KIẾN THỨC NHÀ NÔNG

CHẾ PHẨM SINH HỌC PHÂN HỦY RƠM RẠ PHÒNG TRỊ NẤM, VI KHUẨN RỄ, BƯỚU RỄ, TUYẾN TRÙNG: TRYCO DELTA
KIẾN THỨC NHÀ NÔNG CHẾ PHẨM SINH HỌC PHÂN HỦY RƠM RẠ PHÒNG TRỊ NẤM, VI KHUẨN RỄ, BƯỚU RỄ, TUYẾN TRÙNG: TRYCO DELTA
CHẾ PHẨM SINH HỌC PHÂN HỦY RƠM RẠ PHÒNG TRỊ NẤM, VI KHUẨN RỄ, BƯỚU RỄ, TUYẾN TRÙNG: TRYCO DELTA 1. Giới thiệu      -   Nông nghiệp toàn cầu đang đối mặt với một nghịch lý: nhu cầu sản lượng ngày càng tăng nhưng tài nguyên đất đai và sức khỏe hệ sinh thái lại đang suy giảm nghiêm trọng. Nền nông nghiệp thâm canh, vốn dựa vào phân bón và thuốc bảo vệ thực vật hóa học trong nhiều thập kỷ, đã cho thấy những giới hạn của nó. Dù mang lại hiệu quả tức thời, phương pháp này đã đẩy đất đai vào một vòng xoáy suy thoái: đất bị chai cứng, mất đi cấu trúc, hệ vi sinh vật bản địa bị tiêu diệt, và tồn dư hóa chất gây ô nhiễm nguồn nước. Hệ quả tất yếu là sự mất cân bằng sinh thái, dẫn đến sự bùng phát của các dịch bệnh kháng thuốc ngày càng khó kiểm soát.     -   Trước thực trạng đó, các nhà khoa học trên toàn thế giới đang chuyển hướng từ việc "can thiệp hóa học" sang "tái lập sinh học". Hướng đi này tập trung vào việc nghiên cứu và phát triển các chế phẩm sinh học, một giải pháp bền vững nhằm tận dụng "sức mạnh nội tại" của hàng tỷ vi sinh vật có lợi trong tự nhiên để phục hồi sức khỏe đất và bảo vệ cây trồng một cách an toàn.    -   Trong bối cảnh đó, chế phẩm TRYCO DELTA là một minh chứng điển hình cho việc ứng dụng thành công các nguyên lý khoa học vào thực tiễn nông nghiệp. Sản phẩm này không chỉ đơn thuần là một tập hợp vi sinh vật, mà là một "hệ vi sinh thái thu nhỏ" được xây dựng một cách có chủ đích. Bằng cách cung cấp một tổ hợp vi sinh vật hiệp đồng với mật độ tấn công rất cao (109 cfu/g mỗi loại), sản phẩm đưa vào đất ba "nhân tố" được xem là trụ cột trong nông nghiệp sinh học hiện đại: nấm đối kháng Trichoderma, vi khuẩn thúc đẩy tăng trưởng Bacillus, và xạ khuẩn sản xuất kháng sinh Streptomyces. Sự kết hợp này được thiết kế để tạo ra một tác động đa chiều, giải quyết đồng thời nhiều vấn đề của đất trồng. 2. Thành phần vi sinh vật chính    -   Sức mạnh của TRYCO DELTA đến từ sự phối hợp của ba nhóm vi sinh vật, mỗi nhóm đảm nhận một vai trò chuyên biệt nhưng lại hỗ trợ chặt chẽ cho nhau, tạo nên một cơ chế tác động toàn diện. 2.1. Nấm Trichoderma spp.: 109 cfu/g - "Kỹ sư" kiểm soát sinh học. Cơ chế hoạt động: Ký sinh nấm, cạnh tranh, phân hủy chất hữu cơ, sản sinh chất kháng sinh 2.2. Vi khuẩn Bacillus spp.: 109 cfu/g - Tác nhân thúc đẩy tăng trưởng thực vật. Cơ chế hoạt động: Phân giải dinh dưỡng, kích thích sinh trưởng, tạo miễn dịch cảm ứng 2.3. Xạ khuẩn Streptomyces spp.: 109 cfu/g - Nhà máy sản xuất kháng sinh tự nhiên. Cơ chế hoạt động: Sản xuất hợp chất kháng sinh phổ rộng, phân hủy chất hữu cơ phức tạp 3. Hiệu ứng hiệp đồng khi kết hợp ba nhóm vi sinh vật Sự kết hợp của ba nhóm vi sinh vật này trong một chế phẩm không phải là một phép cộng đơn thuần, mà tạo ra một hiệu ứng hiệp đồng, nghĩa là hiệu quả tổng thể lớn hơn tổng hiệu quả của từng thành phần khi hoạt động riêng lẻ. Cơ sở của hiệu ứng này nằm ở sự bổ trợ và tương tác giữa các cơ chế hoạt động khác nhau, tạo nên một mạng lưới bảo vệ và dinh dưỡng toàn diện. Việc phối hợp các vi sinh vật có cơ chế tác động khác nhau như trong TRYCO DELTA là một chiến lược hiệu quả, giúp tối ưu hóa khả năng bảo vệ và thúc đẩy tăng trưởng cho cây trồng một cách bền vững. 4. Kết luận    -   TRYCO DELTA không chỉ là một tác nhân kiểm soát sinh học đơn lẻ, mà là một công cụ phục hồi sinh thái cho đất canh tác. Nó đại diện cho sự chuyển dịch trong tư duy nông nghiệp: từ phương pháp "đối đầu" – sử dụng hóa chất để tiêu diệt triệu chứng, sang phương pháp "kiến tạo" – xây dựng một nền tảng đất khỏe mạnh để ngăn chặn nguyên nhân gây bệnh.   -   Bằng cách đưa vào đất một tập đoàn vi sinh vật ưu tú, sản phẩm giúp tái lập lại sự cân bằng sinh học vốn có. Hệ vi sinh vật này tạo ra một môi trường cạnh tranh khốc liệt, gây áp lực và kìm hãm sự phát triển của mầm bệnh, qua đó phá vỡ vòng lặp phụ thuộc vào thuốc hóa học. Không giống như thuốc trừ nấm phổ rộng có thể tạo ra "khoảng trống sinh học" và dẫn đến sự bùng phát của các chủng kháng thuốc, giải pháp này giúp thiết lập một hệ thống phòng thủ tự nhiên, bền vững và có khả năng tự điều chỉnh.   -   Xa hơn nữa, lợi ích của việc sử dụng các chế phẩm như TRYCO DELTA không chỉ dừng lại ở năng suất mùa vụ hiện tại. Nó là một sự đầu tư cho tương lai: cải thiện cấu trúc đất, tăng cường chu trình dinh dưỡng, nâng cao khả năng giữ ẩm và làm cho toàn bộ hệ sinh thái nông nghiệp trở nên kiên cường hơn trước các áp lực từ biến đổi khí hậu. Do đó, việc áp dụng sản phẩm sẽ giúp người nông dân không chỉ đạt được năng suất cao, nông sản an toàn, mà còn góp phần xây dựng một nền nông nghiệp thực sự bền vững. Cần Thơ, 08/8/2025. PHÒNG KỸ THUẬT (2)    
Tại sao rơm rạ gây ngộ độc hữu cơ cho cây lúa?
KIẾN THỨC NHÀ NÔNG Tại sao rơm rạ gây ngộ độc hữu cơ cho cây lúa?
1. Tại sao rơm rạ gây ngộ độc hữu cơ cho cây lúa?            Hàng năm, mỗi hecta đất lúa cao sản ở Đồng Bằng Sông Cửu Long cho ra một lượng rơm rạ rất lớn, từ 14 đến 18 tấn (trung bình mỗi tấn lúa có 1 tấn rơm rạ).  Nếu biết cách sử dụng tốt, phụ phẩm này sẽ đem lại nhiều lợi ích cho nhà nông và cho đất. Tuy nhiên, nếu xử lý rơm rạ không đúng có thể gây ngộ độc hữu cơ cho cây lúa.           Để làm cơ sở cho những biện pháp ngăn chặn hay hóa giải ngộ độc hữu cơ cho cây lúa, cần phải tìm hiểu trong trường hợp nào rơm rạ gây ra ngộ độc hữu cơ. Rơm rạ là chất hữu cơ, nếu cày vùi vào đất sẽ được tập đoàn vi sinh vật trong đất như vi khuẩn, nấm, xạ khuẩn phân hủy. Tùy theo độ thông thoáng của đất mà sản phẩm cuối cùng trong tiến trình phân hủy này cũng khác nhau:             -  Ở đất không ngập nước, oxy trong không khí có thể đi vào trong đất đủ cho tập đoàn vi sinh vật háo khí (là vi sinh vật sống phải có oxy) phát triển để phân hủy rơm rạ. Sản phẩm cuối cùng của tiến trình phân hủy này là chất CO2, NO3-, SO42-, nước và những chất mùn. CO2 là chất khí sẽ thoát ra khỏi đất và không làm hại rễ cây, còn NO3- và SO42- là dưỡng chất được cây hấp thụ. Vì vậy, rơm rạ phân hủy ở đất không ngập nước sẽ không tạo ra độc chất gây hại rễ của  cây trồng.            - Còn ở đất ngập nước, oxy trong không khí không thể đi vào trong đất, nên tập đoàn vi sinh vật kỵ khí (là vi sinh vật sống không cần oxy) phát triển để phân hủy rơm rạ. Sản phẩm cuối cùng trong tiến trình phân hủy này là CH4, CO2, H2, H2S, NH3, acid hữu cơ, R-NH2, RSH và những chất mùn. H2S và acid hữu cơ là những chất gây độc cho bộ rễ lúa. Đặc biệt ở đất phèn, chôn vùi rơm rạ vào đất trong tình trạng ngập nước sẽ làm gia tăng ngộ độc sắt Fe2+ ở cây lúa. Như vậy, chôn vùi rơm rạ vào đất ngập nước sẽ tạo ra nhiều loại độc chất gây hại cho rễ lúa, nhất là trong khoảng 3-4 tuần đầu sau khi làm đất. 2. Biện pháp xử lý nhanh rơm rạ bằng chế phẩm vi sinh Trico-Delta        Kỹ thuật xử lý rơm, rạ trên đồng ruộng làm chất hữu cơ bổ sung cho đất trồng được áp dụng ở những nơi chủ động được nguồn nước. Xử lý rơm rạ trực tiếp trên đồng ruộng có tác dụng tăng cường quá trình phân giải rơm rạ thành mùn hữu cơ, qua đó nâng cao độ phì đất trồng, giảm tình trạng ngộ độc hữu cơ do quá trình phân hủy rơm rạ trong điều kiện ngập nước, tăng khả năng khoáng hóa chất dinh dưỡng trong đất và giảm được sự phát sinh cỏ dại trong suốt thời kỳ bỏ đất trống.       