KIẾN THỨC NHÀ NÔNG

CÁCH SỬ DỤNG CHẾ PHẨM SINH HỌC TRYCO DELTA (Trichoderma) TRÊN ĐẤT TRỒNG SẦU RIÊNG, MÍT,  CÂY CÓ MÚI, …Ở ĐỒNG BẰNG
KIẾN THỨC NHÀ NÔNG CÁCH SỬ DỤNG CHẾ PHẨM SINH HỌC TRYCO DELTA (Trichoderma) TRÊN ĐẤT TRỒNG SẦU RIÊNG, MÍT, CÂY CÓ MÚI, …Ở ĐỒNG BẰNG
CÁCH SỬ DỤNG CHẾ PHẨM SINH HỌC TRYCO DELTA (Trichoderma) TRÊN ĐẤT TRỒNG SẦU RIÊNG, MÍT, CÂY CÓ MÚI, …Ở ĐỒNG BẰNG (Ảnh minh họa) 1. Đặc điểm chính của môi trường đất: Bộ rễ cây lâu năm thường là môi trường sống ổn định cho cả vi sinh vật có lợi và có hại. Tuy nhiên, do tác động của việc đi lại và sử dụng máy móc trong thời gian dài nên đất dễ bị nén chặt. Hiện tượng này làm giảm các khe hở trong đất, dẫn đến nhiều hệ lụy tiêu cực: - Thiếu oxy: Các khe hở là nơi chứa không khí. Khi chúng bị thu hẹp, lượng oxy trong đất giảm mạnh, tạo ra môi trường yếm khí. Điều này trực tiếp ức chế các vi sinh vật hiếu khí có lợi trong đất vì chúng cần oxy để hô hấp và sinh năng lượng. - Cản trở sự di chuyển của vi sinh vật: Cấu trúc đất chặt chẽ tạo ra một rào cản vật lý. Điều này làm hạn chế khả năng di chuyển và lan tỏa của các vi sinh vật có lợi, bao gồm cả dạng sợi nấm và dạng vi khuẩn, khiến chúng khó tiếp cận để bảo vệ toàn bộ vùng rễ. - Hạn chế phát triển rễ: Đất cứng cũng làm bộ rễ cây khó đâm sâu. Rễ cây yếu sẽ tiết ra ít các chất hữu cơ (dịch rễ) – vốn là nguồn thức ăn chính cho hệ vi sinh vật có lợi. Việc canh tác độc canh trong thời gian dài trên cùng một mảnh đất sẽ tạo ra một vòng luẩn quẩn về dịch bệnh. Khi chúng ta chỉ trồng một loại cây, chúng ta vô tình cung cấp một nguồn thức ăn dồi dào và liên tục cho các mầm bệnh chuyên biệt "ưa thích" loại cây đó. Các loài nấm nguy hiểm như Fusarium (gây bệnh vàng lá, thối rễ) và Phytophthora (gây bệnh thối gốc, xì mủ) không chỉ gây hại trong một mùa vụ, mà chúng còn có khả năng hình thành các bào tử nghỉ cực kỳ bền vững, có thể tồn tại trong đất qua nhiều năm, chờ đợi điều kiện thuận lợi để bùng phát. Cứ mỗi mùa vụ, mật số của chúng lại tăng lên một chút, dẫn đến hiện tượng "đất bị thoái hóa", nơi áp lực mầm bệnh trở nên quá lớn, khiến cây trồng ngày càng khó phát triển khỏe mạnh. (Ảnh minh họa) 2. Cơ chế tác động của TRYCO DELTA: - Bảo vệ bộ rễ lâu dài: Trichoderma được biết đến là "kẻ thù tự nhiên" của các nấm bệnh nguy hiểm như Phytophthora (gây bệnh thối rễ, xì mủ) và Fusarium (gây bệnh vàng lá, héo rũ). Trichoderma tấn công các mầm bệnh này một cách trực diện: sợi nấm của nó sẽ quấn chặt, tiết enzyme để phân hủy vách tế bào của nấm hại, và tiêu diệt chúng. Việc thiết lập một quần thể Trichoderma mạnh mẽ trong đất sẽ tạo ra một hàng rào bảo vệ sinh học, ngăn không cho mầm bệnh tiếp cận và gây hại cho bộ rễ. - Cải tạo và phục hồi đất: Các vi sinh vật, đặc biệt là vi khuẩn, tiết ra các chất nhầy ngoại bào hoạt động như keo sinh học. Các chất này liên kết các hạt đất thành những cốt liệu bền vững, từ đó cải thiện cấu trúc đất, làm đất tơi xốp và thoáng khí hơn theo thời gian. - Kích thích sinh trưởng, tăng đậu trái: Khả năng sản xuất các hormone thực vật tự nhiên (IAA) của vi khuẩn Bacillus đã được chứng minh là có thể kích thích cây ra rễ tơ, tăng khả năng hấp thu dinh dưỡng. Điều này đặc biệt quan trọng trong giai đoạn phục hồi sau thu hoạch và giai đoạn nuôi trái để tăng cường sức khỏe tổng thể của cây. 3. Phương pháp sử dụng: * Bón định kỳ hằng năm (Duy trì sức khỏe đất và phòng bệnh): - Thời điểm bón: Đầu mùa mưa là tốt nhất. Lúc này, đất có đủ độ ẩm tự nhiên, là điều kiện lý tưởng để vi sinh vật hoạt động. Cây cũng bắt đầu một chu kỳ sinh trưởng mới, cần được bảo vệ và cung cấp dinh dưỡng. - Cách thực hiện: Trộn đều 1 kg TRYCO DELTA với 20-30 kg phân chuồng hoai mục. Việc trộn chung này không chỉ giúp rải đều mà còn cung cấp một nguồn "thức ăn" dồi dào, giúp vi sinh vật bùng phát số lượng nhanh chóng. Xới nhẹ lớp đất mặt (sâu 5-10 cm) theo hình chiếu của tán cây, nơi có nhiều rễ tơ hoạt động nhất. Rải đều hỗn hợp, sau đó lấp một lớp đất mỏng hoặc phủ bằng cỏ khô, lá cây để giữ ẩm và bảo vệ vi sinh vật khỏi ánh nắng mặt trời. - Liều lượng: Tùy vào tuổi cây, bón từ 25-50 gốc cho mỗi kg sản phẩm. Cây càng lớn, lượng phân hữu cơ trộn cùng và liều lượng cho mỗi gốc càng nhiều. * Phục hồi cây suy yếu (Xử lý khi cây có biểu hiện bệnh): - Trường hợp áp dụng: Dành cho cây bị vàng lá, chậm phát triển, có dấu hiệu thối rễ do nấm bệnh. Khi một cây đã bị bệnh, quần thể vi sinh vật gây hại trong vùng rễ đã chiếm ưu thế. Phương pháp tưới đẫm dung dịch vi sinh vật có lợi với nồng độ cao nhằm mục đích tạo ra một cú sốc sinh học. Nó đưa một lượng lớn vi sinh vật đối kháng vào môi trường để cạnh tranh trực tiếp và áp đảo quần thể gây hại. Phương pháp này giúp đưa các "chiến binh" vi sinh vật đến thẳng "chiến trường" là vùng rễ một cách nhanh nhất. - Cách thực hiện: Hòa 1kg sản phẩm với 200-400 lít nước sạch, khuấy đều. Tưới đẫm dung dịch này vào vùng gốc, đảm bảo nước thấm sâu xuống khu vực rễ (khoảng 20-30 lít dung dịch cho mỗi gốc lớn). - Tần suất: Để tạo áp lực liên tục lên mầm bệnh và hỗ trợ cây phục hồi, nên tưới định kỳ 2-3 lần, mỗi lần cách nhau 15-20 ngày. - Tăng cường hiệu quả (Kỹ thuật ủ tăng sinh khối): Để tối đa hóa hiệu quả và tiết kiệm chi phí, bà con Nên áp dụng phương pháp ủ tăng sinh khối để tăng cường hiệu quả để "đánh thức" và nhân số lượng vi sinh vật lên nhiều lần trước khi tưới. Đây là bước chuyển các vi sinh vật từ trạng thái "ngủ đông" sang trạng thái "chiến đấu". Cần Thơ, 12/9/2025. PHÒNG KỸ THUẬT (7)  
CHỨC NĂNG CỦA MỘT SỐ LOẠI DINH DƯỠNG ĐẶC BIỆT KHÔNG THỂ THIẾU KHI TRỒNG DÂU TÂY
KIẾN THỨC NHÀ NÔNG CHỨC NĂNG CỦA MỘT SỐ LOẠI DINH DƯỠNG ĐẶC BIỆT KHÔNG THỂ THIẾU KHI TRỒNG DÂU TÂY
