DINH DƯỠNG CÂY TRỒNG

PHÂN ĐẠM CÁ HỮU CƠ _ TÁC DỤNG CỦA NÓ ĐỐI VỚI CÂY TRỒNG
DINH DƯỠNG CÂY TRỒNG PHÂN ĐẠM CÁ HỮU CƠ _ TÁC DỤNG CỦA NÓ ĐỐI VỚI CÂY TRỒNG
PHÂN ĐẠM CÁ HỮU CƠ _ TÁC DỤNG CỦA NÓ ĐỐI VỚI CÂY TRỒNG 1. Phân đạm cá hữu cơ là gì?     Trong quá trình chế biến cá, hơn 60% sản phẩm phụ là phế phẩm, bao gồm da, đầu, nội tạng, thịt vụn, xương và trứng cá,…. Những sản phẩm này chứa nguồn dinh dưỡng tốt cho sự sinh trưởng và phát triển của cây trồng. Để tận dụng những sản phẩm phụ này thành nguồn dinh dưỡng tốt cho cây trồng, người ta ủ lên men hoặc thủy phân chúng tạo thành phân bón hữu cơ đạm cá, thường có dạng lỏng, nên còn gọi là dịch đạm cá. 2. Phân đạm cá có chất dinh dưỡng gì?    Phân đạm cá hữu cơ chứa 19 loại axit amin, vitamin (A, D, nhóm B), các nguyên tố đa, trung, vi lượng (N, P, K, Ca, Mg, S, Fe, Mn, Zn, Cu, Mn, Bo, Mo) và các vi sinh vật có lợi cho đất. 3. Tác dụng của phân đạm cá đối với cây trồng - Cung cấp dinh dưỡng thiết yếu cho cây trồng     Phân đạm cá hữu cơ cung cấp cân đối các chất dinh dưỡng cho cây trồng bao gồm đa, trung, vi lượng và các acid amin thiết yếu. Phân đạm cá hoạt động như một chất xúc tác giúp cây trồng sinh trưởng, phát triển mạnh và cho năng suất tốt nhất. - Đạm cá kích thích quá trình ra hoa, đậu trái diễn ra nhanh hơn  Thành phần dinh dưỡng của đạm cá chủ yếu ở dạng các axit amin. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng axit amin (ví dụ proline, tyrosine) có khả năng thúc đẩy quá trình thụ phấn, kéo dài thời gian sống của hạt phấn, tăng khả năng đậu trái, hạn chế tình trạng hư trái, rụng trái. Đặc biệt là những loại cây trồng tự thụ phấn như: tiêu, cà phê, ca cao,… - Tăng sức đề kháng cho cây trồng    Các acid amin như lysine, proline và serine và vi sinh vật có lợi trong đạm cá giúp tăng rõ rệt khả năng kháng bệnh của cây trồng đối với một số loại nấm bệnh, bảo vệ cây trồng khỏi các stress phi sinh học như hạn hán, nhiễm mặn, lạnh, …    Chế phẩm đạm cá chứa axit amin (như cysteine, taurine) giúp cây giải độc với một số loại hóa chất, hạn chế tác hại của phân vô cơ và thuốc BVTV, giúp cây tạo diệp lục tố. - Cải thiện cấu trúc đất    Phân đạm cá còn giúp cải thiện hệ vi sinh vật đất giúp đất tơi xốp tăng độ phì nhiêu cho đất tạo điều kiện cho cây trồng hấp thu dinh dưỡng, hỗ trợ hệ thống rễ phát triển mạnh. Các chất dinh dưỡng ở dạng khó tiêu sẽ được hệ vi sinh vật đất phân giải thành dạng dễ tiêu cho cây hấp thụ từ đó giảm thất thoát dinh dưỡng.    Ngoài ra, dịch đạm cá còn chứa một lượng lớn axit hữu cơ, có tác dụng trong việc điều chỉnh độ pH của đất. Công ty cổ phần Bảo Vệ Thực Vật Delta      
TẦM QUAN TRỌNG CỦA MANGAN  TRONG DINH DƯỠNG CÂY TRỒNG
DINH DƯỠNG CÂY TRỒNG TẦM QUAN TRỌNG CỦA MANGAN TRONG DINH DƯỠNG CÂY TRỒNG
TẦM QUAN TRỌNG CỦA MANGAN TRONG DINH DƯỠNG CÂY TRỒNG      Mangan (Mn) là một nguyên tố vi lượng thiết yếu đóng vai trò quan trọng trong quá trình sinh trưởng và phát triển của cây trồng. Mặc dù chỉ cần một lượng nhỏ, nhưng chức năng của nó trong sinh lý thực vật là không thể thiếu, ảnh hưởng đến các quá trình từ quang hợp đến hoạt hóa enzyme và khả năng kháng bệnh. 1. Vai trò của Mangan trong sự tăng trưởng và phát triển của thực vật Hiệu quả quang hợp: Mangan rất cần thiết cho quá trình quang hợp, quá trình mà thực vật sử dụng ánh sáng mặt trời để tạo ra năng lượng. Nếu không có đủ mangan, cây sẽ khó chuyển hóa nước thành oxy và năng lượng, dẫn đến chậm phát triển và giảm sức sống. Cấu trúc thực vật mạnh mẽ: Mangan giúp sản xuất lignin, một hợp chất giúp tăng cường thành tế bào. Điều này có nghĩa là thực vật sẽ có thân và lá chắc hơn, giúp chúng có khả năng chống chịu tốt hơn với các tác động vật lý và căng thẳng của môi trường. Chống chịu stress: Mangan giúp cây trồng đối phó với stress môi trường như hạn hán hoặc nhiệt độ cao bằng cách trung hòa các sản phẩm phụ có hại (các loại oxy phản ứng). Cây thiếu mangan dễ bị tổn thương hơn trong điều kiện khắc nghiệt. Sử dụng và tăng trưởng chất dinh dưỡng: Mangan kích hoạt các enzyme cần thiết cho quá trình chuyển hóa nitơ và carbohydrate. Điều này đảm bảo rằng cây sử dụng hiệu quả các chất dinh dưỡng để tăng trưởng và sản xuất năng lượng, hỗ trợ phát triển khỏe mạnh và đậu quả tối ưu. 2. Thiếu Mangan và các triệu chứng    -   Cũng vì Mangan rất ít di động, nên hiện tượng thiếu Mangan thường có biểu hiện trước tiên ở các lá non.    -   Thiếu Mangan: Lá mất màu xanh, gân chính và gân phụ màu xanh đậm tạo thành các dạng ô vuông, xuất hiện các đốm vàng và hoại tử, xuất hiện vùng xám vàng gần cuống lá non. Cà chua và ớt: Vàng giữa các gân lá (bệnh vàng lá giữa các gân lá) khi cây mới mọc; cây phát triển chậm; thân cây giòn; ra hoa và đậu quả chậm.      3. Biểu hiện của cây trồng thừa Mangan (ngộ độc Mangan):           Cũng cần lưu ý rằng hiện tượng ngộ độc do thừa mangan thường xuất hiện phổ biến hơn sự thiếu mangan. Hiện tượng này thường xuất hiện ở các vùng đất phèn, đất chua trũng yếm khí và đi đôi với ngộ độc sắt. Bầu bí có triệu chứng ngộ độc mangan, các tổn thương tạo thành giữa các gân lá liên kết tạo thành từng đám và chuyển dần sang màu nâu. * Nguyên nhân gây thiếu và thừa Mangan:    -   Độ pH của đất: Duy trì độ pH của đất trong khoảng 6,0–6,8 là tối ưu cho khả năng hấp thụ mangan mà không gây nguy cơ độc hại. Bón quá nhiều vôi để điều chỉnh độ chua của đất có thể vô tình làm giảm khả năng hấp thụ mangan. pH của đất dưới 5,6 gây ngộ độc Mangan. Ở pH bình thường mangan bị các hạt keo đất giữ lại, khi mưa xuống pH hạ xuống thấp, Mangan sẽ di động được cây hấp thụ vào tế bào với nồng độ rất cao. Hàm lượng mangan từ 800-900 ppm trở lên trong mô lá thường là độc hại.   -   Tương tác dinh dưỡng: Canxi hoặc magiê quá mức trong đất vôi có thể ức chế sự hấp thụ mangan. Nồng độ phốt pho cao có thể kết tủa mangan, làm giảm khả năng hấp thụ của nó.     -   Tưới nước: Độ ẩm đất ổn định thúc đẩy quá trình hấp thụ mangan, vì cây dựa vào nước để vận chuyển chất dinh dưỡng. Tưới quá nhiều nước có thể làm rửa trôi mangan trong đất cát, trong khi tình trạng ngập úng trong đất nặng có thể gây ngộ độc mangan.   Công ty cổ phần Bảo Vệ Thực Vật Delta  
Nhu Cầu Dinh Dưỡng Của Cây Cà Phê
DINH DƯỠNG CÂY TRỒNG Nhu Cầu Dinh Dưỡng Của Cây Cà Phê
Nhu Cầu Dinh Dưỡng Của Cây Cà Phê        Cà phê là loại cây trồng có nhu cầu dinh dưỡng cao. Trong suốt quá trình sinh trưởng, ra hoa, nuôi quả, cây phê cần khoảng 12 loại dưỡng chất khác nhau. Mỗi loại dưỡng chất có vai trò nhất định đối với quá trình sinh trưởng, năng suất và chất lượng cà phê. N P K Ca Mg S B Cu Fe Mn Mo Zn         1. Nhu cầu các chất đa lượng     -  Nhu cầu đạm và kali đối với cây cà phê là cao nhất so với các loại dưỡng chất khác và ở mức tương đương nhau. Để đạt được năng suất 3 tấn cà phê nhân, trung bình một héc-ta cần bón 230 - 250kg N và khoảng 200 - 230kg K2O.    -   Đạm là dưỡng chất thiết yếu cho sinh trưởng, phát triển của cây trồng. Cây cà phê cần nhiều đạm nhất trong mùa mưa. Đây là thời điểm quả phát triển nhanh và cũng là thời điểm tạo cành lá mới dự trữ cho vụ sau. Nếu không cung cấp đủ đạm trong thời kỳ này, cây sẽ chỉ ưu tiên tập trung đạm cho việc nuôi quả, dẫn đến sinh trưởng sinh dưỡng bị ảnh hưởng, sự phân cành dự trữ kém, dẫn đến giảm năng suất trong vụ tiếp theo.    -   Kali là dưỡng chất quan trọng thứ hai sau đạm. Đặc biệt, với cây cà phê đang ở giai đoạn kinh doanh, nhu cầu kali gia tăng từ thời kỳ phát triển quả đến khi quả thành thục và chín. Do vậy, cung cấp đầy đủ kali giúp cho nhân chắc mẩy, tăng năng suất và chất lượng cà phê.    -   Nhu cầu lân của cây cà phê không cao, khoảng 25 kg/ha. Tuy nhiên, lân rất cần cho sự phát triển của bộ rễ và thúc đẩy quá trình phân hóa mầm hoa. Trong thực tiễn sản xuất, lân dễ bị cố định trong đất do sự hình thành phốt-phát sắt và nhôm kém hòa tan. Do đó, có thể gia tăng cung cấp lượng lân lên tới 100 kg/ha/năm.      2.  Nhu cầu các chất trung và vi lượng    -   Trong các bộ phận của cây cà phê, hàm lượng canxi (Ca) xếp thứ ba, nhiều hơn lân. Tuy nhiên, nông dân chưa ưu tiên bổ sung canxi cho cây cà phê trong thực tế sản xuất hiện nay. Lượng canxi bón rất thấp so với nhu cầu của cây. Canxi giúp vách tế bào chắc khỏe, tăng sức chống chịu và cải thiện chất lượng cà phê. Bón canxi sớm và đầy đủ làm giảm rụng quả non trong mùa mưa.    -   Sau canxi, magiê (Mg) có hàm lượng khá cao trong các bộ phận của cây cà phê. Magiê là thành phần chính của diệp lục tố. Magiê là chất có tính di động cao, có thể di chuyển từ lá già đến lá non. Cung cấp đủ magiê làm giảm vàng lá (do thiếu magiê) ở các cành sai quả.    -   Lưu huỳnh (S) là thành phần quan trọng của cây cà phê. Trong lá cà phê thành thục, lưu huỳnh có hàm lượng cao hơn lân. Do đó, cần bón loại phân có bổ sung lưu huỳnh để đáp ứng đủ nhu cầu dinh dưỡng lưu huỳnh của cây cà phê.    -   Bo (B) có hàm lượng nhỏ trong các bộ phận cây cà phê. Tuy cần một lượng ít, nhưng bo đóng vai trò rất quan trọng, thúc đẩy tăng số đốt, số cành dự trữ, tăng mầm hoa, kéo dài sức sống hạt phấn. Bón bo sẽ làm tăng tỉ lệ đậu quả trên cà phê.    -   Hàm lượng kẽm (Zn) trong lá khoảng bằng 1/3 so với bo nhưng kẽm cũng có vai trò rất quan trọng. Kẽm giúp tăng khả năng chịu hạn, chịu nóng cho cây cà phê. Để đáp ứng nhu cầu kẽm của cây cà phê, cần chọn loại phân có chứa kẽm hoặc phun bổ sung kẽm qua lá.   Nguồn: Bộ Tài Liệu Hướng Dẫn Canh Tác Cà Phê Bền Vững  