Rơm, rạ sau thu hoạch được làm mềm bằng các thiết bị cơ giới chuyên dụng. Các bước xử lý được tiến hành như sau: - Sau thu hoạch lúa, nếu ruộng không có nước, xả nước vào ruộng để ngâm rơm rạ trong thời gian 1 -2 ngày, sau đó xả hết nước. - Hòa tan chế phẩm vi sinh vào nước và phun ướt đều rơm rạ, cày lật gốc rạ và rơm đảm bảo toàn bộ rơm, rạ được vùi hết vào đất. - Giữ ẩm rơm rạ trong 1 tuần. - Để ruộng trống 5-7 ngày, cho nước vào và đánh bùn (nếu cần) trước khi sạ hoặc cấy lúa theo quy trình bình thường. Tổng thời gian xử lý tối đa khoảng 3 tuần.     Công ty cổ phần Bảo Vệ Thực Vật Delta  
MỘT SỐ VI SINH VẬT CÓ LỢI TRONG NÔNG NGHIỆP
KIẾN THỨC NHÀ NÔNG MỘT SỐ VI SINH VẬT CÓ LỢI TRONG NÔNG NGHIỆP
MỘT SỐ VI SINH VẬT CÓ LỢI TRONG NÔNG NGHIỆP Trichoderma, Bacillus, Streptomyces   1. Nấm Trichoderma spp. - "Kỹ sư" kiểm soát sinh học Trichoderma là một chi nấm hoại sinh phổ biến trong đất, được mệnh danh là "khắc tinh" của các loại nấm gây bệnh và được nghiên cứu rộng rãi nhất về khả năng đối kháng sinh học. Cơ chế hoạt động: Khả năng kiểm soát sinh học vượt trội của Trichoderma được thể hiện thông qua một tổ hợp các cơ chế phức tạp và bổ trợ cho nhau, bao gồm: - Ký sinh: Đây là cơ chế nổi bật và hiệu quả nhất. Sợi nấm Trichoderma có khả năng nhận diện hóa học, sau đó bám dính, quấn chặt và tiết ra các enzyme ngoại bào như chitinase và glucanase. Các enzyme này sẽ phá hủy vách tế bào (chủ yếu cấu tạo từ chitin và glucan) của các nấm gây bệnh như Fusarium, Pythium, Rhizoctonia, sau đó xâm nhập và tiêu hóa chúng từ bên trong. - Cạnh tranh: Trichoderma phát triển rất nhanh và mạnh, giúp chúng nhanh chóng chiếm lĩnh không gian và các nguồn dinh dưỡng thiết yếu (carbon, nitơ) trong vùng rễ, khiến các mầm bệnh không có điều kiện để nảy mầm và phát triển. - Sản sinh chất kháng sinh: Một số chủng Trichoderma còn tiết ra các hợp chất hóa học (như gliotoxin, viridin) có khả năng ức chế hoặc tiêu diệt trực tiếp mầm bệnh, tạo ra một môi trường không thuận lợi cho chúng. Hiệu quả của Trichoderma không chỉ tấn công trực diện nấm bệnh thông qua cơ chế ký sinh, mà còn tương tác với cây trồng để kích hoạt cơ chế phòng thủ mang tính hệ thống (tương tự như việc "tiêm vắc-xin" cho cây), giúp cây tăng cường sức đề kháng tổng thể. Thêm vào đó Trichoderma còn giúp tăng chiều cao cây và sinh khối khô của cây trồng, cho thấy tác động kép vừa bảo vệ, vừa thúc đẩy sinh trưởng. 2. Vi khuẩn Bacillus spp. - Tác nhân thúc đẩy tăng trưởng thực vật Bacillus là một nhóm vi khuẩn Gram dương hình que, nổi tiếng với khả năng hình thành nội bào tử (endospore) cực kỳ bền vững, giúp chúng tồn tại trong những điều kiện môi trường khắc nghiệt. Chúng đóng vai trò kép: vừa bảo vệ, vừa nuôi dưỡng cây trồng. Cơ chế hoạt động: Hoạt động của Bacillus trong đất thể hiện một chiến lược kép đầy hiệu quả: vừa trực tiếp nuôi dưỡng và kích thích cây trồng, vừa gián tiếp bảo vệ cây thông qua các cơ chế tinh vi, cụ thể là: - Phân giải dinh dưỡng: Nhiều nghiên cứu đã chứng minh khả năng của Bacillus subtilis và Bacillus megaterium trong việc khoáng hóa lân hữu cơ và vô cơ. Chúng tiết ra enzyme phosphatase, giúp chuyển hóa phốtpho (lân) từ dạng khó tan trong đất sang dạng ion (H₂PO₄⁻, HPO₄²⁻) mà cây có thể hấp thụ. Điều này đặc biệt quan trọng vì 80-90% lượng lân bón vào đất bị cố định và cây không sử dụng được. - Kích thích sinh trưởng: Bacillus có khả năng tổng hợp và tiết ra các phytohormone (hormone thực vật) như auxin (IAA), cytokinin và gibberellin (GA3). Các hormone này đóng vai trò trực tiếp trong việc kích