CHỨC NĂNG CỦA MỘT SỐ LOẠI DINH DƯỠNG ĐẶC BIỆT KHÔNG THỂ THIẾU KHI TRỒNG DÂU TÂY          - Trong mô hình trồng dâu tây để có được năng suất cao, chất lượng quả tốt thì ngoài các yếu tố khí hậu, đất đai, chế độ tưới tiêu phù hợp thì việc sử dụng đúng các loại chất dinh dưỡng đáp ứng nhu cầu chuyên biệt của Dâu Tây là cực kỳ quan trọng.          - Đó là những loại dinh dưỡng nào, chức năng của chúng trong quá trình sinh trưởng và phát triển cây Dâu Tây ra sao ? 1. Đạm_Nitơ (N) Nitơ là thành phần chính của axit amin, là vật chất tạo nên các protein và các enzyme chức năng của cây. Nitơ là một chất dinh dưỡng cực kỳ quan trọng, ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng và năng suất của dâu tây.  Bón Nitơ kích thích sự phát triển sinh dưỡng của lá, cuống lá, chồi và quả. 2. Lân_Phospho (P) Phospho đóng vai trò quan trọng trong quá trình quản lý năng lượng của cây và quá trình phát triển của quả. Lượng Phospho hữu dụng đặc biệt quan trọng trong quá trình hình thành cây con, hình thành rễ mới. 3. Kali (K) Kali là một thành phần quan trọng của cây dâu tây, giúp rễ cây hấp thụ nước và kiểm soát sự mất nước do thoát hơi qua lá. Kali hỗ trợ quá trình tích lũy đường trong quả, chống lại các bệnh do nấm, vi khuẩn và côn trùng gây hại, đồng thời đóng vai trò quan trọng trong hàng chục phản ứng của các loại enzyme. 4. Canxi (Ca) Canxi là một phần cấu trúc của thành tế bào. Khi cây phát triển nhanh chóng Canxi bảo vệ tính toàn vẹn về cấu trúc của thân cây, hoa và quả, cũng như độ giòn và thời hạn sử dụng của quả. Canxi cũng liên quan đến quá trình sinh tổng hợp protein và hạt. Nó hỗ trợ sự phát triển rễ và sự vận chuyển chất đường trong cây. Việc tăng hàm lượng canxi trong mô làm giảm đáng kể hoạt động gây hại của vi khuẩn và nấm. 5. Magiê (Mg) Nó là thành phần trung tâm của chất diệp lục, giúp cây thu nhận ánh sáng và sử dụng nó để phân tách phân tử nước thành hydro và oxy. Magiê tham gia vào quá trình vận chuyển Phospho. Magiê cũng tham gia vào quá trình chuyển hóa và vận chuyển đường từ lá lên các bộ phận đến các bộ phận khác của cây. Magiê tham gia tổng hợp thông tin di truyền của tế bào cây. 6. Boron (Bo) Bo làm tăng khả năng cung cấp nitơ cho cây, tham gia vào quá trình tổng hợp các thành phần của thành tế bào. Chúng làm tăng quá trình chuyển hóa canxi và hiệu quả hoạt động của cây. Nó có vai trò trung tâm trong quá trình kéo dài sức sống của ống phấn và sự nảy mầm của hạt phấn, do đó tạo ra phát triển cũng như cấu trúc bình thường của quả (tròn đều, không dị dạng). Bo rất quan trọng cho việc đậu quả. Bo ảnh hưởng đến quá trình phân chia, phát triển và kéo dài tế bào. Nó đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển của rễ chính và rễ phụ. Bo giúp vận chuyển chất đường từ lá đến quả. 7. Kẽm (Zn) Kẽm kích hoạt nhiều loại enzyme cho cây. Kẽm có vai trò quan trọng trong việc sản xuất chất kích thích ra rễ, chất điều hòa sự kéo dài và phát triển của tế bào cây cũng như sự phát triển của quả. Nó đóng vai trò quan trọng trong quá trình hình thành và hoạt động của diệp lục. Nó tham gia vào quá trình tổng hợp protein. Nó rất quan trọng đối với quá trình chuyển hóa chất đường. Kẽm đóng vai trò chính trong việc hấp thụ độ ẩm. Cây trồng được cung cấp đủ kẽm sẽ tăng cường khả năng chịu hạn. ​​​​ 8. Sắt (Fe) Sắt là một trong những nguyên tố thiết yếu cho quá trình cố định đạm sinh học. Sắt rất cần thiết cho quá trình tổng hợp protein. Nó là chất mang oxy không thể thiếu cho quá trình sản xuất diệp lục. Sắt tham gia vào quá trình khử hydro tạo năng lượng cho tế bào. Sắt cũng tham gia vào các phản ứng sinh hóa bảo vệ tế bào khỏi các tổn thương. Sắt làm tăng độ dày của lá, từ đó tăng cường dòng chảy chất dinh dưỡng giúp tăng năng suất. Sắt giúp cho lá hấp thụ năng lượng mặt trời tốt hơn. 9. Mangan (Mn) Nó tham gia vào quá trình sản xuất axit amin và protein. Thúc đẩy quá trình ra hoa kết trái và chín của Dâu tây. Tăng tốc độ phát triển sớm của cây con. Đây là chất hoạt hóa enzyme quan trọng của cây trồng Cần thiết cho quá trình chuyển hóa chất đường và chất đạm. Mangan có vai trò quan trọng trong quá trình sản xuất chất diệp lục. Nó rất cần thiết cho quá trình đồng hóa khí CO2 trong quá trình quang hợp.  10. Đồng (Cu) Cần thiết trong hoạt đông của nhiều hệ thống enzyme, đặc biệt là những hệ thống liên quan đến hô hấp. Quan trọng cho quá trình vận chuyển nước trong cây. Đồng là thành phần quan trọng trong nhiều loại protein. Cần thiết cho quá trình hình thành chất diệp lục và quá trình quang hợp. Đồng rất quan trọng đối với độ rắn chắc, tính linh hoạt và độ đàn hồi của thân cây. Cực kỳ quan trọng đối với quá trình trao đổi chất của rễ. Giúp ngăn ngừa sự phát triển của bệnh vàng lá, thối rễ và chết cây. Có tác dụng diệt nấm tự nhiên.  11. Molypden (Mo)  Cần thiết cho quá trình cố định đạm. Cần thiết cho quá trình tổng hợp chuyển hóa Nitơ thành protein cho cây. Tham gia vào quá trình vận chuyển điện tử trong quá trình trao đổi chất. Hỗ trợ đến quá trình hấp thụ phốt pho hữu cơ ở cây.   SIÊU DƯỠNG chuyên dùng cho cây Dâu Tây là kết hợp hài hòa và đầy đủ tất cả các loại dinh dưỡng cần thiết cho cây từ giai đoạn mới trồng cho đến thu hoạch định kỳ liên tục. Biểu hiện của Cây sẽ như thế nào khi bón thừa hoặc thiếu các loại dưỡng chất khi trồng Dây Tây ? ► Bấm vào link: Đăng ký nhận mẫu thử phân bón Siêu Dưỡng (Bắt đầu từ 29/9/2025) Cần Thơ, 11/9/2025. PHÒNG KỸ THUẬT (6)
PHÂN ĐẠM CÁ HỮU CƠ _ TÁC DỤNG CỦA NÓ ĐỐI VỚI CÂY TRỒNG
KIẾN THỨC NHÀ NÔNG PHÂN ĐẠM CÁ HỮU CƠ _ TÁC DỤNG CỦA NÓ ĐỐI VỚI CÂY TRỒNG
PHÂN ĐẠM CÁ HỮU CƠ _ TÁC DỤNG CỦA NÓ ĐỐI VỚI CÂY TRỒNG 1. Phân đạm cá hữu cơ là gì?     Trong quá trình chế biến cá, hơn 60% sản phẩm phụ là phế phẩm, bao gồm da, đầu, nội tạng, thịt vụn, xương và trứng cá,…. Những sản phẩm này chứa nguồn dinh dưỡng tốt cho sự sinh trưởng và phát triển của cây trồng. Để tận dụng những sản phẩm phụ này thành nguồn dinh dưỡng tốt cho cây trồng, người ta ủ lên men hoặc thủy phân chúng tạo thành phân bón hữu cơ đạm cá, thường có dạng lỏng, nên còn gọi là dịch đạm cá. 2. Phân đạm cá có chất dinh dưỡng gì?    Phân đạm cá hữu cơ chứa 19 loại axit amin, vitamin (A, D, nhóm B), các nguyên tố đa, trung, vi lượng (N, P, K, Ca, Mg, S, Fe, Mn, Zn, Cu, Mn, Bo, Mo) và các vi sinh vật có lợi cho đất. 3. Tác dụng của phân đạm cá đối với cây trồng - Cung cấp dinh dưỡng thiết yếu cho cây trồng     Phân đạm cá hữu cơ cung cấp cân đối các chất dinh dưỡng cho cây trồng bao gồm đa, trung, vi lượng và các acid amin thiết yếu. Phân đạm cá hoạt động như một chất xúc tác giúp cây trồng sinh trưởng, phát triển mạnh và cho năng suất tốt nhất. - Đạm cá kích thích quá trình ra hoa, đậu trái diễn ra nhanh hơn  Thành phần dinh dưỡng của đạm cá chủ yếu ở dạng các axit amin. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng axit amin (ví dụ proline, tyrosine) có khả năng thúc đẩy quá trình thụ phấn, kéo dài thời gian sống của hạt phấn, tăng khả năng đậu trái, hạn chế tình trạng hư trái, rụng trái. Đặc biệt là những loại cây trồng tự thụ phấn như: tiêu, cà phê, ca cao,… - Tăng sức đề kháng cho cây trồng    Các acid amin như lysine, proline và serine và vi sinh vật có lợi trong đạm cá giúp tăng rõ rệt khả năng kháng bệnh của cây trồng đối với một số loại nấm bệnh, bảo vệ cây trồng khỏi các stress phi sinh học như hạn hán, nhiễm mặn, lạnh, …    Chế phẩm đạm cá chứa axit amin (như cysteine, taurine) giúp cây giải độc với một số loại hóa chất, hạn chế tác hại của phân vô cơ và thuốc BVTV, giúp cây tạo diệp lục tố. - Cải thiện cấu trúc đất    Phân đạm cá còn giúp cải thiện hệ vi sinh vật đất giúp đất tơi xốp tăng độ phì nhiêu cho đất tạo điều kiện cho cây trồng hấp thu dinh dưỡng, hỗ trợ hệ thống rễ phát triển mạnh. Các chất dinh dưỡng ở dạng khó tiêu sẽ được hệ vi sinh vật đất phân giải thành dạng dễ tiêu cho cây hấp thụ từ đó giảm thất thoát dinh dưỡng.    Ngoài ra, dịch đạm cá còn chứa một lượng lớn axit hữu cơ, có tác dụng trong việc điều chỉnh độ pH của đất. Công ty cổ phần Bảo Vệ Thực Vật Delta      
KỸ THUẬT Ủ TĂNG SINH KHỐI CHẾ PHẨM SINH HỌC TRYCO DELTA (Trichoderma)
KIẾN THỨC NHÀ NÔNG KỸ THUẬT Ủ TĂNG SINH KHỐI CHẾ PHẨM SINH HỌC TRYCO DELTA (Trichoderma)
KỸ THUẬT Ủ TĂNG SINH KHỐI CHẾ PHẨM SINH HỌC TRYCO DELTA (Trichoderma)      Để tối đa hóa hiệu quả và tiết kiệm chi phí, bà con có thể tiến hành ủ tăng sinh khối để "đánh thức" và nhân số lượng vi sinh vật lên nhiều lần trước khi tưới. Đây là bước chuyển các vi sinh vật từ trạng thái "ngủ đông" sang trạng thái "chiến đấu". 1. Cách làm chi tiết:    Hòa 1kg TRYCO-DELTA vào 200-400 lít nước sạch. Sau đó, bổ sung thêm 1-2 kg mật rỉ đường và 1-2 kg cám gạo. Mật rỉ đường cung cấp nguồn năng lượng đường đơn dễ tiêu, giúp vi khuẩn Bacillus và Streptomyces "thức dậy" và nhân lên nhanh chóng. Cám gạo chứa các chất dinh dưỡng phức tạp hơn như protein và vitamin, là nguồn "lương thực" lâu dài cho sự phát triển mạnh mẽ của sợi nấm Trichoderma. 2. Quy trình ủ:    Khuấy thật đều dung dịch và ủ trong khoảng 3-5 giờ ở nơi thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp. Thỉnh thoảng khuấy nhẹ để cung cấp thêm oxy. Sau thời gian ủ, dung dịch có thể có mùi thơm nhẹ của quá trình lên men và hơi sủi bọt, đây là dấu hiệu cho thấy vi sinh vật đã được kích hoạt thành công và sẵn sàng hoạt động. 3. Lưu ý quan trọng:    Không nên ủ quá lâu (trên 8 tiếng) vì vi sinh vật có thể sử dụng hết oxy và dinh dưỡng, dẫn đến sự phát triển của các vi sinh vật yếm khí không mong muốn. Kỹ thuật này biến chế phẩm từ một "đội quân dự bị" thành một "đội quân tinh nhuệ, thiện chiến", tạo ra một dung dịch cực kỳ mạnh mẽ để tưới vào đất. Cần Thơ, 22/8/2025. PHÒNG KỸ THUẬT (5)  
CÁCH SỬ DỤNG CHẾ PHẨM SINH HỌC TRYCO DELTA (Trichoderma) TRÊN ĐẤT DỐC TRỒNG SẦU RIÊNG, CÀ PHÊ, TIÊU, CHANH DÂY…
KIẾN THỨC NHÀ NÔNG CÁCH SỬ DỤNG CHẾ PHẨM SINH HỌC TRYCO DELTA (Trichoderma) TRÊN ĐẤT DỐC TRỒNG SẦU RIÊNG, CÀ PHÊ, TIÊU, CHANH DÂY…
CÁCH SỬ DỤNG CHẾ PHẨM SINH HỌC TRYCO DELTA (Trichoderma) TRÊN ĐẤT DỐC TRỒNG SẦU RIÊNG, CÀ PHÊ, TIÊU, CHANH DÂY…   1. Đặc điểm chính của đất dốc trồng cây công nghiệp:      Đất trồng cây công nghiệp, đặc biệt là ở các vùng đồi dốc như Tây Nguyên, thường phải đối mặt với một vòng luẩn quẩn về suy thoái. Địa hình dốc làm đất dễ bị rửa trôi, xói mòn, khiến tầng canh tác ngày càng mỏng và nghèo dinh dưỡng. Để bù đắp, việc sử dụng phân bón hóa học kéo dài đã vô tình làm đất bị chua hóa (giảm pH), điều này không chỉ ức chế vi sinh vật có lợi mà còn làm giảm độ hữu dụng của các chất dinh dưỡng đa lượng. Đất nghèo, cây yếu, sức đề kháng giảm sút. Đây chính là điều kiện lý tưởng cho các dịch hại nguy hiểm bùng phát, đặc biệt là bệnh vàng lá, héo rũ do nấm Fusarium oxysporum và sự tấn công của tuyến trùng hại rễ, tạo nên áp lực cực lớn cho người nông dân. 2. Cơ chế tác động của TRYCO-DELTA:    - Tấn công đa mục tiêu vào bệnh héo rũ: Bệnh héo rũ do Fusarium tấn công bằng cách xâm nhập vào mạch dẫn của cây và làm tắc nghẽn chúng. TRYCO-DELTA tạo ra một cơ chế phòng thủ đa tầng: Trichoderma đóng vai trò "lính tiên phong" ký sinh trực tiếp và tiêu diệt sợi nấm Fusarium. Đồng thời, Bacillus và Streptomyces hoạt động như "hậu phương vững chắc", tiết ra các loại kháng sinh phổ rộng, tạo một môi trường ức chế khiến mầm bệnh không thể phát triển. Sự phối hợp này tạo ra hiệu quả cộng hưởng mạnh mẽ hơn nhiều so với việc chỉ dùng một loại vi sinh vật đơn lẻ.    - Cắt đứt "liên minh" tuyến trùng - nấm bệnh: Tuyến trùng không chỉ trực tiếp chích hút rễ làm cây suy yếu, mà nghiêm trọng hơn, chúng tạo ra vô số vết thương li ti trên rễ. Những vết thương này chính là "cửa ngõ" để nấm Fusarium và các loại nấm khác dễ dàng xâm nhập. Việc bổ sung xạ khuẩn Streptomyces và Bacillus mang lại lợi ích kép: chúng không chỉ sản sinh ra các hợp chất có hoạt tính diệt tuyến trùng mà còn tiết ra enzyme chitinase có khả năng phân hủy lớp vỏ chitin của trứng tuyến trùng, từ đó phá vỡ vòng đời của chúng.    - Hồi sinh đất và chống xói mòn: Đây là giải pháp nền tảng và lâu dài. Khi được bón cùng phân hữu cơ, các vi sinh vật trong TRYCO-DELTA sẽ phân hủy chúng thành mùn. Mùn làm tăng khả năng giữ nước và dinh dưỡng của đất một cách đáng kể. Đồng thời, các chất nhầy do vi khuẩn tiết ra sẽ kết dính các hạt đất, tạo nên cấu trúc đất tơi xốp, bền vững. Cấu trúc này giúp tăng cường sự thẩm thấu của nước mưa và giảm thiểu dòng chảy bề mặt, từ đó chống xói mòn hiệu quả trên đất dốc. Hơn nữa, các nghiên cứu trên thế giới cũng cho thấy một số chủng Bacillus có khả năng thích ứng tốt với môi trường đất bazan có pH thấp, đảm bảo hiệu quả của sản phẩm. 3. Phương pháp sử dụng: * Trồng mới và tái canh (Nền tảng của một vườn cây khỏe): Đây là bước đầu tư quan trọng và hiệu quả nhất. Trộn 1kg TRYCO-DELTA với 500kg phân chuồng đã được ủ hoai mục (tuyệt đối không dùng phân tươi) để bón lót cho các hố trồng. Việc trộn 1kg chế phẩm với một khối lượng vật liệu mang lớn hơn nhiều (như 500kg phân chuồng) nhằm hai mục đích chính: (1) Giúp phân tán đều lượng vi sinh vật cho một diện tích lớn hoặc nhiều hố trồng. (2) Cung cấp nguồn "thức ăn" và "nhà" ban đầu để vi sinh vật nhanh chóng bùng phát số lượng và thiết lập quần thể vững chắc trong môi trường đất mới. Việc này tạo ra một hệ vi sinh vật có lợi chiếm ưu thế ngay từ đầu, giúp bảo vệ bộ rễ non và tạo nền tảng cho sự phát triển khỏe mạnh sau này. * Bón định kỳ (Bảo dưỡng và tăng cường sức khỏe vườn cây): Đây là biện pháp canh tác mang tính chiến lược, không phải là một giải pháp tình thế. Nó được xem như việc "bảo dưỡng hệ miễn dịch" cho đất, giúp duy trì sự thống trị của quần thể vi sinh vật có lợi và ngăn ngừa sự bùng phát của mầm bệnh. - Lý do cần bón định kỳ: Quần thể vi sinh vật trong đất luôn biến động do các yếu tố như thời tiết khắc nghiệt, sự thay đổi độ pH, hoặc sự cạnh tranh tự nhiên. Việc bón định kỳ giúp "nạp" lại nguồn vi sinh vật ưu tú, đảm bảo chúng luôn duy trì một mật độ đủ lớn để trấn áp mầm bệnh và tiếp tục các hoạt động cải tạo đất. - Thời điểm vàng để bón: Đầu mùa mưa là thời điểm lý tưởng nhất. Lúc này, độ ẩm trong đất dồi dào, là điều kiện tiên quyết để vi sinh vật được kích hoạt và sinh sôi. Đồng thời, cây trồng cũng bước vào một chu kỳ sinh trưởng mới (ra đọt, chuẩn bị ra hoa), rất cần một hệ thống rễ khỏe mạnh và một môi trường đất giàu dinh dưỡng, sạch bệnh để phát triển. - Cách thực hiện: Trộn đều 1 kg TRYCO-DELTA với 20-30 kg phân chuồng hoai mục. Việc trộn chung này không chỉ giúp rải đều mà còn cung cấp một nguồn "thức ăn" dồi dào, giúp vi sinh vật bùng phát số lượng nhanh chóng. Tùy vào tuổi cây, bón từ 25-50 gốc cho mỗi kg sản phẩm. Cây càng lớn, lượng phân hữu cơ trộn cùng và liều lượng cho mỗi gốc càng nhiều.  Kỹ thuật bón tối ưu: Để đạt hiệu quả cao nhất, nên bón theo phương pháp đào rãnh hoặc đào hố. Cụ thể, đào một rãnh nhỏ (sâu 15-20cm, rộng 20cm) theo hình chiếu của mép tán lá. Đây là khu vực tập trung nhiều rễ tơ (rễ cám) nhất, có chức năng chính là hút nước và dinh dưỡng. Trộn đều TRYCO-DELTA với phân hữu cơ hoai mục và rải vào rãnh, sau đó lấp đất lại. Việc này tạo ra một "băng chuyền dinh dưỡng sinh học" ngay tại nơi cây cần nhất, đồng thời khuyến khích rễ phát triển hướng về vùng đất giàu dinh dưỡng và vi sinh vật có lợi. Lớp đất lấp bên trên cũng bảo vệ vi sinh vật khỏi tác hại của tia UV và sự khô hạn bề mặt. * Quản lý tuyến trùng và bệnh héo rũ (Can thiệp tăng cường): Vào giai đoạn áp lực bệnh cao (thường là giữa mùa mưa), hòa 1kg sản phẩm với 200 - 400 lít nước và tưới đẫm vùng gốc (25 – 50 gốc). Nên áp dụng phương pháp ủ tăng sinh khối để tăng cường hiệu quả. Việc tưới trực tiếp này giúp đưa một "đội quân" vi sinh vật đối kháng hùng hậu xuống thẳng vùng rễ để cạnh tranh và tiêu diệt mầm bệnh. Cần Thơ, 21/8/2025. PHÒNG KỸ THUẬT (4)  
CÁCH SỬ DỤNG CHẾ PHẨM SINH HỌC TRYCO DELTA TRÊN ĐẤT TRỒNG LÚA
KIẾN THỨC NHÀ NÔNG CÁCH SỬ DỤNG CHẾ PHẨM SINH HỌC TRYCO DELTA TRÊN ĐẤT TRỒNG LÚA
CÁCH SỬ DỤNG CHẾ PHẨM SINH HỌC TRYCO DELTA (TRICHODERMA)TRÊN ĐẤT TRỒNG LÚA   Giới thiệu: Hiệu quả của một chế phẩm vi sinh không chỉ phụ thuộc vào chất lượng sản phẩm mà còn phụ thuộc rất lớn vào phương pháp, thời điểm sử dụng và phải điều chỉnh cho phù hợp với từng môi trường đất đai và cây trồng cụ thể. Dựa trên các cơ chế hoạt động đã được khoa học chứng minh của nấm Trichoderma, vi khuẩn Bacillus và xạ khuẩn Streptomyces có trong TRYCO-DELTA, chúng tôi đề xuất các phương pháp ứng dụng tối ưu cho ba loại hình canh tác phổ biến tại Việt Nam: đất trồng lúa như sau: 1. Đặc điểm chính của môi trường đất: Đất lúa nước có môi trường rất đặc thù: thường xuyên ngập nước, yếm khí (thiếu oxy), và có lượng tàn dư hữu cơ (rơm rạ) rất lớn sau mỗi vụ thu hoạch. Việc rơm rạ phân hủy chậm trong điều kiện yếm khí thường sinh ra các axit hữu cơ (như axit acetic, butyric) gây ngộ độc cho rễ lúa non. Đây cũng là môi trường lý tưởng cho các mầm bệnh phổ biến như nấm Rhizoctonia solani (gây bệnh khô vằn) và Pyricularia oryzae (gây bệnh đạo ôn) tồn tại và phát triển. 2. Cơ chế tác động: - Phân hủy rơm rạ: Đây là ưu điểm vượt trội nhất. Khả năng tiết ra các enzyme mạnh như cellulase và ligninase của Trichoderma và Streptomyces đã được ghi nhận rộng rãi, giúp chúng phá vỡ các cấu trúc hữu cơ bền vững của rơm rạ. Quá trình này giúp chuyển hóa rơm rạ thành mùn, giải phóng dinh dưỡng và quan trọng nhất là ngăn chặn quá trình phân hủy yếm khí sinh độc chất, một vấn đề được IRRI (Viện nghiên cứu lúa quốc tế) nhấn mạnh trong các khuyến cáo quản lý rơm rạ. - Sức sống của vi sinh vật: Vi khuẩn Bacillus có khả năng hình thành nội bào tử, một trạng thái "ngủ" siêu bền. Khả năng này giúp chúng sống sót qua các điều kiện khắc nghiệt như ngập úng và sẽ hoạt động trở lại khi điều kiện thuận lợi. - Kiểm soát mầm bệnh: Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của vi khuẩn đối kháng trong việc kiểm soát bệnh trên cây lúa. Việc xử lý đất bằng tổ hợp vi sinh giúp tạo ra một quần thể vi sinh vật có lợi lấn át, chiếm lấy nguồn dinh dưỡng và không gian, khiến các mầm bệnh phổ biến như nấm gây bệnh khô vằn (Rhizoctonia solani) và đạo ôn (Pyricularia oryzae) không thể phát triển mạnh khi bắt đầu vụ mới. 3. Phương pháp sử dụng: - Giai đoạn xử lý rơm rạ (quan trọng nhất): Ngay sau khi thu hoạch, rải đều 1-2 kg TRYCO-DELTA cho 1000 m² ruộng (có thể trộn với tro trấu hoặc phân hữu cơ để dễ rải). Sau đó đưa nước vào xâm xấp mặt ruộng và tiến hành cày vùi. Tập đoàn vi sinh vật sẽ nhanh chóng phân hủy gốc rạ trong vòng 10-15 ngày. Ở đây phương pháp “cày vùi” sẽ mang lại hiệu quả cao nhất khi sử dụng vì: + Tạo môi trường hiếu khí tạm thời: Bước "cày vùi" là chìa khóa. Thao tác này sẽ xới tung lớp đất mặt, trộn đều không khí, rơm rạ, và chế phẩm vi sinh lại với nhau. Nó chủ động đưa một lượng lớn oxy vào trong đất, tạo ra các túi khí nhỏ và một môi trường bán hiếu khí lý tưởng. + Kích hoạt vi sinh vật với độ ẩm tối ưu: Việc "đưa nước vào" ở đây không phải là ngập sâu mà chỉ cần xâm xấp mặt ruộng, đủ để làm ẩm toàn bộ rơm rạ và