Vai trò của Mg trong dinh dưỡng cây trồng
DINH DƯỠNG CÂY TRỒNG Vai trò của Mg trong dinh dưỡng cây trồng
Vai trò của Magie trong dinh dưỡng cây trồng - Magie (Mg) được xếp vào nhóm dinh dưỡng trung lượng thiết yếu, cùng với canxi (Ca) và lưu huỳnh (S).   - Mg là một nguyên tố rất linh động, quan trọng cho sự tăng trưởng và phát triển của cây. Nó là thành phần chính tham gia cấu trúc phân tử diệp lục hỗ trợ chức năng hấp thụ ánh sáng mặt trời trong quá trình quang hợp và đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển carbohydrate từ lá đến rễ và quả.   - Mg còn tham gia cấu trúc không gian ổn định các phân tử acid nucleic, protein và liên kết các tiểu riboxom với nhau. Ngoài ra, Mg còn xúc tác hoạt động của nhiều enzyme giúp tăng sự đồng hóa và vận chuyển P trong cây.   - Trong cây, Mg được hấp thụ ở dạng ion Mg2+. Mg thường di chuyển từ các mô thực vật già sang mô thực vật non. Sự xâm nhập Mg vào cây chịu ảnh hưởng bởi các caition hóa trị I và II. Cụ thể, khi trong môi trường giàu K+ sẽ ức chế hấp thụ Mg2+, bón N ở dạng NH4+ sẽ ức chế hấp thụ Mg hơn là dạng NO3-. Làm sao để nhận biết tình trạng thiếu Mg?   - Do tính di động của Mg trong cây, các triệu chứng thiếu Mg sẽ xuất hiện đầu tiên ở lá già, cây bị nặng sẽ biểu hiện ở lá non. Khi không có đủ Mg trong đất, cây sẽ phân hủy chất diệp lục ở lá già, giải phóng Mg để di chuyển đến nơi cần nhất.   - Các triệu chứng thiếu Mg phổ biến bao gồm:        + Cây chậm phát triển, lá chuyển sang màu vàng, đặc biệt là ở mép lá, phần thịt lá vàng và gân lá vẫn còn xanh.        + Lá mới mọc có thể chuyển sang màu vàng với các đốm đen.        + Đốm màu tím hoặc đỏ trên lá.          + Thiếu Mg cũng làm cho cây giảm sức chống chịu, ảnh hưởng đến sự đẻ nhánh, giảm hàm lượng tinh bột và trọng lượng hạt.        + Thiếu Mg thường xảy ra ở đất trồng cây lâu năm, pH thấp, đất cát, mưa nhiều, nhất là khi bón quá nhiều K (K và Mg đối kháng nhau).        + Khả năng nhìn thấy các triệu chứng cũng thường liên quan đến lượng ánh sáng mà lá hoặc cây tiếp xúc. Cây hoặc lá tiếp xúc với cường độ ánh sáng cao sẽ biểu hiện nhiều triệu chứng hơn những cây khác.   Công ty CP Bảo Vệ Thực Vật Delta        
DINH DƯỠNG KẼM ĐỐI VỚI CÂY TRỒNG
DINH DƯỠNG CÂY TRỒNG DINH DƯỠNG KẼM ĐỐI VỚI CÂY TRỒNG
DINH DƯỠNG KẼM ĐỐI VỚI CÂY TRỒNG - Kẽm là một trong những nguyên tố quan trọng nhất trong quá trình chuyển hóa carbohydrate, hầu hết các enzyme đóng vai trò trong quá trình chuyển hóa carbohydrate đều được kẽm kích hoạt. - Kẽm là thành phần xây dựng chính của một số enzyme và cần thiết cho sự hình thành enzyme của thực vật như: Alcohol dehydrogenase, metallo-enzyme cacbonic, anhydrase. Ngoài ra, kẽm còn đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp axit nucleic, protein để cung cấp năng lượng và điều hòa sự tăng trưởng. - Thiếu kẽm có thể làm giảm tới 50% năng suất mà không biểu hiện triệu chứng gì. Trường hợp thiếu kẽm nặng, triệu chứng thiếu hụt dinh dưỡng sẽ xuất hiện chủ yếu ở các lá trưởng thành hoàn toàn, thường là các lá thứ hai thứ ba từ trên xuống. - Kẽm hấp thụ bởi cây trồng giảm khi pH đất tăng lên. Đất có pH>6 có thể thiếu kẽm, đặc biệt là đất bón nhiều vôi. - Giữa lân và kẽm có thể xảy ra đối kháng. Khi bón lân quá nhiều cũng gây tình trạng thiếu kẽm do cây không hút được kẽm. - Kẽm thường tập trung nhiều ở lớp đất mặt giàu mùn. Nếu lớp đất mặt bị rửa trôi hoặc bị lấy đi thì cây trồng cũng dễ bị tình trạng thiếu kẽm. - Thiếu hụt kẽm có thể nhìn thấy biểu hiện qua triệu chứng lóng thân ngắn, lá vàng rỗng thân, lá phát triển hẹp. -  Kéo dài quá trình chín cũng là một triệu chứng của cây thiếu kẽm. - Trên cây bắp, thiếu kẽm lá sẽ có từ 1 sọc vàng nhạt đến một dải các mô màu trắng hoặc vàng tới các sọc đỏ tía giữa gân và mép lá, xảy ra chủ yếu ở phần dưới của lá. - Trên cây lúa, sau khi cấy 15-20 ngày, xuất hiện các đốm nhỏ rải rác màu vàng nhạt xuất hiện trên các lá già, phát triển lan rộng ra, hợp lại và trở thành màu sẫm. Sau đó, lá trở thành màu đỏ và bị khô đi trong vòng 1 tháng. - Đối với nhóm cây có múi, trên cam, chanh xuất  hiện lá úa vàng không đều giữa các gân lá, các lá non trở nên ngắn và hẹp, sự hình thành nụ quả sẽ giảm mạnh, các loại cây có cành bị khô đầu cành và chết.     Công ty cổ phần Bảo Vệ Thực Vật Delta
Thiourea là gì?