thích sự phân chia tế bào, sự phát triển của hệ thống rễ (đặc biệt là rễ tơ), giúp cây hấp thụ nước và khoáng chất hiệu quả hơn. - Tạo miễn dịch cảm ứng: Sự hiện diện của Bacillus trong vùng rễ có thể “báo động” cho cây, kích hoạt hệ thống phòng thủ tự nhiên của cây trên toàn bộ các bộ phận (thân, lá), giúp cây chống chịu tốt hơn với sự tấn công của mầm bệnh và côn trùng sau này mà không cần tiếp xúc trực tiếp. 3. Xạ khuẩn Streptomyces spp. – Nhà máy sản xuất kháng sinh tự nhiên Xạ khuẩn là nhóm vi sinh vật trung gian giữa vi khuẩn và nấm, được biết đến là nguồn cung cấp hơn hai phần ba các loại kháng sinh tự nhiên được phát hiện, bao gồm cả Streptomycin nổi tiếng. Cơ chế hoạt động: Vai trò của xạ khuẩn Streptomyces trong hệ sinh thái đất đặc biệt quan trọng, thể hiện qua hai năng lực chính: khả năng sản xuất một kho tàng các hợp chất kháng sinh và khả năng phân hủy các vật liệu hữu cơ bền vững nhất. Cụ thể: - Sản xuất hợp chất kháng sinh phổ rộng: Streptomyces sản sinh ra hàng trăm hợp chất thứ cấp có hoạt tính sinh học, có khả năng ức chế sự phát triển của cả nấm và vi khuẩn gây bệnh. Khả năng này tạo ra một “vùng ức chế” xung quanh rễ cây, bảo vệ cây khỏi sự xâm nhiễm của mầm bệnh. - Phân hủy chất hữu cơ phức tạp: Chúng là những “công nhân” phân hủy bậc thầy. Streptomyces tiết ra một loạt các enzyme ngoại bào mạnh mẽ có thể phá vỡ các polymer phức tạp như cellulose (thành phần chính của thân, lá cây) và chitin (có trong vỏ côn trùng, vách tế bào nấm). Điều này không chỉ giúp đẩy nhanh quá trình ủ phân, phân hủy xác bã thực vật mà còn giải phóng dinh dưỡng trở lại cho đất. Mùi “đất” đặc trưng mà chúng ta ngửi thấy sau cơn mưa (gọi là geosmin) chính là sản phẩm của xạ khuẩn, một chỉ dấu cho thấy đất khỏe mạnh. Hiệu quả của Streptomyces trong việc kiểm soát sinh học đã được ghi nhận trong nhiều công trình khoa học. Chúng hoạt động như một “hàng rào hóa học vô hình”, ngăn chặn sự nảy mầm của bào tử nấm và sự phát triển của sợi nấm bệnh ở khoảng cách xa, cho thấy một cơ chế bảo vệ phức tạp và hiệu quả mà không cần đến sự tiếp xúc vật lý. CÓ MỘT SẢN PHẨM KẾT HỢP HOÀN HẢO CẢ 3 LOẠI VI SINH VẬT Trichoderma spp; Bacillus spp. Streptomyces spp. là TRYCO DELTA. Cần Thơ, 30/7/2025. PHÒNG KỸ THUẬT (1)  
LÚA ĐỔ NGÃ TRONG MÙA MƯA - NGUYÊN NHÂN VÀ BIỆN PHÁP HẠN CHẾ
KIẾN THỨC NHÀ NÔNG LÚA ĐỔ NGÃ TRONG MÙA MƯA - NGUYÊN NHÂN VÀ BIỆN PHÁP HẠN CHẾ
LÚA ĐỔ NGàTRONG MÙA MƯA NGUYÊN NHÂN VÀ BIỆN PHÁP HẠN CHẾ    -  Đổ ngã làm giảm năng suất lúa (trên 10%), ảnh hưởng đến chất lượng gạo và gây khó khăn trong thu hoạch nhất là thu hoạch bằng máy.    - Lúa ngã ảnh hưởng đến quang hợp, quá trình tạo hột bị đình trệ do sự vận chuyển chất khô bị trở ngại, tỷ lệ lép và lửng gia tăng. Ngoài ra lúa ngã làm bông lúa ngập trong nước thúc đẩy hạt nảy mầm, hoặc hư thối do nấm bệnh tấn công và giảm chất lượng gạo.    -  Nguyên nhân của sự đổ ngã, có thể là do: 1. Thân lúa vươn cao: Cây lúa càng cao, càng dễ đổ ngã. + Để hạn chế bằng cách giảm lượng đạm bón để lúa không ra nhiều chồi cạnh tranh nhau vươn cao (tổng lượng đạm bón cho cả vụ thường không được quá 90 kgN/ha). + Chọn giống lúa thân thấp để trồng trong mùa mưa. + Có thể phun canxi giúp thân cây lúa cứng cáp hoặc phun sản phẩm ức chế sinh trưởng và hạn chế chiều cao cho cây lúa. 2. Đất quá mềm nhão: Đất mềm nhão không giữ chặt được rễ làm cây tróc gốc. + Hạn chế bằng cách rút nước thường xuyên giữa vụ; khi rút nước nên để cho mặt đất khô ráo, răn nhẹ mới cho nước vào. Nếu ruộng quá trủng không thể nào rút nước ráo được trong mùa mưa thì nên áp dụng cấy, lúa cấy có bộ rễ được giữ chặt trong đất tốt hơn. 3. Đất có tầng canh tác mỏng: Làm đất bằng cách xới sau nhiều năm hình thành tầng đế cày gần mặt đất, làm cho tầng canh tác chỉ dày khoảng 7-8 cm. Tầng đế cày là tầng đất cứng, chặt ngăn cản rễ ăn sâu; Rễ chỉ ăn bàn trên mặt đất nên rất dễ bị tróc gốc gây đổ ngã. Nên phá vở tầng đế cày bằng cách cày sâu 15-20 cm, để ải mỗi năm một lần làm dày tầng canh tác. 4. Bẹ lá không ôm sát vào thân: Bẹ lá ôm sát vào thân sẽ gia tăng sự cứng cáp của cây lúa, giảm đổ ngã. Khi cây lúa bị bệnh hay thiếu nước bẹ lá có khuynh hướng tách khỏi thân. Bẹ lá không ôm sát thân còn có thể do giống. 