lớp đất mặt, tạo thành một môi trường sền sệt. Mức nước này là lý tưởng để "đánh thức" các vi sinh vật đang ở trạng thái tiềm sinh, đồng thời tạo điều kiện tốt nhất cho máy cày trộn đều đất và rơm rạ ở bước tiếp theo. + "Thời điểm vàng" để hoạt động: Trong môi trường vừa đủ ẩm, vừa giàu oxy sau khi cày vùi, quần thể vi sinh vật sẽ bùng phát mạnh mẽ. Đây là "cú hích" ban đầu, cho phép chúng tấn công và phá vỡ cấu trúc rơm rạ một cách hiệu quả nhất. + Sự thích nghi sau đó: Theo thời gian, đất sẽ lắng xuống và môi trường dần trở nên yếm khí hơn. Lúc này, các vi sinh vật hiếu khí sẽ giảm hoạt động, nhưng phần lớn công việc khó khăn nhất đã được hoàn thành. Đặc biệt, vi khuẩn Bacillus với khả năng tạo bào tử sẽ "ngủ đông" để sống sót qua giai đoạn này và chờ đợi điều kiện thuận lợi tiếp theo. Như vậy, phương pháp này là một kỹ thuật canh tác thông minh, tạo ra một "cửa sổ thời gian" tối ưu để vi sinh vật hiếu khí phát huy hiệu quả tối đa. - Giai đoạn bón lót: Trộn 1 kg sản phẩm với phân hữu cơ hoặc phân NPK để bón lót trước khi sạ/cấy. Điều này giúp hệ vi sinh vật có lợi phát triển sớm quanh vùng rễ lúa non. Cần Thơ, 14/8/2025. PHÒNG KỸ THUẬT (3)  
CHẾ PHẨM SINH HỌC PHÂN HỦY RƠM RẠ PHÒNG TRỊ NẤM, VI KHUẨN RỄ, BƯỚU RỄ, TUYẾN TRÙNG: TRYCO DELTA
KIẾN THỨC NHÀ NÔNG CHẾ PHẨM SINH HỌC PHÂN HỦY RƠM RẠ PHÒNG TRỊ NẤM, VI KHUẨN RỄ, BƯỚU RỄ, TUYẾN TRÙNG: TRYCO DELTA
CHẾ PHẨM SINH HỌC PHÂN HỦY RƠM RẠ PHÒNG TRỊ NẤM, VI KHUẨN RỄ, BƯỚU RỄ, TUYẾN TRÙNG: TRYCO DELTA 1. Giới thiệu      -   Nông nghiệp toàn cầu đang đối mặt với một nghịch lý: nhu cầu sản lượng ngày càng tăng nhưng tài nguyên đất đai và sức khỏe hệ sinh thái lại đang suy giảm nghiêm trọng. Nền nông nghiệp thâm canh, vốn dựa vào phân bón và thuốc bảo vệ thực vật hóa học trong nhiều thập kỷ, đã cho thấy những giới hạn của nó. Dù mang lại hiệu quả tức thời, phương pháp này đã đẩy đất đai vào một vòng xoáy suy thoái: đất bị chai cứng, mất đi cấu trúc, hệ vi sinh vật bản địa bị tiêu diệt, và tồn dư hóa chất gây ô nhiễm nguồn nước. Hệ quả tất yếu là sự mất cân bằng sinh thái, dẫn đến sự bùng phát của các dịch bệnh kháng thuốc ngày càng khó kiểm soát.     -   Trước thực trạng đó, các nhà khoa học trên toàn thế giới đang chuyển hướng từ việc "can thiệp hóa học" sang "tái lập sinh học". Hướng đi này tập trung vào việc nghiên cứu và phát triển các chế phẩm sinh học, một giải pháp bền vững nhằm tận dụng "sức mạnh nội tại" của hàng tỷ vi sinh vật có lợi trong tự nhiên để phục hồi sức khỏe đất và bảo vệ cây trồng một cách an toàn.    -   Trong bối cảnh đó, chế phẩm TRYCO DELTA là một minh chứng điển hình cho việc ứng dụng thành công các nguyên lý khoa học vào thực tiễn nông nghiệp. Sản phẩm này không chỉ đơn thuần là một tập hợp vi sinh vật, mà là một "hệ vi sinh thái thu nhỏ" được xây dựng một cách có chủ đích. Bằng cách cung cấp một tổ hợp vi sinh vật hiệp đồng với mật độ tấn công rất cao (109 cfu/g mỗi loại), sản phẩm đưa vào đất ba "nhân tố" được xem là trụ cột trong nông nghiệp sinh học hiện đại: nấm đối kháng Trichoderma, vi khuẩn thúc đẩy tăng trưởng Bacillus, và xạ khuẩn sản xuất kháng sinh Streptomyces. Sự kết hợp này được thiết kế để tạo ra một tác động đa chiều, giải quyết đồng thời nhiều vấn đề của đất trồng. 2. Thành phần vi sinh vật chính    -   Sức mạnh của TRYCO DELTA đến từ sự phối hợp của ba nhóm vi sinh vật, mỗi nhóm đảm nhận một vai trò chuyên biệt nhưng lại hỗ trợ chặt chẽ cho nhau, tạo nên một cơ chế tác động toàn diện. 2.1. Nấm Trichoderma spp.: 109 cfu/g - "Kỹ sư" kiểm soát sinh học. Cơ chế hoạt động: Ký sinh nấm, cạnh tranh, phân hủy chất hữu cơ, sản sinh chất kháng sinh 2.2. Vi khuẩn Bacillus spp.: 109 cfu/g - Tác nhân thúc đẩy tăng trưởng thực vật. Cơ chế hoạt động: Phân giải dinh dưỡng, kích thích sinh trưởng, tạo miễn dịch cảm ứng 2.3. Xạ khuẩn Streptomyces spp.: 109 cfu/g - Nhà máy sản xuất kháng sinh tự nhiên. Cơ chế hoạt động: Sản xuất hợp chất kháng sinh phổ rộng, phân hủy chất hữu cơ phức tạp 3. Hiệu ứng hiệp đồng khi kết hợp ba nhóm vi sinh vật Sự kết hợp của ba nhóm vi sinh vật này trong một chế phẩm không phải là một phép cộng đơn thuần, mà tạo ra một hiệu ứng hiệp đồng, nghĩa là hiệu quả tổng thể lớn hơn tổng hiệu quả của từng thành phần khi hoạt động riêng lẻ. Cơ sở của hiệu ứng này nằm ở sự bổ trợ và tương tác giữa các cơ chế hoạt động khác nhau, tạo nên một mạng lưới bảo vệ và dinh dưỡng toàn diện. Việc phối hợp các vi sinh vật có cơ chế tác động khác nhau như trong TRYCO DELTA là một chiến lược hiệu quả, giúp tối ưu hóa khả năng bảo vệ và thúc đẩy tăng trưởng cho cây trồng một cách bền vững. 4. Kết luận    -   TRYCO DELTA không chỉ là một tác nhân kiểm soát sinh học đơn lẻ, mà là một công cụ phục hồi sinh thái cho đất canh tác. Nó đại diện cho sự chuyển dịch trong tư duy nông nghiệp: từ phương pháp "đối đầu" – sử dụng hóa chất để tiêu diệt triệu chứng, sang phương pháp "kiến tạo" – xây dựng một nền tảng đất khỏe mạnh để ngăn chặn nguyên nhân gây bệnh.   -   Bằng cách đưa vào đất một tập đoàn vi sinh vật ưu tú, sản phẩm giúp tái lập lại sự cân bằng sinh học vốn có. Hệ vi sinh vật này tạo ra một môi trường cạnh tranh khốc liệt, gây áp lực và kìm hãm sự phát triển của mầm bệnh, qua đó phá vỡ vòng lặp phụ thuộc vào thuốc hóa học. Không giống như thuốc trừ nấm phổ rộng có thể tạo ra "khoảng trống sinh học" và dẫn đến sự bùng phát của các chủng kháng thuốc, giải pháp này giúp thiết lập một hệ thống phòng thủ tự nhiên, bền vững và có khả năng tự điều chỉnh.   -   Xa hơn nữa, lợi ích của việc sử dụng các chế phẩm như TRYCO DELTA không chỉ dừng lại ở năng suất mùa vụ hiện tại. Nó là một sự đầu tư cho tương lai: cải thiện cấu trúc đất, tăng cường chu trình dinh dưỡng, nâng cao khả năng giữ ẩm và làm cho toàn bộ hệ sinh thái nông nghiệp trở nên kiên cường hơn trước các áp lực từ biến đổi khí hậu. Do đó, việc áp dụng sản phẩm sẽ giúp người nông dân không chỉ đạt được năng suất cao, nông sản an toàn, mà còn góp phần xây dựng một nền nông nghiệp thực sự bền vững. Cần Thơ, 08/8/2025. PHÒNG KỸ THUẬT (2)    
Tại sao rơm rạ gây ngộ độc hữu cơ cho cây lúa?
KIẾN THỨC NHÀ NÔNG Tại sao rơm rạ gây ngộ độc hữu cơ cho cây lúa?