DINH DƯỠNG CÂY TRỒNG Thiourea là gì?
THIOUREA LÀ GÌ? - Thiourea, tên hóa học là Thiocarbamide (CH4N2S). Thiourea nguyên chất có dạng tinh thể màu trắng, không mùi, có trọng lượng phân tử 76,12 g, tỷ trọng là 1,41, nhiệt độ nóng chảy 176-178 oC, sôi ở nhiệt 150-160 oC, tan trong nước 95g/100 ml ở 10 oC và 137 g/100 ml ở 20 oC và tan trong cồn. Tinh thể Thiourea - Thiourea là hóa chất có tác dụng giống như nitrate kali (KNO3), là tác nhân phá vỡ miên trạng chồi từ đó thúc đẩy sự phát triển mầm hoa. Do đó có thể sử dụng thiourea để kích thích ra hoa hay phá miên trạng để ra chồi đồng loạt. Hiệu quả phá miên trạng chồi của thiourea cao hơn KNO3 gấp 2-3 lần khi thí nghiệm trên xoài cát Hòa Lộc. * Thời điểm sử dụng thiourea kích thích ra hoa sau khi tưới Paclobutrazol (PBZ) - Có thể chia hóa chất kích thích ra hoa thành hai nhóm là chất ức chế sinh trưởng thúc đẩy sự hình thành mầm hoa như PBZ và chất phá miên trạng kích thích mầm hoa phát triển (khởi phát sự ra hoa) như thiourea. Mầm hoa sau khi được hình thành nếu có điều kiện thích hợp sẽ ra hoa, nếu không nó sẽ đi vào thời kỳ miên trạng. - Thời điểm phun thiourea kích thích ra hoa sau khi tưới PBZ có ảnh hưởng đến tỷ lệ ra hoa trên cây. - Ví dụ: Phun thiourea ở thời điểm 90 ngày sau khi tưới PBZ có 100% chồi lá xuất hiện, nhưng khi phun thiourea tại thời điểm 112 ngày sau khi tưới PBZ có 100% mầm hoa hình thành. * Một số nghiên cứu phun thiourea - Trên cây măng cụt 6 năm tuổi, phun thiourea 0,5% giúp cây ra đọt sớm hơn 18-20 ngày. Cây 8 năm tuổi, phun thiourea 0,5% cho tỷ lệ ra hoa cao gấp 1,5 lần so với không phun. - Thiourea cũng là một chất có tác dụng phá vỡ trạng thái ngủ của mầm hoa cây sầu riêng. Khi phun thiourea ở nồng độ 1500 ppm sau khi phun PBZ (1000 ppm) sẽ làm tăng tổng số hoa hình thành trên cây so với chỉ phun PBZ mà không phun thiourea. - Thiourea ở nồng độ từ 0,1-0,3 % cũng được phun để kích thích cho chôm chôm và bưởi Năm Roi ra hoa đồng loạt sau khi xử lý PBZ 40-50 ngày trên cây chôm chôm và 30 ngày trên cây bưởi Năm Roi. - Trên chanh Tàu, phun thiourea nồng độ 1000 ppm vào thời điểm 30 ngày sau khi xử lý PBZ cho tỷ lệ ra hoa và năng suất đạt cao nhất so với không phun. - Trên xoài cát Hòa Lộc, phun thiourea 0,5% vào thời điểm ba tháng sau khi xử lý PBZ đã điều khiển được xoài ra hoa theo ý muốn.   Công ty cổ phần BVTV Delta Bài viết liên quan PACLOBUTRAZOL - PHÂN BÓN ĐIỀU HÒA SINH TRƯỞNG CÂY TRỒNG VAI TRÒ CỦA NAPHTHALENE ACETIC ACID (NAA) TRÊN CÂY TRỒNG XỬ LÝ RA HOA XOÀI TRÁI VỤ XỬ LÝ RA HOA NGHỊCH VỤ CHO SẦU RIÊNG    
Ảnh hưởng của phân bón đến cam quýt
DINH DƯỠNG CÂY TRỒNG Ảnh hưởng của phân bón đến cam quýt
ẢNH HƯỞNG CỦA PHÂN BÓN ĐẾN CÂY CAM QUÝT    Cây cam quýt cần hấp thu chất dinh dưỡng quanh năm. Nhất là ở thời kỳ nở hoa và khi cây ra đọt non cây cần được cung cấp nhiều dưỡng chất. Tuy nhiên, cần hiểu rõ nhu cầu dinh dưỡng của cây về từng loại phân bón và ảnh hưởng của phân lên cây để áp dụng cho phù hợp. 1. Chất Đạm (N) - Trong quá trình phát triển, cung cấp những nguyên tố dinh dưỡng là điều tối cần thiết cho cây cam quýt, trong đó đòi hỏi lượng N tương đối lớn đóng vai trò quyết định đến năng suất và phẩm chất trái. - Triệu chứng thiếu N điển hình là lá có màu xanh nhạt, chồi không mọc ra dài và cành con có triệu chứng chết khô. Những cây bị thiếu N có trái nhỏ, nhạt màu, vỏ nhẵn, mỏng, dai, trái bị chín ép. Cần tránh thừa N vì có ảnh hưởng xấu đến phẩm chất trái, ngoại hình của cây. Triệu chứng thiếu N (thiếu dần từ trái sang phải) 2. Chất Lân (P) - Lân có tác dụng giúp tán lá sinh trưởng tốt, cải thiện màu sắc lá, tăng số lượng cành mang trái, cải thiện phẩm chất trái và tăng tỉ lệ trái tốt. - Cây bị thiếu P thì tốc độ sinh trưởng giảm, lá mỏng, màu xanh tối, nhỏ hơn bình thường và có thể rụng sớm, những lá già hơn ngả màu hồng. Cây ít lớn thêm và năng suất giảm. Trái có thể rụng nhiều trước khi chín, trái nhỏ rất chua, vỏ dày, thô và thường rỗng ruột, phẩm chất kém. Thiếu P (bên phải) vỏ dày hơn - Cần tránh hiện tượng thừa P, vì P có thể làm giảm mức dễ tiêu của kẽm và đồng, có thể gây thiếu hụt hai nguyên tố này, đặc biệt là trên đất nhẹ. Một ảnh hưởng khác của việc bón thừa P là việc sử dụng N bị mất cân đối. 3. Chất Kali (K) - Nhu cầu K cao nhất vào lúc cây ra trái và trái lớn. Cần bón K với số lượng đủ, nhằm bảo đảm cho quả phát