CÔN TRÙNG HẠI CÂY TRỒNG

SÂU ĐỤC THÂN LÚA
CÔN TRÙNG HẠI CÂY TRỒNG SÂU ĐỤC THÂN LÚA
SÂU ĐỤC THÂN LÚA Scirpophaga incertulas    - Hiện nay, sâu đục thân lúa xuất hiện phổ biến ở hầu hết các vùng trồng lúa và có xu hướng phát triển mạnh trong điều kiện thời tiết nóng ẩm, gieo sạ dày hoặc sử dụng phân đạm không cân đối. Đây là nhóm dịch hại nguy hiểm vì chúng tấn công trực tiếp vào thân cây, làm giảm khả năng sinh trưởng và gây thất thu đáng kể nếu không được quản lý kịp thời.    - Sâu đục thân lúa là nhóm ấu trùng thuộc bộ Cánh vẩy (Lepidoptera), ký sinh và gây hại đặc biệt nghiêm trọng trên cây lúa (Oryza sativa). Tại Việt Nam, nhóm đối tượng này bao gồm bốn loài chủ chốt: sâu đục thân bướm hai chấm (Scirpophaga incertulas), sâu đục thân năm vạch đầu nâu (Chilo suppressalis), sâu đục thân năm vạch đầu dọc (Chilo polychrysus), và sâu đục thân bướm cú mèo (Sesamia inferens).    - Trong đó, sâu đục thân bướm hai chấm (Scirpophaga incertulas) được ghi nhận là loài gây thiệt hại kinh tế cao nhất do đặc tính chuyên tính (chỉ gây hại trên cây lúa). 1. Đặc điểm sinh học và Vòng đời    - Vòng đời của sâu đục thân lúa thuộc kiểu biến thái hoàn toàn, trải qua 4 giai đoạn phát triển rõ rệt. Tùy thuộc vào điều kiện nhiệt độ môi trường và loài cụ thể, chu kỳ này thường kéo dài từ 35 đến 50 ngày.      + Giai đoạn trứng (6-7 ngày): Trứng được đẻ thành ổ trên lá lúa, phủ một lớp lông tơ mịn màu nâu vàng từ bụng bướm cái để bảo vệ khỏi các tác nhân ngoại cảnh và thiên địch.      + Giai đoạn ấu trùng (Sâu non) (25-30 ngày): Gồm 5 đến 6 tuổi. Đây là giai đoạn duy nhất gây hại trực tiếp lên cây lúa.      + Giai đoạn nhộng (8-10 ngày): Sau khi tích lũy đủ dinh dưỡng, ấu trùng tuổi cuối di chuyển xuống phần gốc thân lúa, cắn một lỗ biểu bì (để chuẩn bị cho bướm thoát ra sau này) rồi hóa nhộng bên trong thân.      + Giai đoạn trưởng thành (Bướm) (3-5 ngày): Bị thu hút bởi ánh sáng. Bướm trưởng thành không gây hại trực tiếp, chức năng sinh học chính là giao phối và tìm kiếm ký chủ thích hợp để đẻ trứng. 2. Cơ chế gây hại và Triệu chứng    - Cơ chế phá hoại của sâu đục thân lúa dựa trên tập tính ăn ngầm. Ngay sau khi nở, ấu trùng di chuyển xuống nách lá, cắn thủng vách thân để xâm nhập vào khoang rỗng bên trong.    - Sâu gây hại mạnh ở 2 giai đoạn sinh trưởng quan trọng của cây lúa:       + Giai đoạn sinh trưởng sinh dưỡng (Dưới 60 ngày sau sạ): Ấu trùng cắn đứt mạch dẫn (libe và xylem) tại phần gốc thân. Do nước và chất dinh dưỡng không thể dịch chuyển lên phía trên, lá non tâm bị héo rũ, chuyển vàng và chết khô. Hiện tượng này được gọi là "dảnh héo" (dead hearts). Ở giai đoạn này, nếu mật độ hại thấp, cây lúa có khả năng bù đắp sinh học bằng cách phát triển các nhánh phụ (chồi vô hiệu).       + Giai đoạn sinh trưởng sinh sản (trổ bông): Nếu ấu trùng tấn công vào giai đoạn làm đòng hoặc bắt đầu trổ, chúng sẽ cắt đứt hoàn toàn nguồn dinh dưỡng nuôi bông lúa. Hệ quả là bông lúa non không thể thụ phấn, các hạt bị lép hạt hoàn toàn và toàn bộ bông lúa chuyển sang màu trắng bợt, đứng thẳng. Triệu chứng đặc trưng này được gọi là "bông bạc" (whiteheads), trực tiếp làm giảm năng suất lúa. 3. Biện pháp quản lý tổng hợp dịch hại    a. Biện pháp canh tác      + Vệ sinh đồng ruộng: Cày lật gốc rạ sau thu hoạch và cho ngập nước để tiêu diệt nguồn nhộng và ấu trùng lưu tồn.      + Điều chỉnh thời vụ: Sạ/cấy tập trung, đồng loạt trên từng cánh đồng nhằm ngắt quãng nguồn thức ăn liên tục của sâu.      + Quản lý dinh dưỡng: Bón phân cân đối tỷ lệ N-P-K. Tránh bón thừa phân đạm (N), vì thừa đạm làm tăng hàm lượng axit amin tự do và làm mềm vách tế bào thân lúa, kích thích bướm đến đẻ trứng và tạo điều kiện cho ấu trùng xâm nhập dễ dàng.    b. Biện pháp sinh học      + Bảo vệ hệ sinh thái thiên địch tự nhiên trên đồng ruộng, đặc biệt là các loài ong ký sinh trứng thuộc họ Trichogrammatidae (ong mắt đỏ) và họ Telenominae.      + Sử dụng các chế phẩm sinh học từ vi nấm ký sinh côn trùng như Beauveria bassiana (nấm trắng) hoặc vi khuẩn Bacillus thuringiensis (Bt) ở các giai đoạn sâu non tuổi nhỏ.    c. Biện pháp hóa học      + Sử dụng thuốc BVTV khi mật độ ổ trứng đạt trên 0.5 - 1 ổ/m2 vào giai đoạn lúa làm đòng.      + Hoạt chất khuyến cáo: Ưu tiên các nhóm thuốc có tác dụng nội hấp (lưu dẫn) hoặc thấm sâu cao để tác động đến ấu trùng nằm sâu bên trong thân cây, ví dụ như các hoạt chất thuộc nhóm Chlorantraniliprole, Cartap, Spinetoram, Indoxacarb, Emamectin benzoate, Profenofos + Thiamethoxam. Thời điểm phun tối ưu là từ 5 đến 7 ngày sau khi bướm rộ (tương ứng với thời điểm ấu trùng vừa nở, chưa kịp chui vào trong thân lúa). Công ty cổ phần Bảo Vệ Thực Vật Delta
SÂU ĐỤC TRÁI MÍT
CÔN TRÙNG HẠI CÂY TRỒNG SÂU ĐỤC TRÁI MÍT