1. Tại sao rơm rạ gây ngộ độc hữu cơ cho cây lúa?            Hàng năm, mỗi hecta đất lúa cao sản ở Đồng Bằng Sông Cửu Long cho ra một lượng rơm rạ rất lớn, từ 14 đến 18 tấn (trung bình mỗi tấn lúa có 1 tấn rơm rạ).  Nếu biết cách sử dụng tốt, phụ phẩm này sẽ đem lại nhiều lợi ích cho nhà nông và cho đất. Tuy nhiên, nếu xử lý rơm rạ không đúng có thể gây ngộ độc hữu cơ cho cây lúa.           Để làm cơ sở cho những biện pháp ngăn chặn hay hóa giải ngộ độc hữu cơ cho cây lúa, cần phải tìm hiểu trong trường hợp nào rơm rạ gây ra ngộ độc hữu cơ. Rơm rạ là chất hữu cơ, nếu cày vùi vào đất sẽ được tập đoàn vi sinh vật trong đất như vi khuẩn, nấm, xạ khuẩn phân hủy. Tùy theo độ thông thoáng của đất mà sản phẩm cuối cùng trong tiến trình phân hủy này cũng khác nhau:             -  Ở đất không ngập nước, oxy trong không khí có thể đi vào trong đất đủ cho tập đoàn vi sinh vật háo khí (là vi sinh vật sống phải có oxy) phát triển để phân hủy rơm rạ. Sản phẩm cuối cùng của tiến trình phân hủy này là chất CO2, NO3-, SO42-, nước và những chất mùn. CO2 là chất khí sẽ thoát ra khỏi đất và không làm hại rễ cây, còn NO3- và SO42- là dưỡng chất được cây hấp thụ. Vì vậy, rơm rạ phân hủy ở đất không ngập nước sẽ không tạo ra độc chất gây hại rễ của  cây trồng.            - Còn ở đất ngập nước, oxy trong không khí không thể đi vào trong đất, nên tập đoàn vi sinh vật kỵ khí (là vi sinh vật sống không cần oxy) phát triển để phân hủy rơm rạ. Sản phẩm cuối cùng trong tiến trình phân hủy này là CH4, CO2, H2, H2S, NH3, acid hữu cơ, R-NH2, RSH và những chất mùn. H2S và acid hữu cơ là những chất gây độc cho bộ rễ lúa. Đặc biệt ở đất phèn, chôn vùi rơm rạ vào đất trong tình trạng ngập nước sẽ làm gia tăng ngộ độc sắt Fe2+ ở cây lúa. Như vậy, chôn vùi rơm rạ vào đất ngập nước sẽ tạo ra nhiều loại độc chất gây hại cho rễ lúa, nhất là trong khoảng 3-4 tuần đầu sau khi làm đất. 2. Biện pháp xử lý nhanh rơm rạ bằng chế phẩm vi sinh Trico-Delta        Kỹ thuật xử lý rơm, rạ trên đồng ruộng làm chất hữu cơ bổ sung cho đất trồng được áp dụng ở những nơi chủ động được nguồn nước. Xử lý rơm rạ trực tiếp trên đồng ruộng có tác dụng tăng cường quá trình phân giải rơm rạ thành mùn hữu cơ, qua đó nâng cao độ phì đất trồng, giảm tình trạng ngộ độc hữu cơ do quá trình phân hủy rơm rạ trong điều kiện ngập nước, tăng khả năng khoáng hóa chất dinh dưỡng trong đất và giảm được sự phát sinh cỏ dại trong suốt thời kỳ bỏ đất trống.       Rơm, rạ sau thu hoạch được làm mềm bằng các thiết bị cơ giới chuyên dụng. Các bước xử lý được tiến hành như sau: - Sau thu hoạch lúa, nếu ruộng không có nước, xả nước vào ruộng để ngâm rơm rạ trong thời gian 1 -2 ngày, sau đó xả hết nước. - Hòa tan chế phẩm vi sinh vào nước và phun ướt đều rơm rạ, cày lật gốc rạ và rơm đảm bảo toàn bộ rơm, rạ được vùi hết vào đất. - Giữ ẩm rơm rạ trong 1 tuần. - Để ruộng trống 5-7 ngày, cho nước vào và đánh bùn (nếu cần) trước khi sạ hoặc cấy lúa theo quy trình bình thường. Tổng thời gian xử lý tối đa khoảng 3 tuần.     Công ty cổ phần Bảo Vệ Thực Vật Delta  
MỘT SỐ VI SINH VẬT CÓ LỢI TRONG NÔNG NGHIỆP
KIẾN THỨC NHÀ NÔNG MỘT SỐ VI SINH VẬT CÓ LỢI TRONG NÔNG NGHIỆP
MỘT SỐ VI SINH VẬT CÓ LỢI TRONG NÔNG NGHIỆP Trichoderma, Bacillus, Streptomyces   1. Nấm Trichoderma spp. - "Kỹ sư" kiểm soát sinh học Trichoderma là một chi nấm hoại sinh phổ biến trong đất, được mệnh danh là "khắc tinh" của các loại nấm gây bệnh và được nghiên cứu rộng rãi nhất về khả năng đối kháng sinh học. Cơ chế hoạt động: Khả năng kiểm soát sinh học vượt trội của Trichoderma được thể hiện thông qua một tổ hợp các cơ chế phức tạp và bổ trợ cho nhau, bao gồm: - Ký sinh: Đây là cơ chế nổi bật và hiệu quả nhất. Sợi nấm Trichoderma có khả năng nhận diện hóa học, sau đó bám dính, quấn chặt và tiết ra các enzyme ngoại bào như chitinase và glucanase. Các enzyme này sẽ phá hủy vách tế bào (chủ yếu cấu tạo từ chitin và glucan) của các nấm gây bệnh như Fusarium, Pythium, Rhizoctonia, sau đó xâm nhập và tiêu hóa chúng từ bên trong. - Cạnh tranh: Trichoderma phát triển rất nhanh và mạnh, giúp chúng nhanh chóng chiếm lĩnh không gian và các nguồn dinh dưỡng thiết yếu (carbon, nitơ) trong vùng rễ, khiến các mầm bệnh không có điều kiện để nảy mầm và phát triển. - Sản sinh chất kháng sinh: Một số chủng Trichoderma còn tiết ra các hợp chất hóa học (như gliotoxin, viridin) có khả năng ức chế hoặc tiêu diệt trực tiếp mầm bệnh, tạo ra một môi trường không thuận lợi cho chúng. Hiệu quả của Trichoderma không chỉ tấn công trực diện nấm bệnh thông qua cơ chế ký sinh, mà còn tương tác với cây trồng để kích hoạt cơ chế phòng thủ mang tính hệ thống (tương tự như việc "tiêm vắc-xin" cho cây), giúp cây tăng cường sức đề kháng tổng thể. Thêm vào đó Trichoderma còn giúp tăng chiều cao cây và sinh khối khô của cây trồng, cho thấy tác động kép vừa bảo vệ, vừa thúc đẩy sinh trưởng. 2. Vi khuẩn Bacillus spp. - Tác nhân thúc đẩy tăng trưởng thực vật Bacillus là một nhóm vi khuẩn Gram dương hình que, nổi tiếng với khả năng hình thành nội bào tử (endospore) cực kỳ bền vững, giúp chúng tồn tại trong những điều kiện môi trường khắc nghiệt. Chúng đóng vai trò kép: vừa bảo vệ, vừa nuôi dưỡng cây trồng. Cơ chế hoạt động: Hoạt động của Bacillus trong đất thể hiện một chiến lược kép đầy hiệu quả: vừa trực tiếp nuôi dưỡng và kích thích cây trồng, vừa gián tiếp bảo vệ cây thông qua các cơ chế tinh vi, cụ thể là: - Phân giải dinh dưỡng: Nhiều nghiên cứu đã chứng minh khả năng của Bacillus subtilis và Bacillus megaterium trong việc khoáng hóa lân hữu cơ và vô cơ. Chúng tiết ra enzyme phosphatase, giúp chuyển hóa phốtpho (lân) từ dạng khó tan trong đất sang dạng ion (H₂PO₄⁻, HPO₄²⁻) mà cây có thể hấp thụ. Điều này đặc biệt quan trọng vì 80-90% lượng lân bón vào đất bị cố định và cây không sử dụng được. - Kích thích sinh trưởng: Bacillus có khả năng tổng hợp và tiết ra các phytohormone (hormone thực vật) như auxin (IAA), cytokinin và gibberellin (GA3). Các hormone này đóng vai trò trực tiếp trong việc kích thích sự phân chia tế bào, sự phát triển của hệ thống rễ (đặc biệt là rễ tơ), giúp cây hấp thụ nước và khoáng chất hiệu quả hơn. - Tạo miễn dịch cảm ứng: Sự hiện diện của Bacillus trong