triển tối ưu, đạt năng suất và chất lượng cao, vỏ trái dày thích hợp cho vận chuyển đi xa. Việc bón K vào giai đoạn sắp thu hoạch còn giúp trái chín nhanh và màu sắc đẹp hơn. - Triệu chứng thiếu K là lá bị quăn nhỏ, trở nên dai, mất diệp lục, rụng hàng loạt sau khi ra hoa, chồi non bị thui, quả nhỏ. Thiếu K trên lá Thiếu K (bên trái) trái nhỏ hơn - Thừa K ảnh hưởng đến sự hấp thu Ca và Mg, thiếu hai nguyên tố này, sẽ ảnh hưởng xấu đến phẩm chất trái. 4. Chất Calcium (Ca) - Trong cây, Ca có tác động như một chất giải độc, trung hòa hoặc kết tủa một vài acid hữu cơ vốn bị tăng do hoạt động trao đổi chất trong cây. Ca có vai trò đặc biệt quan trọng đối với sinh trưởng của rễ cây và triệu chứng đầu tiên của tình trạng thiếu Ca nghiêm trọng là bộ rễ bị hư. Sau khi cây bị hại do thiếu Ca, phần trên mặt đất của cây có thể có rất nhiều triệu chứng không đặc thù giống như úa vàng vì thiếu sắt hay thiếu Mn, bị độc vì muối, nứt trái… Do đó, việc sử dụng vôi để bón cho vườn cam ở ĐBSCL cũng cần lưu ý, nhất là trên những chân đất có nhiễm phèn. Thiếu Ca gây nứt trái 5. Chất Magnesium (Mg) - Triệu chứng thiếu Mg đầu tiên biểu hiện là có những đám màu vàng rơi rạc ở cả hai bên gân chính, trên những lá trưởng thành vào mùa mưa. Những đám màu vàng này ngày càng lớn và hợp lại với nhau, chỉ còn ở phần cuốn lá và đôi khi ở gần ngọn lá vẫn còn xanh, đặc điểm nhận biết là ở phần cuống lá có một phần màu xanh hình chữ V ngược. Cuối cùng toàn bộ lá có thể bị ngả vàng. - Triệu chứng thiếu Mg có thể chỉ xuất hiện trên một cành lớn hoặc một phần cây, trong khi phần cây còn lại có thể vẫn bình thường. Thiếu Mg cây rụng trái nhiều, chịu lạnh kém, bộ rễ mọc kém, năng suất thấp, cây ra quả cách năm rõ rệt. 6. Chất Kẽm (Zn) - Thiếu Zn lá bị úa vàng kèm theo những sọc xanh không đều đặn dọc theo gân chính và gân phụ. Cành non có lóng ngắn lại, lá nhỏ nhọn, mọc dựng đứng và có chiều hướng chết khô từ ngọn xuống. Trái nhỏ, mất màu, vỏ mềm không có mùi vị và hình dạng trái không bình thường, năng suất thường bị giảm. Thiếu Zn - Triệu chứng thiếu Zn là một tình trạng rất phổ biến ở vùng trồng cam quýt, có lẽ một phần do rễ cam quýt hút Zn yếu. Có thể khắc phục bằng cách phun ZnSO4 0,5% kết hợp CaO 0,5  % lên lá. 7. Chất Đồng (Cu) - Triệu chứng thiếu Cu thường thể hiện ở trái nhiều hơn là ở lá và cành non. Những cây thiếu Cu thường nhỏ hơn bình thường. - Trái có hình dang không đều và có những vết nứt sùi gôm màu sẫm, có thể thành những mảng hình thù không đều đặn và ngả màu đen khi quả chín, ruột trái thường khô, ít nước, chua. Ở trục giữa của múi có gôm, vỏ trái nứt nẻ và rụng sớm. Năng suất giảm nhiều. - Ở lá, biểu hiện là lá lớn, màu lục sẫm ở mép lá không đều. Cành non có hình cong như chữ S, có đùn ra nhiều đám gôm giữa vỏ à gỗ, đôi khi cành bị chết. Thiếu Cu - Việc bón nhiều vôi và lân liên tục cũng gây ra hiện tượng thiếu Cu. Khắc phục bằng cách phun Cu qua lá kết hợp Cao 0,5%. 8. Chất Sắt (Fe) - Triệu chứng thiếu Fe trên cam quýt chính là một mạng lưới rất mảnh những gân xanh trên nền nhạt màu hơn nhiều, thường xuất hiện trước ở những lá đọt, lá thường mỏng hơn bình thường. Đặc biệt ở cam khi bị thiếu Fe nặng, tất cả lá trên cây ngả vàng, có thể bị trắng toàn bộ rồi mới có những đám úa vàng. Ở giai đoạn này thì chẳng bao lâu lá sẽ bị rụng, cây ít trái, trái nhỏ, cứng. Thiếu Fe - Thừa Zn và Mn và nhất là Cu có ảnh hưởng đến việc thiếu Fe. Lân và Kali cao cũng gây ra tình trạng tương tự.   Công ty cổ phần BVTV Delta Bài viết liên quan KỸ THUẬT TRỒNG CÂY CAM SÀNH PACLOBUTRAZOL - PHÂN BÓN ĐIỀU HÒA SINH TRƯỞNG CÂY TRỒNG VAI TRÒ CỦA ĐẠM ĐỐI VỚI CÂY TRỒNG VAI TRÒ CỦA CALCIUM (CA) ĐỐI VỚI CÂY TRỒNG VAI TRÒ CỦA NAPHTHALENE ACETIC ACID (NAA) TRÊN CÂY TRỒNG  
Vai trò của Lưu huỳnh (S) đối với cây trồng
DINH DƯỠNG CÂY TRỒNG Vai trò của Lưu huỳnh (S) đối với cây trồng