SÂU ĐỤC TRÁI MÍT Conogethes punctiferalis      - Sâu đục trái mít là một trong những đối tượng dịch hại nguy hiểm nhất trên các vùng trồng mít. Chúng tấn công trực tiếp vào tất cả các giai đoạn phát triển của trái (cơ quan kinh tế của cây), làm giảm nghiêm trọng cả năng suất lẫn giá trị thương phẩm.      - Dưới đây là tổng quan khoa học về đặc điểm sinh học, hình thái, tập tính gây hại và các biện pháp quản lý tổng hợp (IPM) đối với loài dịch hại này. 1. Phân loại khoa học và Tên khoa học      - Tên khoa học: Conogethes punctiferalis (Guenée)      - Họ: Pyralidae (Họ ngài sáng)      - Bộ: Lepidoptera (Bộ cánh vẩy)      - Loài côn trùng này là đối tượng đa thực, ngoài mít chúng còn gây hại trên nhiều loại cây ăn trái khác như sầu riêng, chôm chôm, ổi và nhãn. 2. Đặc điểm hình thái và Vòng đời Sâu đục trái mít phát triển qua 4 giai đoạn biến thái hoàn toàn:      - Trứng: Kích thước rất nhỏ (khoảng 0.5 mm), hình bầu dục, lúc mới đẻ có màu trắng sữa, sau chuyển sang màu vàng nhạt hoặc hồng trước khi nở. Trứng thường được đẻ đơn lẻ trên bề mặt trái, gần cuống hoặc ở các khe nứt giữa các gai mít.      - Ấu trùng (Sâu non): Đây là giai đoạn gây hại duy nhất. Sâu non có 5 tuổi. Sâu mới nở có màu trắng đục, đầu đen. Khi lớn, thân chuyển sang màu hồng cam hoặc xám hồng, trên mỗi đốt thân có các chấm đen nhỏ xếp đối xứng đặc trưng. Sâu trưởng thành có thể đạt chiều dài 20–25 mm.      - Nhộng: Khi ăn đủ sức, sâu chui ra gần bề mặt vỏ hoặc bên trong đường đục để hóa nhộng trong một kén bằng tơ mỏng bao phủ bởi phân và mùn cây. Nhộng ban đầu có màu vàng nâu, sau chuyển sang nâu đậm.      - Trưởng thành (Thành trùng): Là một loài ngài (bướm đêm) có kích thước trung bình, sải cánh rộng khoảng 20–25 mm. Toàn thân và cánh có màu vàng cam nhạt, trên cả cánh trước và cánh sau đều dày đặc các chấm đen nhỏ. Thành trùng chủ yếu hoạt động, bắt cặp và đẻ trứng vào ban đêm. 3. Đặc điểm gây hại Sâu đục trái có thể tấn công từ khi trái mít còn rất non (giai đoạn sau đậu trái) cho đến khi trái già, chín.      - Vị trí tấn công phổ biến: Sâu thường chọn những vị trí khuất như phần cuống trái, nơi hai trái sát nhau hoặc mặt dưới của trái tiếp xúc với thân cây để đục vào.      - Cơ chế gây hại: Sâu non sau khi nở sẽ cắn phá lớp vỏ gai bên ngoài, sau đó đục sâu dần vào bên trong vỏ, ăn xơ mít và có thể ăn sâu vào tận hạt hoặc lõi trái. Dấu hiệu nhận biết:      - Tại lỗ đục, sâu đùn phân và mạt cưa (mùn gỗ) ra ngoài tạo thành các cục màu nâu đen dính lại thành chùm.      - Vết đục mở đường cho các loại nấm bệnh (như Phytophthora spp.) và vi khuẩn xâm nhiễm, gây ra hiện tượng thối trái, chảy mủ (mủ đen), làm trái bị biến dạng, chín héo sớm hoặc rụng hàng loạt. 4. Biện pháp phòng trừ tổng hợp (IPM) Để quản lý sâu đục trái hiệu quả và bền vững, nhà vườn cần áp dụng đồng bộ các giải pháp sinh học, canh tác và hóa học: a. Biện pháp canh tác (Biện pháp kỹ thuật)      - Vệ sinh vườn cây: Thường xuyên cắt tỉa các cành già, cành sâu bệnh để vườn thông thoáng, giảm độ ẩm, hạn chế nơi ẩn nấp của thành trùng.      - Tiêu hủy tàn dư: Thu gom toàn bộ những trái bị hại rụng dưới đất hoặc còn trên cây đem tiêu hủy (chôn sâu hoặc đốt) để ngắt nguồn dòng đời của sâu, không cho nhộng nở thành bướm.      - Tỉa trái: Chỉ để lại số lượng trái hợp lý trên cây. Tránh để các trái nằm sát nhau tạo khe hở cho sâu dễ trú ẩn và đục khoét.      - Bao trái (Biện pháp cốt lõi): Sử dụng túi lưới chuyên dụng (kích thước lớn) để bao trái sau khi thụ phấn khoảng 15–20 ngày (khi trái to bằng cổ tay). Đây là biện pháp cơ học cực kỳ hiệu quả, ngăn chặn tuyệt đối ngài đẻ trứng mà không cần lạm dụng thuốc. b. Biện pháp sinh học      - Bảo vệ thiên địch: Hạn chế phun thuốc hóa học phổ rộng để bảo vệ các loài thiên địch tự nhiên như kiến vàng (Oecophylla smaragdina), bọ đuôi kìm, nhện và các loài ong ký sinh trứng/nhộng.      - Sử dụng chế phẩm sinh học: Khi sâu mới xuất hiện ở tuổi 1 - tuổi 2, có thể phun các chế phẩm chứa vi khuẩn Bacillus thuringiensis (Bt) hoặc nấm ký sinh để diệt sâu non một cách an toàn. c. Biện pháp hóa học Chỉ sử dụng thuốc bảo vệ thực vật khi mật độ sâu cao và các biện pháp trên không đủ kiểm soát, ưu tiên các loại thuốc có nguồn gốc sinh học hoặc điều hòa sinh trưởng côn trùng.      - Thời điểm phun hiệu quả: Phun vào giai đoạn cây vừa đậu trái non hoặc khi phát hiện ngài bắt đầu rộ lên đẻ trứng. Khi sâu đã đục sâu vào trong ruột trái, việc phun thuốc hóa học hầu như không còn hiệu quả vì thuốc khó tiếp xúc với sâu.      - Hoạt chất khuyến cáo: Có thể sử dụng các thuốc có hoạt chất như Emamectin benzoate, Spinetoram, Chlorantraniliprole. Lưu ý an toàn: Tuân thủ tuyệt đối nguyên tắc "4 đúng" và đảm bảo thời gian cách ly (PHI) ghi trên nhãn thuốc để tránh tồn dư hóa chất trên trái mít khi thu hoạch. Công ty cổ phần Bảo Vệ Thực Vật Delta
MỌT ĐỤC CÀNH SẦU RIÊNG
CÔN TRÙNG HẠI CÂY TRỒNG MỌT ĐỤC CÀNH SẦU RIÊNG