vùng rễ có thể “báo động” cho cây, kích hoạt hệ thống phòng thủ tự nhiên của cây trên toàn bộ các bộ phận (thân, lá), giúp cây chống chịu tốt hơn với sự tấn công của mầm bệnh và côn trùng sau này mà không cần tiếp xúc trực tiếp. 3. Xạ khuẩn Streptomyces spp. – Nhà máy sản xuất kháng sinh tự nhiên Xạ khuẩn là nhóm vi sinh vật trung gian giữa vi khuẩn và nấm, được biết đến là nguồn cung cấp hơn hai phần ba các loại kháng sinh tự nhiên được phát hiện, bao gồm cả Streptomycin nổi tiếng. Cơ chế hoạt động: Vai trò của xạ khuẩn Streptomyces trong hệ sinh thái đất đặc biệt quan trọng, thể hiện qua hai năng lực chính: khả năng sản xuất một kho tàng các hợp chất kháng sinh và khả năng phân hủy các vật liệu hữu cơ bền vững nhất. Cụ thể: - Sản xuất hợp chất kháng sinh phổ rộng: Streptomyces sản sinh ra hàng trăm hợp chất thứ cấp có hoạt tính sinh học, có khả năng ức chế sự phát triển của cả nấm và vi khuẩn gây bệnh. Khả năng này tạo ra một “vùng ức chế” xung quanh rễ cây, bảo vệ cây khỏi sự xâm nhiễm của mầm bệnh. - Phân hủy chất hữu cơ phức tạp: Chúng là những “công nhân” phân hủy bậc thầy. Streptomyces tiết ra một loạt các enzyme ngoại bào mạnh mẽ có thể phá vỡ các polymer phức tạp như cellulose (thành phần chính của thân, lá cây) và chitin (có trong vỏ côn trùng, vách tế bào nấm). Điều này không chỉ giúp đẩy nhanh quá trình ủ phân, phân hủy xác bã thực vật mà còn giải phóng dinh dưỡng trở lại cho đất. Mùi “đất” đặc trưng mà chúng ta ngửi thấy sau cơn mưa (gọi là geosmin) chính là sản phẩm của xạ khuẩn, một chỉ dấu cho thấy đất khỏe mạnh. Hiệu quả của Streptomyces trong việc kiểm soát sinh học đã được ghi nhận trong nhiều công trình khoa học. Chúng hoạt động như một “hàng rào hóa học vô hình”, ngăn chặn sự nảy mầm của bào tử nấm và sự phát triển của sợi nấm bệnh ở khoảng cách xa, cho thấy một cơ chế bảo vệ phức tạp và hiệu quả mà không cần đến sự tiếp xúc vật lý. CÓ MỘT SẢN PHẨM KẾT HỢP HOÀN HẢO CẢ 3 LOẠI VI SINH VẬT Trichoderma spp; Bacillus spp. Streptomyces spp. là TRYCO DELTA. Cần Thơ, 30/7/2025. PHÒNG KỸ THUẬT (1)  
LÚA ĐỔ NGÃ TRONG MÙA MƯA - NGUYÊN NHÂN VÀ BIỆN PHÁP HẠN CHẾ
KIẾN THỨC NHÀ NÔNG LÚA ĐỔ NGÃ TRONG MÙA MƯA - NGUYÊN NHÂN VÀ BIỆN PHÁP HẠN CHẾ
LÚA ĐỔ NGàTRONG MÙA MƯA NGUYÊN NHÂN VÀ BIỆN PHÁP HẠN CHẾ    -  Đổ ngã làm giảm năng suất lúa (trên 10%), ảnh hưởng đến chất lượng gạo và gây khó khăn trong thu hoạch nhất là thu hoạch bằng máy.    - Lúa ngã ảnh hưởng đến quang hợp, quá trình tạo hột bị đình trệ do sự vận chuyển chất khô bị trở ngại, tỷ lệ lép và lửng gia tăng. Ngoài ra lúa ngã làm bông lúa ngập trong nước thúc đẩy hạt nảy mầm, hoặc hư thối do nấm bệnh tấn công và giảm chất lượng gạo.    -  Nguyên nhân của sự đổ ngã, có thể là do: 1. Thân lúa vươn cao: Cây lúa càng cao, càng dễ đổ ngã. + Để hạn chế bằng cách giảm lượng đạm bón để lúa không ra nhiều chồi cạnh tranh nhau vươn cao (tổng lượng đạm bón cho cả vụ thường không được quá 90 kgN/ha). + Chọn giống lúa thân thấp để trồng trong mùa mưa. + Có thể phun canxi giúp thân cây lúa cứng cáp hoặc phun sản phẩm ức chế sinh trưởng và hạn chế chiều cao cho cây lúa. 2. Đất quá mềm nhão: Đất mềm nhão không giữ chặt được rễ làm cây tróc gốc. + Hạn chế bằng cách rút nước thường xuyên giữa vụ; khi rút nước nên để cho mặt đất khô ráo, răn nhẹ mới cho nước vào. Nếu ruộng quá trủng không thể nào rút nước ráo được trong mùa mưa thì nên áp dụng cấy, lúa cấy có bộ rễ được giữ chặt trong đất tốt hơn. 3. Đất có tầng canh tác mỏng: Làm đất bằng cách xới sau nhiều năm hình thành tầng đế cày gần mặt đất, làm cho tầng canh tác chỉ dày khoảng 7-8 cm. Tầng đế cày là tầng đất cứng, chặt ngăn cản rễ ăn sâu; Rễ chỉ ăn bàn trên mặt đất nên rất dễ bị tróc gốc gây đổ ngã. Nên phá vở tầng đế cày bằng cách cày sâu 15-20 cm, để ải mỗi năm một lần làm dày tầng canh tác. 4. Bẹ lá không ôm sát vào thân: Bẹ lá ôm sát vào thân sẽ gia tăng sự cứng cáp của cây lúa, giảm đổ ngã. Khi cây lúa bị bệnh hay thiếu nước bẹ lá có khuynh hướng tách khỏi thân. Bẹ lá không ôm sát thân còn có thể do giống. 5. Lóng thân yếu: Lóng có vách mỏng, yếu làm gảy thân lúa (yếu rạ). Để vách lóng dày hơn, không nên bón nhiều phân đạm mà tăng cường bón phân kali (bón trên 45 kg/ha) và silic. Tuy chất silic không phải là một “dưỡng chất chủ yếu” của cây lúa, thiếu silic lúa không chết, nhưng lúa hấp thụ rất nhiều silic, nhiều gấp 4 lần chất N. Để có một tấn lúa, cây lúa hấp thụ khoảng 20 kg N, nhưng cần hấp thụ đến hơn 80 kg silic. Như vậy, silic là “dưỡng chất có lợi” vì làm gia tăng sự sinh trưởng, phát triển và năng suất của lúa. Silic giúp lá, thân và rễ lúa cứng cáp. Khi cây lúa có đủ silic, lá đứng thẳng nên hấp thu được nhiều ánh sáng và làm gia tăng khả năng quang hợp của cây, thân cứng ít bị đổ ngã và vì vậy giảm được tỷ lệ hạt lép và lửng. 6. Thiếu nắng và mưa gió nhiều: Thiếu nắng làm cho lúa vươn cao; mưa gió nhiều lúa dễ đổ ngã. Trong canh tác lúa cần chọn thời vụ phù hợp. Ở vùng ĐBSCL, vụ Đông Xuân cho năng suất cao nhất, thường gieo sạ vào tháng 10-12 dương lịch. Xuống giống vào giai đoạn này, thời tiết ổn định, nhiệt độ mát, ít mưa, ít sâu bệnh, ánh sáng tốt giúp lúa quang hợp mạnh, đẻ nhánh nhiều và chất lượng hạt tốt hơn.   Nguồn: GS TS Nguyễn Bảo Vệ  
TẦM QUAN TRỌNG CỦA MANGAN  TRONG DINH DƯỠNG CÂY TRỒNG
KIẾN THỨC NHÀ NÔNG TẦM QUAN TRỌNG CỦA MANGAN TRONG DINH DƯỠNG CÂY TRỒNG