VAI TRÒ CỦA LƯU HUỲNH (S) ĐỐI VỚI CÂY TRỒNG - Giống như N, lưu huỳnh (S) cũng là thành phần cấu tạo của acid amin. Tuy nhiên, chỉ có 2 loại acid amin có chứa S là methionine và cysteine. - Lưu huỳnh cũng có trong thành phần của Co enzyme A nên có vai trò quan trọng trong nhiều quá trình quang hợp, hô hấp, cố định đạm của vi sinh vật cộng sinh. - Lưu huỳnh không có trong thành phần của diệp lục tố nhưng rất cần thiết cho sự tạo thành diệp lục. - S là thành phần của signigrin – chất gây mùi vị đặc biệt cho các loại cây như hành, tỏi, cải mù tạt,… - Nhu cầu S khác nhau tùy theo loại cây trồng. Tỷ lệ S trong hạt cây họ đậu là 0,25-0,3%, trong cây họ cải biến động từ 1,1-1,7 %. Hàm lượng S nằm trong khoảng thích hợp cho sự sinh trưởng của cây là 0,2-0,5 % trọng lượng khô của cây. Tỷ lệ N/S là 40/1 đối với cây họ đậu. * Thiếu lưu huỳnh (S) - Thiếu S có sự tích tụ của NO3-, tỷ lệ N hữu cơ/S hữu cơ tăng từ 70/1-80/1. - Sự tăng trưởng thân lá giảm so với sự phát triển của rễ, lá bị vàng đi, ngắn lại. Cây thiếu S, có dạng cây ốm yếu, các lá non có màu xanh lục nhạt đến vàng sáng gần giống như triệu chứng thiếu đạm. - Cây họ đậu thiếu S rễ ít có nốt sần, năng suất kém. Triệu chứng thiếu S biểu hiện ở lá non trước tiên. * Dạng S cây trồng hấp thụ - Trong đất hàm lượng S biến thiên từ 0,05%-0,1% tùy loại đất, và hiện diện dưới 4 dạng chính sulfide, sulfate, S hữu cơ và nguyên tố S. Trong đó, cây hút S dưới dạng ion sulfate (SO42-) qua hệ thống rễ do sự di chuyển đối lưu trong vùng rễ. Đây là nguồn hấp thu S quan trọng nhất của cây trồng. - Ngoài ra, khí SO2 trong khí quyển cũng được hấp thu và được sử dụng qua các bộ phận của cây (khí khổng) trong không khí. * Một số triệu chứng thiếu lưu huỳnh trên cây trồng Thiếu S trên cây thuốc lá Thiếu S trên cây hành Thiếu S trên cây ớt Thiếu S trên cây cà chua Thiếu S trên cây bắp     Công ty cổ phần BVTV Delta Bài viết liên quan PACLOBUTRAZOL - PHÂN BÓN ĐIỀU HÒA SINH TRƯỞNG CÂY TRỒNG VAI TRÒ CỦA ĐẠM ĐỐI VỚI CÂY TRỒNG VAI TRÒ CỦA LÂN (P) ĐỐI VỚI CÂY TRỒNG VAI TRÒ CỦA KALI (K) ĐỐI VỚI CÂY TRỒNG VAI TRÒ CỦA CALCIUM (CA) ĐỐI VỚI CÂY TRỒNG    
Vai trò của Naphthalene Acetic Acid (NAA) trên cây trồng
DINH DƯỠNG CÂY TRỒNG Vai trò của Naphthalene Acetic Acid (NAA) trên cây trồng
VAI TRÒ CỦA NAPHTHALENE ACETIC ACID (NAA) TRÊN CÂY TRỒNG - Naphthalene Acetic Acid (NAA) là chất điều hòa sinh trưởng thực vật tổng hợp thuộc nhóm Auxin có công thức phân tử là C10H7CH2COOH. Công thức hóa học của NAA - Hiện nay, NAA được sử dụng rộng rãi trong canh tác cây trồng. NAA có tác dụng nhiều mặt lên quá trình sinh lý của cây trồng như hình thành rễ, chồi ngọn, sự già của lá, sự rụng lá, quả, sự ra hoa, sự hình thành quả, kéo dài tế bào, phát triển mô. 1. Vai trò của NAA đến sinh trưởng và phát triển của cây trồng - Kích thích mạnh lên sự giãn nở của tế bào làm cho tế bào phình to ra, đặc biệt theo hướng ngang của tế bào. Sự giãn dài của tế bào tạo nên sự tăng trưởng của các cơ quan và toàn cây. - Kích thích sự hình thành rễ, đặc biệt là rễ bất định phát sinh từ các cơ quan dinh dưỡng. Do vậy, NAA được sử dụng trong kỹ thuật nhân giống vô tính cây trồng để kích thích nhanh sự ra rễ cho cành giâm, cành chiết, nuôi cấy mô… - Điều chỉnh sự hình thành, sự sinh trưởng của quả và tạo quả. Có vai trò quan trọng trong việc tạo quả không hạt. - Một số nghiên cứu cho thấy NAA kết hợp Gibberellin thường thúc đẩy sự nảy mầm và tăng trưởng của phấn hoa in vitro. Việc xử lý NAA có thể làm thay đổi giới tính của hoa trên một số loài cây, khi xử lý NAA đã làm tăng số lượng hoa cái trên họ bầu bí, và làm tăng số lượng hoa đực trên cây chôm chôm. - Vai trò của NAA đối với sự phát triển của cây trồng tùy thuộc vào loại cây và nồng độ xử lý. - Sự rụng của hoa, lá, quả là do sự hình thành tầng rời ở cuống, cắt rời cơ quan khỏi cơ thể. NAA có hiệu quả rõ rệt trong việc ức chế sự hình thành tầng rời vốn được cảm ứng hình thành bởi các chất ức chế sinh trưởng, do đó nó có thể kìm hãm sự rụng của lá, hoa và của quả. Việc xử lý NAA để ngăn ngừa rụng trái non, tăng tỉ lệ đậu trái và góp phần tăng năng suất quả. - NAA kìm hãm, làm chậm sự chín của quả, vì vậy trong trường hợp muốn quả chậm chín có thể xử lý NAA cho quả xanh trên cây hoặc sau khi thu hoạch. 2. Một số ứng dụng của NAA trong nông nghiệp - Phun Bo nồng độ 100-150 ppm (3-5 ngày trước khi hoa nở) kết hợp với NAA 20 ppm (3-5 ngày trước khi hoa nở) hay phun 2 lần NAA 40 ppm có hiệu quả cải thiện tỷ lệ đậu trái và năng suất xoài Ba Màu. - Xử lý 75 ppm NAA cho kết quả tốt ở hầu hết các chỉ tiêu như tổng số lá, trọng lượng tươi, trọng lượng khô của lá và rễ cao nhất, làm tăng số quả và chiều dài quả trên cây mè. - Xử lý NAA nồng độ 100 ppm trên 2 giống lúa MTL 560 và IR50404 cho năng suất hạt gạo cao nhất so với đối chứng không xử lý. - Xử lý NAA với nồng độ 40 ppm trên cây ớt cho kết quả năng suất cao nhất. - Phun NAA ở nồng độ 400 ppm trên cây quýt và cây ổi góp phần giảm sự rụng trái, tăng kích thước trái. - Phun NAA ở nồng độ 20 ppm trên nhãn Xuồng Cơm Vàng cho tỉ lệ rụng trái non thấp hơn so với đối chứng không phun ở giai đoạn 30 ngày sau khi đậu trái.     Công ty cổ phần BVTV Delta Bài viết liên quan PACLOBUTRAZOL - PHÂN BÓN ĐIỀU HÒA SINH TRƯỞNG CÂY TRỒNG VAI TRÒ CỦA ĐẠM ĐỐI VỚI CÂY TRỒNG VAI TRÒ CỦA LÂN (P) ĐỐI VỚI CÂY TRỒNG VAI TRÒ CỦA KALI (K) ĐỐI VỚI CÂY TRỒNG VAI TRÒ CỦA CALCIUM (CA) ĐỐI VỚI CÂY TRỒNG      