DẤU HIỆU MỌT ĐỤC CÀNH TẤN CÔNG SẦU RIÊNG 1. Mọt đục cành là gì? Mọt hại sầu riêng thường là các loài bọ cánh cứng có kích thước rất nhỏ chỉ bằng đầu chân nhang.  Chúng gây hại bằng cách đục thân, đục cành hoặc đục rễ những vị trí phổ biến như chảng ba của cây, dưới dạ của cành và cành mang trái. Ấu trùng của mọt sống bên trong thân, cành hoặc rễ, âm thầm phá hoại mạch dẫn của cây, làm cây suy yếu mà bên ngoài khó nhận ra trong giai đoạn đầu. Ngoài ra, mọt còn cộng sinh với các loại nấm gây hại như Fusarium gây bệnh vàng lá (chết ngược) và Phytophthora gây bệnh nứt thân xì mũ, sẽ rất nguy hiểm nếu không được phát hiện kịp thời. Mọt đục gỗ có 2 loại: chủ yếu hại vỏ cây thuộc các giống Ips, Scolytus, Cryphalus, …. Một số giống đục vào trong gỗ như Xyleborus, Scolytophatypus, … 2. Dấu hiệu nhận biết cây sầu riêng bị mọt gây hại Mọt có thể gây hại sầu riêng ở hầu hết các giai đoạn, đặc biệt ở giai đoạn cây đang mang trái, giai đoạn gây thiệt hại kinh tế lớn nhất. 2.1. Trên thân và cành cây Xuất hiện lỗ nhỏ li ti trên thân hoặc cành, thường có kích thước như đầu kim. Có mùn cưa, bột gỗ hoặc phân mọt rơi xuống gốc, bám trên vỏ thân hoặc kẹt ở các kẽ nứt. Vỏ thân sần sùi, nứt nẻ, đổi màu, có thể bị thâm đen hoặc khô từng mảng. Khi bóc nhẹ vỏ cây, bên trong có đường đục ngoằn ngoèo, đôi khi thấy ấu trùng màu trắng ngà. 2.2. Trên lá và tán cây Lá vàng dần, héo rũ, rụng nhiều bất thường dù cây vẫn được tưới nước đầy đủ. Tán cây thưa, sinh trưởng chậm, ra đọt yếu hoặc không ra đọt mới. Một số cành bị khô đột ngột rồi chết cành, đặc biệt từ ngọn trở xuống, cành dễ bị gãy bất thường. 2.3. Trên rễ và gốc cây Cây sinh trưởng kém, còi cọc, dễ ngã khi gặp gió lớn. Vùng gốc có thể thấy mùn gỗ trộn với đất, dấu hiệu mọt đục rễ hoặc cổ rễ. Trường hợp nặng, cây héo nhanh và chết đột ngột do hệ rễ bị phá hủy nghiêm trọng. 3. Mức độ nguy hiểm của mọt đối với sầu riêng Mọt gây hại âm thầm, khó phát hiện sớm, khi thấy rõ triệu chứng thì cây đã bị tổn thương nặng. Làm gián đoạn quá trình vận chuyển dinh dưỡng, khiến cây suy kiệt, giảm năng suất và chất lượng trái. Mọt công sinh với nấm gây hại dẫn đến bệnh chồng bệnh, gây khó khăn cho việc phòng trị. 4. Biện pháp quản lý Thường xuyên kiểm tra thân, cành và gốc cây, đặc biệt vào mùa nắng nóng hoặc sau mưa kéo dài. Chú ý các dấu hiệu bất thường như mùn cưa, lỗ đục, cành khô để phát hiện sớm. Kết hợp biện pháp canh tác hợp lý: bón phân cân đối, tránh để cây suy yếu – điều kiện thuận lợi cho mọt tấn công. Khi phát hiện cây bị mọt, cần xử lý kịp thời bằng các biện pháp phù hợp: Sử dụng các Nhóm gốc LƯU DẪN – THẤM SÂU: Imidacloprid, Thiamethoxam, Dinotefuran, Acetamiprid: Diệt ấu trùng mọt bên trong thân. Sử dụng phun hoặc quét lên thân cây, có thể bơm vào lỗ đục nếu xác định được mọt, kết hợp luân phiền nhiều gốc thuốc khác nhau tránh tình trạng mọt kháng thuốc. Công Ty Cổ Phần Bảo Vệ Thực Vật Delta
PHÒNG TRỪ SÂU BỆNH HẠI CÀ CHUA
CÔN TRÙNG HẠI CÂY TRỒNG PHÒNG TRỪ SÂU BỆNH HẠI CÀ CHUA
  PHÒNG TRỪ SÂU BỆNH HẠI CÀ CHUA 1. Rầy phấn trắng (Bemisia tobaci):     Thành trùng màu trắng, dài khoảng 2 mm, bay chậm. Ấu trùng rất giống rệp dính, màu trắng trong, được phủ một lớp sáp, ít bò, thường cố định một chỗ chích hút mô cây. Ấu trùng và thành trùng đều chích hút làm lá biến vàng, cây mau suy yếu, giảm năng suất và truyền bệnh khảm do virus. 2. Bọ trĩ, bù lạch (Thrips palmi):     Thành trùng và ấu trùng rất nhỏ có màu trắng hơi vàng, sống trong đọt non hay mặt dưới lá non, chích hút nhựa cây làm cho đọt non bị xoăn lại.    Cả 2 đối tượng trên đều phát triển nhanh trong điều kiện nóng và khô, rất nhanh quen thuốc khi phun ở nồng độ cao, hoặc phun thường xuyên định kỳ mà ít thay đổi nhóm thuốc. Chúng truyền bệnh virus làm cây bị ngù đọt, trái bị sượng. Phun mặt dưới lá, mỗi lần một trong các nhóm hoạt chất Emamectin, Abamectin, Imidacloprid, Pymetrozine. Mỗi lần phun kết hợp với dầu khoáng (1-2 ml/L). 3. Dòi đục lòn:     Ấu trùng sống trong lá, đục thành những đường ngoằn ngoèo, dòi đẩy sức dài 3,3 mm. Thành trùng là loài ruồi đen nhỏ, có điểm vàng trên lưng ngực, bay kém nên di chuyển trên ruộng theo hướng gió. Ấu trùng dòi đục lá đục vào trong lá ăn mô lá, chừa lại biểu bì tạo ra những đường ngoằn ngoèo trên lá. Thành trùng - Ấu trùng 4. Sâu xanh đục trái (Heliothis armigera):     Thành trùng là bướm đêm, kích thước to. Trứng đẻ thành ổ có phủ lông vàng, một bướm cái đẻ 200-2000 trứng. Sâu ở phía ngoài thò đầu vào bên trong phá hại búp non, nụ hoa, cắn điểm sinh trưởng, đục thủng trái từ khi còn xanh cho đến lúc gần chín làm thối trái. 5. Sâu ăn tạp, sâu ổ, sâu đàn (Spodoptera litura):     Sâu non lúc nhỏ sống tập trung ở mặt dưới phiến lá nên gọi là sâu ổ, khi lớn lên phân tán dần, mình có màu xám với khoan đen lớn ở trên phía lưng sau đầu, ăn lủng lá có hình dạng bất định, hoặc cắn đứt ngang thân cây con. Sau đó sâu thường chui vào xống trong đất, ẩn dưới các khe nứt hay rơm rạ phủ trên mặt đất, nhộng ở trong đất. Nên làm đất kỹ trước khi trồng vụ sau để diệt sâu và nhộng còn sống trong đất. Có thể ngắt bỏ ổ trứng hay bắt sâu non đang sống tập trung. 6. Bệnh héo rũ, héo xanh, chết nhát (vi khuẩn Ralstonia solanacearum):     Bệnh thường gây hại trên cây đã trưởng thành hoặc đang mang trái. Đầu tiên là các lá ngọn bị héo vào buổi trưa và tươi lại vào buổi chiều mát, sau vài ngày cây bệnh chết hẳn không còn khả năng hồi phục. Các lá già khi cây chết có màu vàng và khô. Nếu cây chết chậm hơn, quan sát phần gốc cây vẫn bình thường, nhổ cây lên tách phần võ ra ta thấy có những sọc đen chạy dọc theo thân là do vi khuẩn làm nghẽn mạch nhựa.    Phòng ngừa: Phun thuốc 7 ngày/lần với một số thuốc thuộc các nhóm Oxytetracyline Hrochloride + Streptomycine Sulfate, Protein Amylose, Streptomyces lydicus WYEC 108. 7. Bệnh héo vàng (nấm Fusarium oxyporum):     Cây chết, lá vàng từ gốc lên trên, phun thuốc vào gốc thân các loại thuốc trừ nấm có hoạt chất Mancozeb, Metalaxy, thuốc gốc đồng, … 8. Bệnh thán thư (nấm Colectotrichum phomoides): 9. Bệnh mốc đen lá (nấm Cladosporium fulvum): 10. Bệnh mốc sương, héo muộn (nấm Phytophthora ingestans):     Phun mặt dưới lá và trái luân phiên các loại thuốc trừ nấm có hoạt chất Mancozeb, Metalaxy, Propineb, Oxytetracyline Hrochloride, thuốc gốc đồng, …     Công ty cổ phần Bảo Vệ Thực Vật Delta  