TẦM QUAN TRỌNG CỦA MANGAN TRONG DINH DƯỠNG CÂY TRỒNG      Mangan (Mn) là một nguyên tố vi lượng thiết yếu đóng vai trò quan trọng trong quá trình sinh trưởng và phát triển của cây trồng. Mặc dù chỉ cần một lượng nhỏ, nhưng chức năng của nó trong sinh lý thực vật là không thể thiếu, ảnh hưởng đến các quá trình từ quang hợp đến hoạt hóa enzyme và khả năng kháng bệnh. 1. Vai trò của Mangan trong sự tăng trưởng và phát triển của thực vật Hiệu quả quang hợp: Mangan rất cần thiết cho quá trình quang hợp, quá trình mà thực vật sử dụng ánh sáng mặt trời để tạo ra năng lượng. Nếu không có đủ mangan, cây sẽ khó chuyển hóa nước thành oxy và năng lượng, dẫn đến chậm phát triển và giảm sức sống. Cấu trúc thực vật mạnh mẽ: Mangan giúp sản xuất lignin, một hợp chất giúp tăng cường thành tế bào. Điều này có nghĩa là thực vật sẽ có thân và lá chắc hơn, giúp chúng có khả năng chống chịu tốt hơn với các tác động vật lý và căng thẳng của môi trường. Chống chịu stress: Mangan giúp cây trồng đối phó với stress môi trường như hạn hán hoặc nhiệt độ cao bằng cách trung hòa các sản phẩm phụ có hại (các loại oxy phản ứng). Cây thiếu mangan dễ bị tổn thương hơn trong điều kiện khắc nghiệt. Sử dụng và tăng trưởng chất dinh dưỡng: Mangan kích hoạt các enzyme cần thiết cho quá trình chuyển hóa nitơ và carbohydrate. Điều này đảm bảo rằng cây sử dụng hiệu quả các chất dinh dưỡng để tăng trưởng và sản xuất năng lượng, hỗ trợ phát triển khỏe mạnh và đậu quả tối ưu. 2. Thiếu Mangan và các triệu chứng    -   Cũng vì Mangan rất ít di động, nên hiện tượng thiếu Mangan thường có biểu hiện trước tiên ở các lá non.    -   Thiếu Mangan: Lá mất màu xanh, gân chính và gân phụ màu xanh đậm tạo thành các dạng ô vuông, xuất hiện các đốm vàng và hoại tử, xuất hiện vùng xám vàng gần cuống lá non. Cà chua và ớt: Vàng giữa các gân lá (bệnh vàng lá giữa các gân lá) khi cây mới mọc; cây phát triển chậm; thân cây giòn; ra hoa và đậu quả chậm.      3. Biểu hiện của cây trồng thừa Mangan (ngộ độc Mangan):           Cũng cần lưu ý rằng hiện tượng ngộ độc do thừa mangan thường xuất hiện phổ biến hơn sự thiếu mangan. Hiện tượng này thường xuất hiện ở các vùng đất phèn, đất chua trũng yếm khí và đi đôi với ngộ độc sắt. Bầu bí có triệu chứng ngộ độc mangan, các tổn thương tạo thành giữa các gân lá liên kết tạo thành từng đám và chuyển dần sang màu nâu. * Nguyên nhân gây thiếu và thừa Mangan:    -   Độ pH của đất: Duy trì độ pH của đất trong khoảng 6,0–6,8 là tối ưu cho khả năng hấp thụ mangan mà không gây nguy cơ độc hại. Bón quá nhiều vôi để điều chỉnh độ chua của đất có thể vô tình làm giảm khả năng hấp thụ mangan. pH của đất dưới 5,6 gây ngộ độc Mangan. Ở pH bình thường mangan bị các hạt keo đất giữ lại, khi mưa xuống pH hạ xuống thấp, Mangan sẽ di động được cây hấp thụ vào tế bào với nồng độ rất cao. Hàm lượng mangan từ 800-900 ppm trở lên trong mô lá thường là độc hại.   -   Tương tác dinh dưỡng: Canxi hoặc magiê quá mức trong đất vôi có thể ức chế sự hấp thụ mangan. Nồng độ phốt pho cao có thể kết tủa mangan, làm giảm khả năng hấp thụ của nó.     -   Tưới nước: Độ ẩm đất ổn định thúc đẩy quá trình hấp thụ mangan, vì cây dựa vào nước để vận chuyển chất dinh dưỡng. Tưới quá nhiều nước có thể làm rửa trôi mangan trong đất cát, trong khi tình trạng ngập úng trong đất nặng có thể gây ngộ độc mangan.   Công ty cổ phần Bảo Vệ Thực Vật Delta  
Nhu Cầu Dinh Dưỡng Của Cây Cà Phê
KIẾN THỨC NHÀ NÔNG Nhu Cầu Dinh Dưỡng Của Cây Cà Phê
Nhu Cầu Dinh Dưỡng Của Cây Cà Phê        Cà phê là loại cây trồng có nhu cầu dinh dưỡng cao. Trong suốt quá trình sinh trưởng, ra hoa, nuôi quả, cây phê cần khoảng 12 loại dưỡng chất khác nhau. Mỗi loại dưỡng chất có vai trò nhất định đối với quá trình sinh trưởng, năng suất và chất lượng cà phê. N P K Ca Mg S B Cu Fe Mn Mo Zn         1. Nhu cầu các chất đa lượng     -  Nhu cầu đạm và kali đối với cây cà phê là cao nhất so với các loại dưỡng chất khác và ở mức tương đương nhau. Để đạt được năng suất 3 tấn cà phê nhân, trung bình một héc-ta cần bón 230 - 250kg N và khoảng 200 - 230kg K2O.    -   Đạm là dưỡng chất thiết yếu cho sinh trưởng, phát triển của cây trồng. Cây cà phê cần nhiều đạm nhất trong mùa mưa. Đây là thời điểm quả phát triển nhanh và cũng là thời điểm tạo cành lá mới dự trữ cho vụ sau. Nếu không cung cấp đủ đạm trong thời kỳ này, cây sẽ chỉ ưu tiên tập trung đạm cho việc nuôi quả, dẫn đến sinh trưởng sinh dưỡng bị ảnh hưởng, sự phân cành dự trữ kém, dẫn đến giảm năng suất trong vụ tiếp theo.    -   Kali là dưỡng chất quan trọng thứ hai sau đạm. Đặc biệt, với cây cà phê đang ở giai đoạn kinh doanh, nhu cầu kali gia tăng từ thời kỳ phát triển quả đến khi quả thành thục và chín. Do vậy, cung cấp đầy đủ kali giúp cho nhân chắc mẩy, tăng năng suất và chất lượng cà phê.    -   Nhu cầu lân của cây cà phê không cao, khoảng 25 kg/ha. Tuy nhiên, lân rất cần cho sự phát triển của bộ rễ và thúc đẩy quá trình phân hóa mầm hoa. Trong thực tiễn sản xuất, lân dễ bị cố định trong đất do sự hình thành phốt-phát sắt và nhôm kém hòa tan. Do đó, có thể gia tăng cung cấp lượng lân lên tới 100 kg/ha/năm.      2.  Nhu cầu các chất trung và vi lượng    -   Trong các bộ phận của cây cà phê, hàm lượng canxi (Ca) xếp thứ ba, nhiều hơn lân. Tuy nhiên, nông dân chưa ưu tiên bổ sung canxi cho cây cà phê trong thực tế sản xuất hiện nay. Lượng canxi bón rất thấp so với nhu cầu của cây. Canxi giúp vách tế bào chắc khỏe, tăng sức chống chịu và cải thiện chất lượng cà phê. Bón canxi sớm và đầy đủ làm giảm rụng quả non trong mùa mưa.    -   Sau canxi, magiê (Mg) có hàm lượng khá cao trong các bộ phận của cây cà phê. Magiê là thành phần chính của diệp lục tố. Magiê là chất có tính di động cao, có thể di chuyển từ lá già đến lá non. Cung cấp đủ magiê làm giảm vàng lá (do thiếu magiê) ở các cành sai quả.    -   Lưu huỳnh (S) là thành phần quan trọng của cây cà phê. Trong lá cà phê thành thục, lưu huỳnh có hàm lượng cao hơn lân. Do đó, cần bón loại phân có bổ sung lưu huỳnh để đáp ứng đủ nhu cầu dinh dưỡng lưu huỳnh của cây cà phê.    -   Bo (B) có hàm lượng nhỏ trong các bộ phận cây cà phê. Tuy cần một lượng ít, nhưng bo đóng vai trò rất quan trọng, thúc đẩy tăng số đốt, số cành dự trữ, tăng mầm hoa, kéo dài sức sống hạt phấn. Bón bo sẽ làm tăng tỉ lệ đậu quả trên cà phê.    -   Hàm lượng kẽm (Zn) trong lá khoảng bằng 1/3 so với bo nhưng kẽm cũng có vai trò rất quan trọng. Kẽm giúp tăng khả năng chịu hạn, chịu nóng cho cây cà phê. Để đáp ứng nhu cầu kẽm của cây cà phê, cần chọn loại phân có chứa kẽm hoặc phun bổ sung kẽm qua lá.   Nguồn: Bộ Tài Liệu Hướng Dẫn Canh Tác Cà Phê Bền Vững  
Sản phẩm chất lượng
Sản phẩm chất lượng
Cam kết người tiêu dùng nhận được sản phẩm tốt nhất
Đảm bảo nguồn cung
Đảm bảo nguồn cung
Đảm bảo cung cấp sản phẩm đầy đủ theo nhu cầu sử dụng của khách hàng
Miễn phí Vận chuyển
Miễn phí Vận chuyển
Cho các đơn hàng thuộc tỉnh miền Tây
Giao hàng siêu tốc
Giao hàng siêu tốc
Giao tận nhà hoặc nhận tại cửa hàng
Giỏ hàng
Giỏ hàng của bạn đang trống.
Zalo -  CÔNG TY CP BẢO VỆ THỰC VẬT DELTA