Vai trò của Calcium (Ca) đối với cây trồng
DINH DƯỠNG CÂY TRỒNG Vai trò của Calcium (Ca) đối với cây trồng
VAI TRÒ CỦA CALCIUM (Ca) ĐỐI VỚI CÂY TRỒNG - Calcium (Ca) rất cần thiết cho sự tăng trưởng của cây trồng, tốc độ tăng trưởng giảm khi cắt nguồn cung cấp Ca cho cây. - Calcium là một nguyên tố hóa trị 2 tương đối lớn. Tốc độ hấp thu của Ca vào trong tế bào rất hạn chế và dường như được liên kết một cách rời rạc trong quá trình biến dưỡng. - Trong cây, Ca có tác động như một chất giải độc, trung hòa các acid hữu cơ trong tế bào giúp tăng cao pH trong tế bào. - Calcium đóng vai trò là cầu nối giữa các thành phần hóa học của chất nguyên sinh nối giữa AND và protein trong nhân, ARN và protein trong riboxom hoặc giữa các nucleotit với nhau. Vì vây, Ca có vai trò ổn định cấu trúc không gian của các bào quan trong tế bào ảnh hưởng đến cấu trúc cũng như tính thấm của màng tế bào. - Tham gia hoạt hóa nhiều enzyme liên quan đến quá trình sinh tổng hợp, các quá trình trao đổi chất khác như sự sinh trưởng kéo dài tế bào, quá trình quang hợp, các quá trình vận chuyển khác. - Trên cây bắp, Ca giúp thành lập vách tế bào và trung hòa các acid hữu cơ, Ca cần cho sự hoạt động của những phản ứng biến dưỡng. * Dạng Ca cây trồng hấp thụ - Calcium được cây trồng hấp thu từ dung dịch đất dưới dạng ion Ca2+. Nồng độ Ca của bề mặt trái đất vào khoảng 3,64%. Hàm lượng Ca trong đất thây đổi tùy theo loại đất. Điển hình, trên đất cát có hàm lượng Ca thấp. * Thiếu Ca - Ca2+ hầu như không di chuyển trong mô libe và kết quả là triệu chứng thiếu thường được phát hiện trên những mô non. - Cây trồng thiếu Ca có thể do 2 nguyên nhân: Do bón nhiều K hay N, đất thiếu Ca hay Ca ở dạng không hòa tan. - Thiếu Ca vách tế bào dễ bị phá vỡ, các mô non mới được hình thành dễ bị tổn thương, bìa của lá bị uốn cong vào trong, các cơ quan mới được hình thành (như lông hút, rễ non) sẽ dễ bị rụng, đỉnh sinh trưởng, đỉnh sinh trưởng của cây bị khô khi thiếu nặng. - Thiếu Ca sẽ ảnh hưởng đến sự hình thành ống phấn, ảnh hưởng đến sự thụ tinh tạo quả, tạo hạt, ảnh hưởng đến năng suất cây trồng. - Thiếu Ca sẽ bị ngộ độc các nguyên tố vi lượng như Mg2+, K+, NH4+. - Thiếu Ca còn làm làm thối đít trái trên một số cây rau ăn quả và cây ăn trái. * Một số triệu chứng thiếu Ca trên cây trồng Thiếu Ca trên cây ớt Thiếu Ca trên cây dưa leo Thiếu Ca trên cà chua Công ty cổ phần BVTV Delta Bài viết liên quan VAI TRÒ CỦA ĐẠM ĐỐI VỚI CÂY TRỒNG VAI TRÒ CỦA LÂN (P) ĐỐI VỚI CÂY TRỒNG VAI TRÒ CỦA KALI (K) ĐỐI VỚI CÂY TRỒNG
Vai trò của Kali (K) đối với cây trồng
DINH DƯỠNG CÂY TRỒNG Vai trò của Kali (K) đối với cây trồng
VAI TRÒ CỦA KALI (K) ĐỐI VỚI CÂY TRỒNG    Kali là nguyên tố dinh dưỡng quan trọng thứ ba đối với cây trồng (sau đạm (N) và lân (P)). Kali được cây hấp thu với số lượng lớn hơn các nguyên tố khác, ngoại trừ đạm (N). - Vai trò của Kali trong đời sống cây trồng + Làm tăng tính chống chịu hạn của cây bởi sự điều chỉnh đóng mở khí khổng trong lá. + Là thành phần liên kết với độ cứng chắc của cây làm giảm đỗ ngã, làm tăng cường khả năng đẻ nhánh trên lúa. + Kích hoạt hơn 60 enzyme ảnh hưởng sự trao đổi chất. + Kích hoạt quang hợp và biến đổi các đường thành tinh bột và cellulose, làm tăng số hạt và hạt chắc trên cây lúa cũng như chất lượng trái cây. + Giúp vận chuyển dinh dưỡng trong cây, tăng protein, tinh bột và hàm lượng đường trong cây, cũng là thành phần kháng lại bệnh cây trồng. + Cải thiện chất lượng nông sản, cũng như giúp gia tăng chất lượng và thời gian bảo quản sau thu hoạch.    