Rễ lúa bị phình to - Bướu rễ lúa - Tuyến trùng gây hại trên cây lúa
CÔN TRÙNG HẠI CÂY TRỒNG Rễ lúa bị phình to - Bướu rễ lúa - Tuyến trùng gây hại trên cây lúa
RỄ LÚA BỊ PHÌNH TO - BƯỚU RỄ LÚA - TUYẾN TRÙNG GÂY HẠI TRÊN CÂY LÚA Rice root knot nematode 1. Tuyến trùng là gì? - Tuyến trùng còn gọi là giun tròn (Nematode) là những động vật không xương sống thuộc ngành giun tròn (Nematoda hay Nemata) gồm 2 lớp: Secernente và Andenophorea có 11 bộ, nhiều họ, giống và loài. Hiện nay có trên 15.000 loài đã được khảo sát, trong đó có khảng 2.000 loài sống trong đất. Hầu hết tuyến trùng gây bệnh cho cây trồng thuộc bộ Tylenchida với 5 họ chủ yếu là Heteroderidae, Tylenchidae, Aphelenchidae, Tylenchalidae và Neotylenchidae. - Tuyến trùng có kích thước rất bé từ 0,5-5mm đa số dưới 2mm mắt thường không nhìn thấy được. Tuyến trùng thực vật sống và ký sinh ở tất cả các bộ phận của cây trồng bao gồm rễ, thân , lá và hoa. Tuyến trùng xung quanh rễ cây trồng 2. Triệu chứng gây hại trên rễ lúa - Tuyến trùng gây Bướu rễ trên lúa có tên khoa học là Meloidogyne graminicola. Tuyến trùng Meloidogyne cái  (hình quả lê) Tuyến trùng Meloidogyne đực - Tuyến trùng hại lúa có thể đục lỗ chui vào sinh sống bên trong rễ ngay từ khi mới gieo sạ và hình thành bướu trên rễ rất sớm (từ 5 ngày sau sạ). Cây lúa khoảng 1 tháng tuổi thường bị tuyến trùng xâm hại nếu đất ruộng có nguồn bệnh sẵn có. Khi bị xâm hại, cây lúa bị lùn, lá hơi vàng, tăng trưởng chậm; nhổ lên thấy rễ vẫn trắng nhưng bị ngắn lại, bướu xuất hiện ở nhiều đoạn của rễ hoặc ở chóp rễ, nơi có ổ tuyến trùng bị phù to tạo bướu 1 –  2 mm. - Khi bị tuyến trùng ký sinh, cây lúa bị bệnh bướu rễ sẽ bị chết khi còn non (2 – 3 lá) và phát triển chậm khi cây lúa ở giai đoạn 4 lá trở đi. Giai đoạn sau cây lúa ít bị chết nhưng tốn nhiều phân bón và cây phát triển kém do chất dinh dưỡng bị tắc nghẽn không vận chuyển nuôi thân lá được. Vì vậy, nếu bị nặng cây lúa sẽ có triệu chứng vàng lá, cháy khô từ chóp xuống, lúa phát triển kém, chồi nhiễm bệnh bị lùn, trổ sớm và có rất ít hạt, hạt bị lửng lép nhiều. - Tuyến trùng gây hại mạnh trong giai đoạn đầu của cây lúa, nhất là trong điều kiện ruộng lúa thường xuyên bị khô hạn, tuyến trùng sẽ ngừng sinh trưởng trong môi trường ngập nước. Những ruộng đất bị chua do bón nhiều lân từ những vụ trước hoặc đất có thành phần cơ giới nhẹ (cát pha) thì mật độ tuyến trùng thường cao hơn chân ruộng khác. Các chân ruộng để ải và giữ được nước thường xuyên sau gieo cấy sẽ ít bị tuyến trùng xâm hại. - Tuyến trùng sau khi xâm nhiễm 4 ngày, các đại tế bào được thành hình. Vòng đời của tuyến trùng có thể từ 26 – 51 ngày. Khi tuyến trùng xâm nhập vào bộ rễ cây và làm tổ tạo thành bướu sẽ làm tắc nghẽn sự vận chuyển nước và dinh dưỡng của hệ thống rễ, làm cây biến vàng rồi chết dần khi còn nhỏ và chậm phát triển, còi cọc khi cây lớn. 3. Biện pháp quản lí - Do tuyến trùng sống trong đất, hại phần rễ nên thường khó phát hiện. Khi lúa có biểu hiện triệu chứng trên thân, lá thì đã bị hại nặng, khó khăn trong việc phòng trừ. Để phòng trừ tuyến trùng hại rễ lúa, cần thường xuyên điều tra đồng ruộng, phát hiện sớm và phòng trừ kịp thời theo các biện pháp kỹ thuật như sau: + Để nước ngập trong ruộng vài ngày trước khi làm đất chuẩn bị gieo sạ. + Cố gắng giữ nước trong ruộng, không để khô hạn lâu, nhất là giai đoạn lúa còn nhỏ. + Khi phát hiện tuyến trùng gây hại, cần cho nước vào ruộng khoảng 3 – 5 cm và giữ liên tục 5 – 7 ngày. Hoặc sử dụng các loại thuốc bảo vệ thực vật có hoạt chất Fipronil dạng hạt với liều lượng 1-2 kg thuốc/1.000 m2. - Sau khi sử dụng thuốc 5 – 7 ngày, sử dụng một số loại phân bón hữu cơ qua lá có thành phần acid humic để giúp lúa nhanh hồi phục, ra lá, ra rễ nhanh hơn. * Gợi ý sản phẩm Phân bón vi lượng Sapphire chai 500ml. Sử dụng 50ml cho bình 25 lít nước - Thành phần: Chất hữu cơ: 4,5%, Axit Humix (C): 1,5%, Kẽm (Zn): 16.000ppm, Kali hữu hiệu (K2O): 8,5%, Sắt (Fe): 500ppm. - Công dụng: + Giải độc phèn, chống ngộ độc hữu cơ + Giúp bộ rễ phát triển mạnh, tạo rễ mới cho cây trồng + Cây đâm chồi khỏe, kéo đọt nhanh, đẻ nhánh nhiều + Giúp dày lá, bóng lá, cứng cọng, mập cọng Phân bón hữu cơ qua lá giúp lúa nhanh hồi phục, ra lá, ra rễ nhanh hơn   Công ty cổ phần BVTV Delta   Nguồn: ADMIN tổng hợp - Sở nông nghiệp và phát triển nông thôn tỉnh Bạc Liêu Bài viết liên quan MUỖI HÀNH PHÒNG TRỊ SÂU CUỐN LÁ NHỎ HẠI LÚA RẦY NÂU HẠI LÚA RẦY LƯNG TRẮNG    
Bọ rùa nâu
CÔN TRÙNG HẠI CÂY TRỒNG Bọ rùa nâu