5. Lóng thân yếu: Lóng có vách mỏng, yếu làm gảy thân lúa (yếu rạ). Để vách lóng dày hơn, không nên bón nhiều phân đạm mà tăng cường bón phân kali (bón trên 45 kg/ha) và silic. Tuy chất silic không phải là một “dưỡng chất chủ yếu” của cây lúa, thiếu silic lúa không chết, nhưng lúa hấp thụ rất nhiều silic, nhiều gấp 4 lần chất N. Để có một tấn lúa, cây lúa hấp thụ khoảng 20 kg N, nhưng cần hấp thụ đến hơn 80 kg silic. Như vậy, silic là “dưỡng chất có lợi” vì làm gia tăng sự sinh trưởng, phát triển và năng suất của lúa. Silic giúp lá, thân và rễ lúa cứng cáp. Khi cây lúa có đủ silic, lá đứng thẳng nên hấp thu được nhiều ánh sáng và làm gia tăng khả năng quang hợp của cây, thân cứng ít bị đổ ngã và vì vậy giảm được tỷ lệ hạt lép và lửng. 6. Thiếu nắng và mưa gió nhiều: Thiếu nắng làm cho lúa vươn cao; mưa gió nhiều lúa dễ đổ ngã. Trong canh tác lúa cần chọn thời vụ phù hợp. Kết quả nghiên cứu nhiều nơi cho thấy xuống giống lúa vào đầu tháng 5 cho năng suất cao nhất. Xuống giống vào giai đoạn này, lúa trổ thường rơi vào giai đoạn hạn Bà Chằn, lúa nhận được nhiều ánh sáng mặt trời và ít mưa gió.   Nguồn: GS TS Nguyễn Bảo Vệ  
TẦM QUAN TRỌNG CỦA MANGAN  TRONG DINH DƯỠNG CÂY TRỒNG
KIẾN THỨC NHÀ NÔNG TẦM QUAN TRỌNG CỦA MANGAN TRONG DINH DƯỠNG CÂY TRỒNG
TẦM QUAN TRỌNG CỦA MANGAN TRONG DINH DƯỠNG CÂY TRỒNG      Mangan (Mn) là một nguyên tố vi lượng thiết yếu đóng vai trò quan trọng trong quá trình sinh trưởng và phát triển của cây trồng. Mặc dù chỉ cần một lượng nhỏ, nhưng chức năng của nó trong sinh lý thực vật là không thể thiếu, ảnh hưởng đến các quá trình từ quang hợp đến hoạt hóa enzyme và khả năng kháng bệnh. 1. Vai trò của Mangan trong sự tăng trưởng và phát triển của thực vật Hiệu quả quang hợp: Mangan rất cần thiết cho quá trình quang hợp, quá trình mà thực vật sử dụng ánh sáng mặt trời để tạo ra năng lượng. Nếu không có đủ mangan, cây sẽ khó chuyển hóa nước thành oxy và năng lượng, dẫn đến chậm phát triển và giảm sức sống. Cấu trúc thực vật mạnh mẽ: Mangan giúp sản xuất lignin, một hợp chất giúp tăng cường thành tế bào. Điều này có nghĩa là thực vật sẽ có thân và lá chắc hơn, giúp chúng có khả năng chống chịu tốt hơn với các tác động vật lý và căng thẳng của môi trường. Chống chịu stress: Mangan giúp cây trồng đối phó với stress môi trường như hạn hán hoặc nhiệt độ cao bằng cách trung hòa các sản phẩm phụ có hại (các loại oxy phản ứng). Cây thiếu mangan dễ bị tổn thương hơn trong điều kiện khắc nghiệt. Sử dụng và tăng trưởng chất dinh dưỡng: Mangan kích hoạt các enzyme cần thiết cho quá trình chuyển hóa nitơ và carbohydrate. Điều này đảm bảo rằng cây sử dụng hiệu quả các chất dinh dưỡng để tăng trưởng và sản xuất năng lượng, hỗ trợ phát triển khỏe mạnh và đậu quả tối ưu. 2. Thiếu Mangan và các triệu chứng    -   Cũng vì Mangan rất ít di động, nên hiện tượng thiếu Mangan thường có biểu hiện trước tiên ở các lá non.    -   Thiếu Mangan: Lá mất màu xanh, gân chính và gân phụ màu xanh đậm tạo thành các dạng ô vuông, xuất hiện các đốm vàng và hoại tử, xuất hiện vùng xám vàng gần cuống lá non. Cà chua và ớt: Vàng giữa các gân lá (bệnh vàng lá giữa các gân lá) khi cây mới mọc; cây phát triển chậm; thân cây giòn; ra hoa và đậu quả chậm.      3. Biểu hiện của cây trồng thừa Mangan (ngộ độc Mangan):           Cũng cần lưu ý rằng hiện tượng ngộ độc do thừa mangan thường xuất hiện phổ biến hơn sự thiếu mangan. Hiện tượng này thường xuất hiện ở các vùng đất phèn, đất chua trũng yếm khí và đi đôi với ngộ độc sắt. Bầu bí có triệu chứng ngộ độc mangan, các tổn thương tạo thành giữa các gân lá liên kết tạo thành từng đám và chuyển dần sang màu nâu. * Nguyên nhân gây thiếu và thừa Mangan:    -   Độ pH của đất: Duy trì độ pH của đất trong khoảng 6,0–6,8 là tối ưu cho khả năng hấp thụ mangan mà không gây nguy cơ độc hại. Bón quá nhiều vôi để điều chỉnh độ chua của đất có thể vô tình làm giảm khả năng hấp thụ mangan. pH của đất dưới 5,6 gây ngộ độc Mangan. Ở pH bình thường mangan bị các hạt keo đất giữ lại, khi mưa xuống pH hạ xuống thấp, Mangan sẽ di động được cây hấp thụ vào tế bào với nồng độ rất cao. Hàm lượng mangan từ 800-900 ppm trở lên trong mô lá thường là độc hại.   -   Tương tác dinh dưỡng: Canxi hoặc magiê quá mức trong đất vôi có thể ức chế sự hấp thụ mangan. Nồng độ phốt pho cao có thể kết tủa mangan, làm giảm khả năng hấp thụ của nó.     -   Tưới nước: Độ ẩm đất ổn định thúc đẩy quá trình hấp thụ mangan, vì cây dựa vào nước để vận chuyển chất dinh dưỡng. Tưới quá nhiều nước có thể làm rửa trôi mangan trong đất cát, trong khi tình trạng ngập úng trong đất nặng có thể gây ngộ độc mangan.   Công ty cổ phần Bảo Vệ Thực Vật Delta  
Nhu Cầu Dinh Dưỡng Của Cây Cà Phê
KIẾN THỨC NHÀ NÔNG Nhu Cầu Dinh Dưỡng Của Cây Cà Phê
Nhu Cầu Dinh Dưỡng Của Cây Cà Phê        Cà phê là loại cây trồng có nhu cầu dinh dưỡng cao. Trong suốt quá trình sinh trưởng, ra hoa, nuôi quả, cây phê cần khoảng 12 loại dưỡng chất khác nhau. Mỗi loại dưỡng chất có vai trò nhất định đối với quá trình sinh trưởng, năng suất và chất lượng cà phê. N P K Ca Mg S B Cu Fe Mn Mo Zn         1. Nhu cầu các chất đa lượng     -  Nhu cầu đạm và kali đối với cây cà phê là cao nhất so với các loại dưỡng chất khác và ở mức tương đương nhau. Để đạt được năng suất 3 tấn cà phê nhân, trung bình một héc-ta cần bón 230 - 250kg N và khoảng 200 - 230kg K2O.    -   Đạm là dưỡng chất thiết yếu cho sinh trưởng, phát triển của cây trồng. Cây cà phê cần nhiều đạm nhất trong mùa mưa. Đây là thời điểm quả phát triển nhanh và cũng là thời điểm tạo cành lá mới dự trữ cho vụ sau. Nếu không cung cấp đủ đạm trong thời kỳ này, cây sẽ chỉ ưu tiên tập trung đạm cho việc nuôi quả, dẫn đến sinh trưởng sinh dưỡng bị ảnh hưởng, sự phân cành dự trữ kém, dẫn đến giảm năng suất trong vụ tiếp theo.    -   Kali là dưỡng chất quan trọng thứ hai sau đạm. Đặc biệt, với cây cà phê đang ở giai đoạn kinh doanh, nhu cầu kali gia tăng từ thời kỳ phát triển quả đến khi quả thành thục và chín. Do vậy, cung cấp đầy đủ kali giúp cho nhân chắc mẩy, tăng năng suất và chất lượng cà phê.    -   Nhu cầu lân của cây cà phê không cao, khoảng 25 kg/ha. Tuy nhiên, lân rất cần cho sự phát triển của bộ rễ và thúc đẩy quá trình phân hóa mầm hoa. Trong thực tiễn sản xuất, lân dễ bị cố định trong đất do sự hình thành phốt-phát sắt và nhôm kém hòa tan. Do đó, có thể gia tăng cung cấp lượng lân lên tới 100 kg/ha/năm.      2.  Nhu cầu các chất trung và vi lượng    -   Trong các bộ phận của cây cà phê, hàm lượng canxi (Ca) xếp thứ ba, nhiều hơn lân. Tuy nhiên, nông dân chưa ưu tiên bổ sung canxi cho cây cà phê trong thực tế sản xuất hiện nay. Lượng canxi bón rất thấp so với nhu cầu của cây. Canxi giúp vách tế bào chắc khỏe, tăng sức chống chịu và cải thiện chất lượng cà phê. Bón canxi sớm và đầy đủ làm giảm rụng quả non trong mùa mưa.    -   Sau canxi, magiê (Mg) có hàm lượng khá cao trong các bộ phận của cây cà phê. Magiê là thành phần chính của diệp lục tố. Magiê là chất có tính di động cao, có thể di chuyển từ lá già đến lá non. Cung cấp đủ magiê làm giảm vàng lá (do thiếu magiê) ở các cành sai quả.    -   Lưu huỳnh (S) là thành phần quan trọng của cây cà phê. Trong lá cà phê thành thục, lưu huỳnh có hàm lượng cao hơn lân. Do đó, cần bón loại phân có bổ sung lưu huỳnh để đáp ứng đủ nhu cầu dinh dưỡng lưu huỳnh của cây cà phê.    -   Bo (B) có hàm lượng nhỏ trong các bộ phận cây cà phê. Tuy cần một lượng ít, nhưng bo đóng vai trò rất quan trọng, thúc đẩy tăng số đốt, số cành dự trữ, tăng mầm hoa, kéo dài sức sống hạt phấn. Bón bo sẽ làm tăng tỉ lệ đậu quả trên cà phê.    -   Hàm lượng kẽm (Zn) trong lá khoảng bằng 1/3 so với bo nhưng kẽm cũng có vai trò rất quan trọng. Kẽm giúp tăng khả năng chịu hạn, chịu nóng cho cây cà phê. Để đáp ứng nhu cầu kẽm của cây cà phê, cần chọn loại phân có chứa kẽm hoặc phun bổ sung kẽm qua lá.   Nguồn: Bộ Tài Liệu Hướng Dẫn Canh Tác Cà Phê Bền Vững  
Vai trò của Mg trong dinh dưỡng cây trồng
KIẾN THỨC NHÀ NÔNG Vai trò của Mg trong dinh dưỡng cây trồng
Vai trò của Magie trong dinh dưỡng cây trồng - Magie (Mg) được xếp vào nhóm dinh dưỡng trung lượng thiết yếu, cùng với canxi (Ca) và lưu huỳnh (S).   - Mg là một nguyên tố rất linh động, quan trọng cho sự tăng trưởng và phát triển của cây. Nó là thành phần chính tham gia cấu trúc phân tử diệp lục hỗ trợ chức năng hấp thụ ánh sáng mặt trời trong quá trình quang hợp và đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển carbohydrate từ lá đến rễ và quả.   - Mg còn tham gia cấu trúc không gian ổn định các phân tử acid nucleic, protein và liên kết các tiểu riboxom với nhau. Ngoài ra, Mg còn xúc tác hoạt động của nhiều enzyme giúp tăng sự đồng hóa và vận chuyển P trong cây.   - Trong cây, Mg được hấp thụ ở dạng ion Mg2+. Mg thường di chuyển từ các mô thực vật già sang mô thực vật non. Sự xâm nhập Mg vào cây chịu ảnh hưởng bởi các caition hóa trị I và II. Cụ thể, khi trong môi trường giàu K+ sẽ ức chế hấp thụ Mg2+, bón N ở dạng NH4+ sẽ ức chế hấp thụ Mg hơn là dạng NO3-. Làm sao để nhận biết tình trạng thiếu Mg?   - Do tính di động của Mg trong cây, các triệu chứng thiếu Mg sẽ xuất hiện đầu tiên ở lá già, cây bị nặng sẽ biểu hiện ở lá non. Khi không có đủ Mg trong đất, cây sẽ phân hủy chất diệp lục ở lá già, giải phóng Mg để di chuyển đến nơi cần nhất.   - Các triệu chứng thiếu Mg phổ biến bao gồm:        + Cây chậm phát triển, lá chuyển sang màu vàng, đặc biệt là ở mép lá, phần thịt lá vàng và gân lá vẫn còn xanh.        + Lá mới mọc có thể chuyển sang màu vàng với các đốm đen.        + Đốm màu tím hoặc đỏ trên lá.          + Thiếu Mg cũng làm cho cây giảm sức chống chịu, ảnh hưởng đến sự đẻ nhánh, giảm hàm lượng tinh bột và trọng lượng hạt.        + Thiếu Mg thường xảy ra ở đất trồng cây lâu năm, pH thấp, đất cát, mưa nhiều, nhất là khi bón quá nhiều K (K và Mg đối kháng nhau).        + Khả năng nhìn thấy các triệu chứng cũng thường liên quan đến lượng ánh sáng mà lá hoặc cây tiếp xúc. Cây hoặc lá tiếp xúc với cường độ ánh sáng cao sẽ biểu hiện nhiều triệu chứng hơn những cây khác.   Công ty CP Bảo Vệ Thực Vật Delta        
DINH DƯỠNG KẼM ĐỐI VỚI CÂY TRỒNG
KIẾN THỨC NHÀ NÔNG DINH DƯỠNG KẼM ĐỐI VỚI CÂY TRỒNG
