CÁC DẠNG THUỐC BẢO VỆ THỰC VẬT
- Tùy vào đặc tính lý học của hoạt chất, hoặc tùy vào mục đích sử dụng, thuốc bảo vệ thực vật có nhiều dạng thành phẩm khác nhau. Dạng thuốc được thể hiện qua tên của sản phẩm dưới dạng viết tắt của từ tiếng Anh.
- Ví dụ, dạng thuốc Kasuduc 100WP, được thể hiện bằng chữ WP, viết tắt của Wettable Powder, có nghĩa là bột thấm nước hay bột hòa nước.
- Sau đây là một số dạng thuốc phổ biến và những lưu ý khi sử dụng:
1. THUỐC DẠNG HẠT HOẶC BỘT, KHI DÙNG KHÔNG HÒA VỚI NƯỚC:
a/ THUỐC HẠT:
- Ký hiệu: G hoặc GR (viết tắt của từ Granule).
Ví dụ: Passport 200GR

- Thuốc hạt được rải trực tiếp vào đất, không hòa với nước. Để lượng thuốc được rải đều trên ruộng, nên trộn thuốc với phân bón hoặc cát để rải.
- Riêng đối với Passport 200GR, có thể trộn thuốc với giống hoặc phân bón để rải đều trên ruộng, đồng thời giúp bảo vệ hạt giống khỏi sự phá hại của ốc bươu vàng.
b/ THUỐC BỘT RẮC:
- Ký hiệu: D (viết tắt của từ Dust)
- Thuốc bột rắc được dùng để rải lên mặt đất hoặc trộn với hạt giống.
2. THUỐC DẠNG HẠT HOẶC BỘT, KHI DÙNG PHẢI HÒA VỚI NƯỚC:
a/ THUỐC HẠT PHÂN TÁN TRONG NƯỚC:
- Ký hiệu: WDG (Water Dispersible Granule), DG (Dispersible Granule), WG (Wettable Granule).
Ví dụ: Natiduc 800WG, Beamy-kasu 450WG
.png)
- Thuốc được hòa với nước để phun lên cây.
b/ THUỐC BỘT HÒA NƯỚC:
- Ký hiệu: WP (Wettable Powder), DF (Dry Flowable)
Ví dụ: Kasuduc 100WP, Camel 860WP

- Khi hòa với nước, hạt thuốc mịn sẽ lơ lửng trong nước tạo thành dạng huyền phù.
c/ THUỐC BỘT TAN TRONG NƯỚC:
- Ký hiệu: SP (Soluble Powder), WSP (Water Soluble Powder)
- Khi hòa với nước, thuốc tan hoàn toàn trong nước.
Lưu ý: Đối với các dạng thuốc hạt và thuốc bột, khi pha thuốc vào nước cần phải khuấy kỹ để đảm bảo thuốc tan hết và phân tán đều mới bảo đảm hiệu quả khi phun thuốc.
3. CÁC DẠNG THUỐC NƯỚC:
a/ THUỐC DẠNG NHŨ DẦU:
- Ký hiệu: EC (Emulsifiable Concentrate), ME (Micro-Emulsion), EW (Water-based emulsion), OD (Oil Dispersion), OS (Oil Soluble), SE (Suspo-Emulsion).
Ví dụ: Penalduc 145EC, Voiduc 42EC

- Khi hòa thuốc vào nước, dung dịch nước thuốc có màu trắng như sữa (nhũ dầu).
b/ THUỐC DẠNG DUNG DỊCH:
- Ký hiệu: SL (Soluble Liquid), L (Liquid), AS (Aqueous Solution)
Ví dụ: Pyramos 40SL, Kasuduc 3SL

- Khi hòa thuốc vào nước, dung dịch nước thuốc là một chất lỏng đồng nhất và trong suốt.
d/ THUỐC DẠNG HUYỀN PHÙ (CÒN GỌI LÀ THUỐC SỮA)
- Ký hiệu: FL (Flowable Liquid), FC (Flowable Concentrate), SC(Suspensive Concentrate),
F (Flowable), FS (Flowable Concentrate)
Ví dụ: Amity top 500SC, Aviando 50SC


- Trước khi sử dụng phải lắc đều chai thuốc.
* NHỮNG ĐIỀU CẦN LƯU Ý KHI PHỐI HỢP NHIỀU LOẠI THUỐC
Khi cần phải phối hợp nhiều loại thuốc có dạng khác nhau, cần chú ý nguyên tắc:
- Thuốc bột trước, thuốc nước sau
- Thuốc nhũ dầu trước, thuốc dung dịch sau.
Công ty cổ phần BVTV Delta
Bài viết liên quan