BỌ RÙA NÂU - Tên khoa học: Epilachna vigintioctopunctata (Fabricius) - Họ bọ rùa: Coccinellidae - Bộ cánh cứng: Coleoptera 1. Ký chủ    Bọ rùa nâu tấn công trên các họ bầu, bí, dưa và cả cà chua, đậu bắp, ớt, các loại đậu. 2. Đặc điểm hình thái và sinh học - Thành trùng    Thành trùng là một loài bọ cánh cứng có hình bán cầu, phía lưng vòng lên, phía bụng thẳng, có cánh màu đỏ cam, có 28 chấm đen trên cánh. Cơ thể có chiều dài từ 5 - 7 mm và rộng từ 4 - 6 mm. Thành trùng cái sống khoảng 51 ngày và thành trùng đực sống từ 40 - 45 ngày. Mặt lưng Mặt bụng - Trứng    Trứng hình thoi, màu vàng, thường được đẻ thành từng khóm từ 9 - 55 cái ở mặt dưới lá và được xếp thẳng đứng với mặt lá. Trứng dài từ 1,2 - 1,5 mm. Một thành trùng cái có thể đẻ từ 250 - 1.000 trứng trong thời gian từ 3 - 5 ngày. Thời gian một thành trùng cái đẻ một ổ trứng kéo dài 20 - 30 phút. Khi sắp nở trứng có màu vàng sậm. Trứng - Ấu trùng    Ấu tùng có 4 tuổi, phát triển trong thời gian từ 16-23 ngày. Khi sắp nở, ấu trùng cắn đỉnh vỏ trứng rồi dùng cử động của chân để chui ra ngoài. Ấu trùng màu vàng khi mới nở, lớn đủ sức màu đậm. Trên khắp mình có gai nhỏ màu nâu đậm mọc thẳng góc với da. Sau khi nở, ấu trùng tập trung lại vỏ trứng từ 12 - 15 giờ và ăn hết vỏ trứng mới phân tán tìm thức ăn. Ấu trùng mới nở Ấu trùng tuổi lớn - Nhộng    Nhộng màu vàng nhạt gần như trắng với nhiều đốm màu nâu đậm trên thân và chuyển sang vàng khi sắp vũ hóa. Nhộng có chiều dài từ 5 - 6 mm, rộng từ 3 đến 4 mm. Nhộng phát triển trong thời gian từ 2 - 7 ngày và thường được hình thành ở mặt dưới lá. Phần cuối nhộng có phủ một lớp gai. Nhộng 3. Đặc điểm gây hại    Cả thành trùng và ấu trùng đều sống ở mặt dưới lá, cạp biểu bì và nhu mô diệp lục của lá, chỉ còn lại biểu bì trên và gân. Mật số cao bọ rùa có thể ăn trụi lá trên cây và sau đó có thể tấn công tiếp phần ngọn, trái non và cạp cuống trái. Ấu trùng có khả năng ăn mạnh hơn thành trùng, nhất là ấu trùng tuổi 4, ăn mạnh gấp 2-3 lần thành trùng. Thành trùng gây hại Ấu trùng gây hại   4. Biện pháp phòng trừ - Luân canh cây trồng họ cải. - Thăm ruộng thường xuyên để có biện pháp phòng trừ kịp thời. - Có thể sử dụng một số loại thuốc như  VOIDUC 42EC, RỒNG VIỆT 100WG, B52 DUC 40EC, VDC PENALDUC 145EC,… để phòng trị.   Công ty cổ phần BVTV Delta Bài viết liên quan BỌ DƯA RẦY PHẤN TRẮNG RUỒI ĐỤC LÒN (DÒI ĐỤC LÁ, SÂU VẼ BÙA HẠI RAU) SÂU XANH 2 SỌC TRẮNG (SÂU XANH ĂN LÁ) BỌ NHẢY SÂU BA BA, BỌ RÙA XANH, BỌ RÙA KIM TUYẾN (MIỄNG KIẾNG)      
Sâu ba ba, Bọ rùa xanh, Bọ rùa kim tuyến (Miễng Kiếng)
CÔN TRÙNG HẠI CÂY TRỒNG Sâu ba ba, Bọ rùa xanh, Bọ rùa kim tuyến (Miễng Kiếng)
SÂU BA BA, BỌ RÙA XANH, BỌ RÙA KIM TUYẾN (MIỄNG KIẾNG) - Tên khoa học: Cassida curcumdata - Bộ Coleoptera - Họ Chrysomelidae - Sâu ba ba còn được gọi là bọ rùa kim tuyến, bọ rùa xanh,…. Gây hại chủ yếu trên cây rau muống và khoai lang (họ Bìm bìm (Convolvulaceae)). 1. Đặc điểm hình thái và sinh học - Trứng + Trứng được đẻ đơn lẻ trên cả hai bề mặt lá, dài khoảng 1,5 mm, dài gấp 4 lần chiều rộng, màu xanh lục nhạt được bao phủ bởi màng mờ giống như giấy da màu nâu vàng với hai đường gờ dọc. Trứng được ủ trong 4-7 ngày. Ổ trứng được bao phủ bởi một màng giống giấy da Ổ trứng được phóng to - Ấu trùng + Ấu trùng có màu xanh lục, dẹt, giống như con sên với hai cặp gai màu xanh lục ở hai bên phân nhánh trên mỗi đoạn. Ấu trùng có 5 tuổi, mỗi giai đoạn kéo dài từ 1-6 ngày. Da từ lần lột xác cuối cùng được gắn với một cặp gai dưới hậu môn, được giữ thẳng đứng và có màu nâu sẫm. Ấu trùng tuổi lớn chuyển từ màu xanh lục sang xanh lục vàng, trở nên vàng hơn khi gần hóa nhộng. Ấu trùng trưởng thành đạt 5,5 mm. Tổng thời gian phát triển của ấu trùng từ 7-26 ngày. - Nhộng + Nhộng màu vàng lục, hình bầu dục, dẹt với lá chắn trước ngực nổi rõ. Đầu ẩn và bụng có một hàng gai màu trắng ở rìa. Tất cả các lớp da của ấu trùng khi lột xác được gắn vào phần cuối phía sau xuất hiện dưới dạng một khối màu đen không đều. Nhộng gắn chặt vào bề mặt lá bằng đầu đuôi của nó. Thời kỳ nhộng từ 4-8 ngày. - Trưởng thành + Con trưởng thành là một con bọ rùa nhỏ với cơ thể màu vàng lục ánh kim loại. Các cánh có 3 dải màu đen dọc không đều ở mép trong của cánh với phần mở rộng về phía bên giống như một cái khiên. Dải màu đen ở giữa chia cánh ra làm 2 phần đồng đều. Mặt lưng lòi lõm (bề mặt lưng bị rỗ). Tuổi thọ của con trưởng thành kéo dài từ 2-29 ngày. 2. Tập quán sinh sống và cách gây hại - Sâu ba ba sinh sản quanh năm, thường gây hại vào mùa mưa. Con cái có thể đẻ khoảng 250 trứng trong 2-5 ngày sau khi thành thục. Sau mỗi lần lột xác, lớp vỏ ngoài (da đúc) gắn liền với các gai ở cuối bụng. Những tấm da này luôn luôn được ấu trùng mang theo. Khi bị động, ấu trùng đặt lớp da đó lên cơ thể và được sử dụng như lá chắn bảo vệ. - Ấu trùng cạp phần diệp lục màu xanh của lá để lại một màng mỏng mờ nhạt, ấu trùng lớn ăn thủng lá thành những lổ tròn không đồng đều. Khi mật số cao, chúng ăn phá trên lá thành nhiều lỗ tròn, làm mất khả năng quang hợp và thậm chí làm cây bị rụng lá hoàn toàn. - Thành trùng cũng ăn thũng lá thành những lổ tròn không đồng đều và có thể ăn hết phần thịt lá chỉ còn lại gân lá. Khi mật số cao, thành trùng có thể ăn cạp cả thân cây. 3. Biện pháp quản lý - Luân canh với cây trồng khác rau muống và khoai lang. - Thăm ruộng thường xuyên để có biện pháp phòng trừ kịp thời. - Có thể sử dụng một số loại thuốc như  VOIDUC 42EC, RỒNG VIỆT 100WG, B52 DUC 40EC, VDC PENALDUC 145EC,… để phòng trị.   Công ty cổ phần BVTV Delta Bài viết liên quan BỌ DƯA RẦY PHẤN TRẮNG RUỒI ĐỤC LÒN (DÒI ĐỤC LÁ, SÂU VẼ BÙA HẠI RAU) SÂU XANH 2 SỌC TRẮNG (SÂU XANH ĂN LÁ) SÂU TƠ      