Người ta nói “phân đạm là dưỡng chất làm gia tăng năng suất cây trồng quan trọng nhất, nhưng kali là dưỡng chất có tầm quan trọng trong việc ổn định năng suất”. - Dạng hấp thụ của cây trồng    Cây trồng hấp thu Kali dưới dạng K+. Dạng này chỉ chưa một lượng nhỏ từ 0,1-2 % trong dung dịch đất mà cây trồng có thể hấp thụ được. Còn lại là 90-98% Kali không hữu dụng và 1-10 % Kali hữu dụng chậm. * Thiếu Kali + Cây trồng thiếu kali thường có triệu chứng như sau: + Cây trở nên còi cọc và hệ thống rễ phát triển kém. + Triệu chứng thiếu hụt thường được quan sát trên lá già hay những lá dưới thấp vì K rất dễ chuyển vị trong cây trồng. Triệu chứng thiếu K thường xuất hiện bắt đầu ở chóp lá và rìa lá màu vàng đến cháy khô (theo hình chữ V úp). Vết cháy lan dần vào phía trong cho đến khi lá cháy khô và rụng. + Sự thiếu hụt nhiều K có thể làm cho lá rụng nhiều, do đó giảm khả năng quang hợp tạo carbohydrate, tinh bột và có thể gây giảm năng suất trong trường hợp thiếu K nặng. + Đặc biệt lúa và bắp rất dễ ngã và lốp đỗ khi thiếu K. Sự thiếu hụt nghiêm trọng K có thể làm rụng cả lá chưa trưởng thành, trì hoãn sự chín và cuối cùng gây chết cây. * Một số triệu chứng thiếu Kali (K) trên cây trồng Thiếu Kali trên cà chua Thiếu Kali trên cây bắp Thiếu Kali trên cây lúa Thiếu Kali trên cây cà phê Thiếu Kali trên cây đậu nành   Công ty cổ phần BVTV Delta Bài viết liên quan VAI TRÒ CỦA ĐẠM ĐỐI VỚI CÂY TRỒNG VAI TRÒ CỦA LÂN (P) ĐỐI VỚI CÂY TRỒNG DINH DƯỠNG LÚA PHÂN BÓN ACID HUMIC
Vai trò của lân (P) đối với cây trồng
DINH DƯỠNG CÂY TRỒNG Vai trò của lân (P) đối với cây trồng
VAI TRÒ CỦA LÂN (P) ĐỐI VỚI CÂY TRỒNG    Phân lân (P) là loại phân cần thiết cho cây trồng, chỉ xếp thứ hai sau phân đạm (N) về số lượng được bón cho cây trồng hằng năm. - Vai trò của lân (P) đối với cây trồng + Lân là thành phần cấu tạo của acid nucleic, nucleo-protid, phosphatid, glucophosphat, phytin, các hợp chất muối, men và các vitamin. + Chất lân tham gia cấu tạo năng lượng của tế bào sống (ADP, ATP), giúp hệ thống rễ phân nhánh và ăn sâu, cây tăng trưởng nhanh, chống chịu hạn tốt. + Lân cũng rất cần thiết cho một vài phản ứng sinh hóa như quang hợp, hô hấp, phân chia tế bào và một vài chuyển hóa khác cho sự sinh trưởng và phát triển của cây trồng. + Lân rất cần thiết trong giai đoạn sinh trưởng dinh dưỡng của thực vật cũng như đóng vai trò chuyển hóa năng lượng biến dưỡng trong suốt mùa vụ. + Lân giúp rễ cây phát triển mạnh, ăn sâu lan rộng, giúp cây đứng vững, hút được nhiều nước và dưỡng chất khác trong đất. Thúc đẩy việc ra rễ bên đặc biệt là lông hút. + Lân rất cần thiết cho kích thích sự phát triển của rễ non vào giai đoạn cây con và lúc cây ra hoa, kết trái sớm, trái lớn và chắc hạt.         + Hàm lượng lân thường tập trung nhiều trong hạt và trái và ảnh hưởng mạnh đến sự hình thành hạt. + Lân làm tăng cường  khả năng hút đạm (N) do nó có tác dụng chống chế độ độc của lượng đạm khoáng, tăng cường chuyển hóa đạm thành protid. - Dạng lân cây trồng có thể hấp thụ + Cây trồng hấp thụ P chủ yếu dưới hai dạng HPO42- và H2PO4-. Tuy nhiên, ở hầu hết đất nông nghiệp thì các ion này tồn tại ở mức rất thấp (dưới 1% của tổng lượng P trong đất). *  Thiếu lân + Sự thiếu hụt lân ảnh hưởng mạnh mẽ đến tỷ lệ tăng trưởng của cây và năng suất cây trồng. + Thiếu lân kéo dài cây trồng lùn đi và lá có màu xanh đậm bất thường, nghiêm trọng hơn mặt dưới lá hay dọc theo gân lá có màu tím do tích tụ anthocyanin. + Thiếu lân cây đẻ nhánh chậm, thậm chí không đẻ nhánh được, hệ thống rễ phát triển kém và ngắn, ít hoa, thụ phấn kém, năng suất và phẩm chất giảm. * Thừa lân + Lân (P) không bị rửa trôi trong đất, nên chính vì vậy mà không cần bón nhiều lân. Bón nhiều lân không nhứng làm tăng chi phí sản xuất mà còn hạn chế sự hấp thụ của một số dưỡng chất vi lượng khác. + Điển hình bón thừa lân dễ gây thiếu kẽm. Một số hình ảnh cây trồng bị thiếu lân (P) Thiếu lân trên cây bắp Thiếu lân trên cây đậu nành Thiếu lân trên lúa Thiếu lân trên một số cây trồng khác   Công ty cổ phần BVTV Delta Bài viết liên quan VAI TRÒ CỦA ĐẠM ĐỐI VỚI CÂY TRỒNG DINH DƯỠNG LÚA DINH DƯỠNG BO ĐỐI VỚI CÂY TRỒNG  
Sản phẩm chất lượng
Sản phẩm chất lượng
Cam kết người tiêu dùng nhận được sản phẩm tốt nhất
Đảm bảo nguồn cung
Đảm bảo nguồn cung
Đảm bảo cung cấp sản phẩm đầy đủ theo nhu cầu sử dụng của khách hàng
Miễn phí Vận chuyển
Miễn phí Vận chuyển
Cho các đơn hàng thuộc tỉnh miền Tây
Giao hàng siêu tốc
Giao hàng siêu tốc
Giao tận nhà hoặc nhận tại cửa hàng
Giỏ hàng
Giỏ hàng của bạn đang trống.
Zalo -  CÔNG TY CP BẢO VỆ THỰC VẬT DELTA