Bọ nhảy
CÔN TRÙNG HẠI CÂY TRỒNG Bọ nhảy
BỌ NHẢY Phyllotreta striolata Fabricius    Bọ nhảy là loài gây hại quan trọng trên các loại rau nhất là họ rau cải (họ thập tự), làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng suất và phẩm chất, thậm chí có thể gây mất 100% nếu không phòng trừ kịp thời. 1. Triệu chứng và mức độ gây hại - Bọ nhảy gây hại trên các loại cây thuộc họ cải. Bọ nhảy trưởng thành ăn lá tạo thành những lỗ nhỏ li ti hoặc răng cưa trên lá, khi mật độ cao thì có thể ăn hết cả gân lá làm cho lá rau xơ xác, cây còi cọc phát triển kém. - Ấu trùng ăn hại rễ phụ, đục vào gốc rễ chính và củ tạo thành những đường lõm ngoằn ngoèo hay từng lỗ sâu, nếu mật độ sâu cao có thể làm cho cây dễ bị héo, bị thối gốc, thối củ và chết, nhất là giai đoạn cây con. 2. Đặc điểm hình thái và sinh học - Vòng đời - Trưởng thành + Có chiều dài thân từ 1,8 - 2,4 mm, hình bầu dục, toàn thân màu đen bóng. Trên cánh trước có 8 hàng chấm đen lõm chạy dọc cánh và hai vân sọc cong màu vàng nhạt có hình dáng tương tự vỏ đậu phộng. + Đốt đùi chân sau to khỏe giúp thành tùng nhảy xa rất nhanh nhẹn. Kích thước cơ thể con cái thường lớn hơn con đực. Một con cái có thể đẻ trung bình 135 trứng và cao nhất có thể tới 230 trứng. - Trứng + Trứng được đẻ dưới mặt đất, sâu khoảng 2-3 cm gần gốc cây ký chủ. Trứng có màu vàng sữa, hình bầu dục, dài khoảng 3 mm. Thời gian ủ trứng kéo dài khoảng 5-7 ngày. - Ấu trùng + Ấu trùng hình ống tròn màu vàng nhạt, tuổi lớn dài khoảng 3,5-4 mm, có 3 đôi chân ngực rất phát triển và các đốt đều có những u lồi bên trên có lông nhỏ. Ấu trùng có 3 tuổi và phát triển từ 3-4 tuần. - Nhộng + Nhộng hình bầu dục, khi mới hình thành nhộng có màu trắng kem, mềm, dần chuyển sang màu vàng nhạt và đến nâu đen khi sắp vũ hóa. Nhộng dài khoảng 2-2,5 mm, mầm cánh và mầm chân sau rất dài, đốt cuối cùng có 2 gai lồi rất rõ ràng. Thời gian phát triển của nhộng kéo dài từ 4 đến 5 ngày. 2. Tập quán sinh sống và cách gây hại - Bọ nhảy trưởng thành nhảy xa và bay khỏe, thường hoạt động lúc sáng sớm và chiều mát, khi có nắng chúng thường ẩn nấp vào nơi râm mát, ở sát mặt đất. Trời mưa to hoặc khi tưới nước cho cây, đất ướt chúng ít hoạt động. Con trưởng thành không ưu thích ánh sáng đèn. - Bọ nhảy thường bò lên mặt lá ăn phá vào sáng sớm và chiều mát, chúng ăn thủng lá cải thành những lỗ đều đặn trên khắp mặt lá rất dễ nhận diện, làm cho lá có thể bị vàng và rụng. Ấu trùng sống trong đất, ăn rễ cây làm cây bị còi cọc. 3. Biện pháp phòng trừ - Làm đất thật kỹ trước khi trồng cải. - Luân canh với một số cây trồng khác. - Cần kiểm tra ruộng thường xuyên nhất là khi cây cải còn non. - Có thể sử dụng một số loại thuốc như  VOIDUC 42EC, RỒNG VIỆT 100WG, B52 DUC 40EC, VDC PENALDUC 145EC,… để phòng trị. - Thời gian phun thuốc: bọ nhảy hoạt động mạnh vào ban ngày nếu phun thuốc vào thời gian này bọ nhảy sẽ di chuyển sang ruộng khác tránh thuốc và khi hết mùi chúng trổ lại gây hại, nhưng đêm ít hoạt động và thường tập trung giữa nõn cải nên tiến hành phun thuốc lúc chập tối sẽ cho hiệu quả phòng trừ cao nhất.   Công ty cổ phần BVTV Delta Bài viết liên quan BỌ DƯA RẦY PHẤN TRẮNG RUỒI ĐỤC LÒN (DÒI ĐỤC LÁ, SÂU VẼ BÙA HẠI RAU) SÂU XANH 2 SỌC TRẮNG (SÂU XANH ĂN LÁ) SÂU TƠ  
Bọ cánh cứng hại dừa
CÔN TRÙNG HẠI CÂY TRỒNG Bọ cánh cứng hại dừa
BỌ CÁNH CỨNG HẠI DỪA Brontispa longissima - Tên khoa học Brontispa longissima, thuộc bộ Coleoptera, họ Chrysomeldae. 1. Đặc điểm hình thái và sinh học - Trứng + Trứng có màu nâu và dẹp, được đẻ thành từng ổ có từ 1-4 trứng nằm liền nhau trên cùng một đường thẳng và được gắn trên rãnh nhỏ do côn  trùng trưởng thành cái cạp theo mặt của lá. Các ổ trứng được thấy có ở hai vị trí bên trong và bên ngoài của lá đơn, lúc lá kép chưa bung ra (lá non còn hình mũi giáo). + Khi đẻ xong trưởng thành cái dùng chất dịch tiết ra để phủ trứng lại. Trứng có chiều dài trung bình khoảng 1,4 mm và rộng  khoảng 0,5 mm. Sau khi đẻ khoảng 5 ngày thì trứng nở. - Ấu trùng + Ấu trùng mới nở có chiều dài trung bình khoảng 2 mm, ấu trùng tuổi lớn có chiều dài cơ thể từ 8-10 mm, giai đoạn ấu trùng trãi qua từ 5-6 tuổi. Ấu trùng ít linh hoạt và sợ ánh sáng. Giai đoạn ấu trùng kéo dài từ 30-40 ngày. - Nhộng + Giai đoạn tiền nhộng khoảng 3 ngày, rồi đi vào giai đoạn nhộng 6 ngày. Nhộng được dán vào bề mặt của lá chưa được bung ra. - Trưởng thành + Thành trùng đực nhỏ hơn thành trùng cái, có chiều dài trung bình 7,5-10 mm và rộng khoảng 1,5-2 mm. Thành trùng có thời gian sống sót khoảng 220 ngày. Trưởng thành cái có thể đẻ 100 trứng trở lên. Có khoảng 3 thế hệ chồng lên nhau trong một năm. 2. Cách gây hại - Brontispa longissima gây hại trên cây dừa ở tất cả các giai đoạn tuổi. - Thành trùng và ấu trùng bọ cánh cứng cạp diệp lục trên bề mặt lá, tạo ra những sọc điển hình có màu nâu. Ở những cây dừa bị tấn công trong thời gian dài, lá bị suy yếu, dễ nhiễm bệnh, lá khô, rụng trái hàng loạt, tàn bộ cây xơ xác và cây có thể chết sau đó. - Trong mùa khô là thời gian thích hợp nhất để  bọ cánh cứng hại dừa phát triển mật số một cách dễ dàng và gây hại nặng. 3. Biện pháp phòng trừ - Cắt bỏ đọt bị bọ cánh cứng gây hại và đem tiêu hủy - Sử dụng thiên địch côn trùng ký sinh và nấm ký sinh trên bọ cánh cứng hại dừa. - Sử dụng các loại thuốc VOIDUC 42EC, RỒNG VIỆT 100WG, B52 DUC 40EC, VDC PENALDUC 145EC,… để phòng trị.   Công ty cổ phần BVTV Delta Bài viết liên quan BỌ VÒI VOI HẠI DỪA SÙNG ĐỤC CỦ KHOAI LANG BỆNH HẠI CHUỐI SÂU HẠI CHUỐI QUẢN LÝ SÂU HẠI SẦU RIÊNG    
Bọ vòi voi hại dừa
CÔN TRÙNG HẠI CÂY TRỒNG Bọ vòi voi hại dừa
BỌ VÒI VOI HẠI DỪA Diocalandra frumenti - Tên khoa học: Diocalandra frumenti (Fabricius), họ Curculionidae, bộ Coleoptera 1. Thành trùng - Là loài mọt nhỏ (tên thông thường là mọt dừa 4 đốm), kích thước cơ thể dài từ 6-8 mm, màu đen sáng, trên cánh trước có 4 đốm lớn màu vàng nâu hoặc nâu đen, chiếm gần hết diện tích của cánh. Cơ thể có màu đen hơi đỏ nhạt. Trưởng thành đực và trưởng thành cái của D. frumenti có một  số đặc điểm hình thái hơi khác nhau, con cái có kích thước lớn hơn con đực với phần cuối bụng hơi bằng, còn con đực có phần bụng thuông tròn, vòi ở trước đầu ngắn nhưng rộng hơn so với con cái. - Trưởng thành sợ ánh sáng, hoạt động mạnh lúc chiều tối, chúng sống ở nơi tiếp xúc gữa 2 trái và gần cuống trái. Thời gian sống của thành trùng khoảng 15-22 ngày. 2. Trứng - Trứng được đẻ trong khe nứt hoặc các rãnh ở phần cuối của hệ thống rễ phụ, gốc thân cây, trên hoa, cuống hoa, cuống trái. - Trứng màu trắng trong, kích thước 0,9x0,3 mm và giai đoạn trứng 6-10 ngày. 3. Ấu trùng - Ấu trùng màu trắng đến vàng nhạt, có 5 tuổi. Ấu trùng sống băng cách đục thành đường hầm trong vỏ trái. Khi tăng trưởng hoàn toàn, hàm trên ấu trùng có màu nâu đen thân phình to dần về phía hai đầu của cơ thể. - Thời gian ấu trùng là 8-10 tuần. Ấu trùng có thể đục đường hầm ở bất kì phần nào của cây: rễ, cuống lá, chùm hoa, lá chét, bẹ lá, trái và ở tất cả độ cao của thân. Chúng đục sâu vào thân cây, việc chảy mủ thường được thấy ở miệng lỗ đục. - Có thể có từ  10 hay nhiều hơn ấu trùng có thể phát triển trong mỗi bẹ lá. 4. Nhộng Sự hóa nhộng diễn ra bên trong lỗ đục và không tạo kén. Ấu trùng di chuyển hướng tới gốc bẹ lá để hóa nhộng. Giai đoạn nhộng trong tự nhiên có thể từ 9-10 ngày. 5. Vòng đời 6. Triệu chứng và cách gây hại - Được ghi nhận là dịch hại chính trên cây dừa và cọ dầu. Ấu trùng của D. frumenti có thể gây chảy mủ và rụng trái dừa non. - Bọ vòi voi có thể gây thiệt hại ở các bộ phận như: rễ, lá, và cuống trái. Sự gây hại của ấu trùng bọ vòi voi có thể gây vàng lá sớm và làm đỗ gãy lá trên ngọn dừa và làm giảm sức sống của cây. 7. Biện pháp phòng trừ - Thường xuyên vệ sinh, làm cỏ cho vườn thông thoáng. - Thu gom tiêu hủy các quả bị nhiễm để hạn chế các nguồn phát tán lây lan. - Khi vườn bị bọ vòi voi có thể sử dụng các loại thuốc như:  VOIDUC 42EC, RỒNG VIỆT 100WG, B52 DUC 40EC, VDC PENALDUC 145EC,… để phòng trị. Nhưng chỉ được sử dụng ở giai đoạn trái còn non   Công ty cổ phần BVTV Delta Bà viết liên quan SÙNG ĐỤC CỦ KHOAI LANG BỆNH HẠI CHUỐI SÂU HẠI CHUỐI QUẢN LÝ SÂU HẠI SẦU RIÊNG  
Sâu phao hại lúa
CÔN TRÙNG HẠI CÂY TRỒNG Sâu phao hại lúa
SÂU PHAO HẠI LÚA - Tên khoa học: Nymphula depunctalis thuộc bộ Lepidoptera, họ Pyralidae. - Sâu phao hại lúa tại Việt Nam có 2 loại + (1) Sâu phao bướm trắng Paraponyx stagnalis Zeller, còn có tên khác là Nymphula depunctalis hoặc N. stagnalis + (2) Sâu phao bướm vân loang lỗ Paraponyx fluctuosalis tên khác là Nymphula fluctuosalis. 1. Đặc điểm hình thái và sinh học - Thành trùng     Bướm có chiều dài 6-8 mm, cánh căng khoảng 15 mm, trắng bóng, cánh trước có nhiều chấm nâu nhỏ và hai chấm màu nâu to ở giữa cánh. Thành trùng sống từ 4-8 ngày. Một bướm cái có thể đẻ từ 50-70 trứng. Đây là loại bướm đêm rất thích ánh sáng. - Trứng    Trứng sâu phao có hình tròn, hơi dẹp, đường kính khoảng 0,5 mm, màu vàng nhạt khi mới đẻ và chuyển thành màu vàng đậm lúc sắp nở. Trứng được đẻ rải rác hoặc thành từng hàng từ 10-20 trứng trên bẹ hoặc mặt dưới các lá gần sát mặt nước. Thời gian ủ trứng từ 2-6 ngày. - Sâu non + Sâu non mới nở màu trắng, dài khoảng 1,2 mm, đầu màu vàng nhạt. Càng lớn thân sâu càng chuyển dần sang màu xanh lục, trong suốt. Sâu có 6 đôi mang giả (gills) ở dọc hai bên cơ thể, do đó sâu không thở bằng lổ thở mà thở bằng mang giả bằng cách lấy oxy từ nước chứa trong ống phao. + Sau khi nở sâu non cuộn tròn lá thành tổ rồi cắn đứt từng đoạn dài khoảng 2 cm như một cái phao, nằm trong đó và di chuyển gặm chất xanh của lá lúa. Sâu non có 5 tuổi, phát triển từ 20-30 ngày, sâu lớn đủ tuổi dài khoảng 20 mm.   - Nhộng    Khi sâu lớn đủ sức sâu bò xuống gốc lúa gần sát mặt nước, bịt kín hai đầu phao và dán chặt ống phao vào gốc lúa để làm nhộng. Nhộng hình thành trong cái phao và đeo vào cây. Thời gian nhộng khoảng 7 ngày. - Vòng đời 2. Tập quán sinh sống và cách gây hại - Ấu trùng sau khi nở sẽ cạp mặt dưới phiến lá để ăn, khoảng 2-3 ngày sau thì bắt đầu cuốn lá thành phao. Đầu tiên ấu trùng bò lên đầu ngọn lá non, cắn đứt ngang một đoạn, xong nhả tơ cuốn lá lại thành ống, sau đó cắn đứt phần đuôi để ống rời khỏi lá và dùng tơ kết bao lá lại. Sâu ở trong ống, khi ăn thì chui đầu ra ngoài, sâu cạp phần xanh của phiến lá lúa để ăn, chừa lại những vệt dài màu trắng ở đầu lá. Đôi khi sâu buông mình cho phao rơi xuống mặt nước để lấy nước vào phao hoặc cho phao trôi từ bụi lúa này sang bụi lúa khác để gây hại, vì vây loài sâu này ưa thích ruộng có nhiều nước. - Triệu chứng do sâu phao gây ra trên ruộng rất dễ nhân diện là phiến lá lúa bị đứt đầu, có nhiều vết trắng ở ngọn lá. - Sâu thường gây hại lúa vào trước giai đoạn đâm chồi tối đa. 3. Biện pháp phòng trị - Làm sạch cỏ ở các bờ ruộng để tránh nơi cứ trú của sâu. - Thăm đồng thường xuyên, nhất là từ giai đoạn mạ đến đẻ nhánh rộ. - Tiến hành rút cạn nước trên ruộng khi phát hiện sâu non, chỉ để đủ ẩm 4-5 ngày. - Sử dụng các loại thuốc như  VOIDUC 42EC, RỒNG VIỆT 100WG, B52 DUC 40EC, VDC PENALDUC 145EC,… để phòng trị.   Công ty cổ phần BVTV Delta Bài viết liên quan RẦY XANH ĐUÔI ĐEN PHÒNG TRỊ SÂU CUỐN LÁ NHỎ HẠI LÚA NHỆN GIÉ HẠI LÚA RẦY NÂU HẠI LÚA MUỖI HÀNH        
Rầy xanh đuôi đen
CÔN TRÙNG HẠI CÂY TRỒNG Rầy xanh đuôi đen
RẦY XANH ĐUÔI ĐEN Nephotettix spp. - Rầy xanh Nephotettix là một loài quan trọng nhất trong việc truyền một số virus trên lúa điển hình là bệnh Tungro. 1. Thành phần loài - Tại châu Á có 4 loại rầy xanh gây hại quan trọng là: + N. cinticeps: đỉnh đầu có một băng đen ngang, phần giáp giữa đầu và ngực không đậm, cánh không có đốm đen. + N. virescens còn gọi là N. impicticeps: đỉnh đầu nhọn, đầu màu xanh, đốm đen giữa cánh khi có khi không.   + N. nigropictus còn gọi là N. apicalis: đỉnh đầu có một bang ngang màu đen, phần giáp giữa đầu và ngực có một vạch ngang màu đen, trên cánh có đốm đen. + N. malayanus: đỉnh đầu tròn hơn N. virescens, cuối đỉnh đầu có băng đen, cánh không có đốm đen. 2. Vòng đời 3. Đặc điểm sinh học - Trứng  + Dạng hình hạt gạo nhưng hơi cong, dài từ 0,9-1 mm, màu trắng trong khi mới đẻ, khi sắp nở chuyển thành màu nâu và có hai điểm mắt màu đỏ, trứng được đẻ thành từng hàng từ 8-16 cái trên gân chính của lá hay bẹ lá. Thời gian ủ trứng 6-9 ngày. Trứng nở rộ nhất từ 10 giờ sáng đến 12 giờ trưa và tỷ lệ nở rất cao. - Ấu trùng + Ấu trùng rầy xanh màu trắng sữa, cơ thể thon dài, có 5 tuổi, phát triển trong thời gian từ 13-17 ngày. Rầy non có thân màu xanh, dài từ 1-4 mm. Tuổi 1-2 có màu xanh nhạt. Tuổi 3-4 có màu xanh vàng. Tuổi 5 có màu xanh lá mạ, đỉnh đầu có vài đốm nâu, mặt lưng đốt ngực giữa, ngực sau có vệt dấu chữ V màu nâu. + Ấu trùng rầy xanh mới nở thường tập trung ở mặt dưới lá và có thể chích hút nhưng không hoạt động. Vài ngày sau rầy bắt đầu nhảy và bò. Buổi sáng ẩm độ cao, trời mát rầy thường bò lên tán lá để sinh sống, buổi trưa trời nắng gắt, rầy non thường trốn dưới tán lá. Nếu bị khuấy động rầy có thể nhảy từ bụi lúa này sang bụi lúa khác hoặc nhảy xuống nước và bò lên cây một cách dễ dàng. - Thành trùng + Rầy đực thân dài 4,5 mm, rầy cái thân dài 5,5 mm, thân rầy màu xanh lục, đầu màu vàng. Một nữa phần trước của mảnh lưng ngực có màu xanh vàng, một nữa phần sau có màu xanh lục, cánh trước trước màu xanh, 1/3 về mút cánh của rầy đực có màu đen, đối với rầy cái có màu nâu nhạt. Mặt bụng của rầy đực màu đen, rầy cái màu nâu nhạt. Thời gian sống của thành trùng từ 14-28 ngày. + Rầy gây hại nặng khi mưa nhiều, nhiệt độ thấp và ẩm độ cao. Rầy thích đẻ trứng trên lúa xanh tốt rậm rạp và ít ánh sáng. Dich rầy xanh thường gắn liền với các yếu tố như: ruộng trũng, thời kỳ lúa làm đòng đến ngậm sữa, ở những năm mưa nhiều và sau đó đột nhiên trời nắng khô nhiệt độ cao. + Thành trùng rầy xanh đuôi đen bị thu hút bởi ánh sáng đèn và vào đèn vào lúc trăng tròn và có thể di chuyển rất xa. 4. Khả năng gây hại và truyền bệnh - Cả rầy non và rầy trưởng thành đều hút nhựa cây làm bịt kín bó mạch cây lúa với màng bọc, lúa lùn sinh trưởng kém, héo vàng. Rầy xanh đuôi đen còn là môi giới truyền bệnh virus Tungro trên lúa. 5. Biện pháp phòng trị - Biện pháp canh tác + Cày vùi rơm rạ sau khi thu hoạch, cần có thời gian phơi đất. + Sử dụng giống kháng rầy. + Bón phân cân đối, gieo cấy mật độ thích hợp để ruộng lúa thông thoáng. - Biện pháp hóa học + Dùng các loại thuốc có hoạt chất tiếp xúc lưu dẫn như: SUPER KING 500SL, CHETS DUC 700WP, VDC PENALDUC 145EC,…   Công ty cổ phần BVTV Delta Bài viết liên quan BỆNH TUNGRO TRÊN CÂY LÚA RẦY NÂU HẠI LÚA RẦY LƯNG TRẮNG PHÒNG TRỊ SÂU CUỐN LÁ NHỎ HẠI LÚA NHỆN GIÉ HẠI LÚA MUỖI HÀNH    
Sản phẩm chất lượng
Sản phẩm chất lượng
Cam kết người tiêu dùng nhận được sản phẩm tốt nhất
Đảm bảo nguồn cung
Đảm bảo nguồn cung
Đảm bảo cung cấp sản phẩm đầy đủ theo nhu cầu sử dụng của khách hàng
Miễn phí Vận chuyển
Miễn phí Vận chuyển
Cho các đơn hàng thuộc tỉnh miền Tây
Giao hàng siêu tốc
Giao hàng siêu tốc
Giao tận nhà hoặc nhận tại cửa hàng
Giỏ hàng
Giỏ hàng của bạn đang trống.
Zalo -  CÔNG TY CP BẢO VỆ THỰC VẬT DELTA