DINH DƯỠNG KẼM ĐỐI VỚI CÂY TRỒNG - Kẽm là một trong những nguyên tố quan trọng nhất trong quá trình chuyển hóa carbohydrate, hầu hết các enzyme đóng vai trò trong quá trình chuyển hóa carbohydrate đều được kẽm kích hoạt. - Kẽm là thành phần xây dựng chính của một số enzyme và cần thiết cho sự hình thành enzyme của thực vật như: Alcohol dehydrogenase, metallo-enzyme cacbonic, anhydrase. Ngoài ra, kẽm còn đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp axit nucleic, protein để cung cấp năng lượng và điều hòa sự tăng trưởng. - Thiếu kẽm có thể làm giảm tới 50% năng suất mà không biểu hiện triệu chứng gì. Trường hợp thiếu kẽm nặng, triệu chứng thiếu hụt dinh dưỡng sẽ xuất hiện chủ yếu ở các lá trưởng thành hoàn toàn, thường là các lá thứ hai thứ ba từ trên xuống. - Kẽm hấp thụ bởi cây trồng giảm khi pH đất tăng lên. Đất có pH>6 có thể thiếu kẽm, đặc biệt là đất bón nhiều vôi. - Giữa lân và kẽm có thể xảy ra đối kháng. Khi bón lân quá nhiều cũng gây tình trạng thiếu kẽm do cây không hút được kẽm. - Kẽm thường tập trung nhiều ở lớp đất mặt giàu mùn. Nếu lớp đất mặt bị rửa trôi hoặc bị lấy đi thì cây trồng cũng dễ bị tình trạng thiếu kẽm. - Thiếu hụt kẽm có thể nhìn thấy biểu hiện qua triệu chứng lóng thân ngắn, lá vàng rỗng thân, lá phát triển hẹp. -  Kéo dài quá trình chín cũng là một triệu chứng của cây thiếu kẽm. - Trên cây bắp, thiếu kẽm lá sẽ có từ 1 sọc vàng nhạt đến một dải các mô màu trắng hoặc vàng tới các sọc đỏ tía giữa gân và mép lá, xảy ra chủ yếu ở phần dưới của lá. - Trên cây lúa, sau khi cấy 15-20 ngày, xuất hiện các đốm nhỏ rải rác màu vàng nhạt xuất hiện trên các lá già, phát triển lan rộng ra, hợp lại và trở thành màu sẫm. Sau đó, lá trở thành màu đỏ và bị khô đi trong vòng 1 tháng. - Đối với nhóm cây có múi, trên cam, chanh xuất  hiện lá úa vàng không đều giữa các gân lá, các lá non trở nên ngắn và hẹp, sự hình thành nụ quả sẽ giảm mạnh, các loại cây có cành bị khô đầu cành và chết.     Công ty cổ phần Bảo Vệ Thực Vật Delta
KỸ THUẬT TRỒNG CÂY KHOAI MÔN
KIẾN THỨC NHÀ NÔNG KỸ THUẬT TRỒNG CÂY KHOAI MÔN
KỸ THUẬT TRỒNG CÂY KHOAI MÔN Colocasia esculenta 1. Chọn giống    Củ giống tốt là những củ con cấp 1 hoặc cấp 2 có khối lượng 20-30 g/củ, không bị thối, lớp vỏ ngoài có nhiều lông. Mảnh củ giống tốt khi mảnh củ có mầm to bằng hạt đậu đen kèm theo vài sợi rễ ngắn khoảng 0,5-1 cm. - Có 2 phương pháp nhân giống:   + Phương pháp 1: Phá tính ngủ nghỉ của đỉnh củ bằng cách cắt bỏ mầm ngọn, như vậy sẽ làm kích thích các lá mầm bên phát triển sớm. Trong thực tế người ta thường cắt củ cái thành những mảnh củ theo chiều ngang củ hoặc cắt thành mảnh nhỏ kích thước 2x2x2 cm khi đã có mầm bên, đem ủ hoặc giâm chúng riêng rẽ, khi lên cây chồi, ra rễ thì đem trồng.   + Phương pháp 2: Nhân giống bằng cấy mô. 2. Thời vụ - Khoai môn có thể trồng quanh năm, nhưng phổ biến trồng ở 3 vụ chính sau:   + Vụ Xuân Hè: trồng tháng 1-2 dương lịch, thu hoạch tháng 5-6 dương lịch.   + Vụ Hè Thu: trồng tháng 5-6 dương lịch, thu hoạch tháng 8-9 dương lịch.   + Vụ Thu Đông: trồng tháng 8-9 dương lịch, thu hoạch tháng 11-12 dương lịch. 3. Chuẩn bị đất    Khoai môn có bộ rễ ăn nông, thích hợp đất có thành phần cơ giới nhẹ như đất cát pha, đất thịt nhẹ ở ven sông. Đất phải được cày, bừa kỹ, san bằng phẳng mặt để tránh bị đọng nước. Lên liếp đôi để trồng 2 hàng, liếp rộng 1,8-2 m, xẻ mương giữa rộng khoảng 0,2 m. 4. Gieo trồng - Ươm cây   + Chọn củ con cấp 1 hoặc cấp 2 có khối lượng 20-30 g, không thối hoặc khô ở đít và lớp vỏ ngoài có nhiều lông.   + Ngâm củ giống trong lu có nước ngập xâm xấp, có xử lý thuốc trừ nấm trong vòng 12 giờ, sau đó rửa cho sạch, trải củ giống có lót bao bố nơi mát tránh bị mưa rồi trùm bao lên củ giống thời gian từ 1-3 ngày.   + Liếp ươm có đổ tro trấu, rải củ đều trên mặt liếp, sau đó phủ lớp tro trấu lên mặt có tủ 1 lớp rơm mỏng, sau 12-15 ngày lấy ra trồng, phân loại củ giống theo mầm dài trồng trước và mầm ngắn trồng sau để dễ chăm sóc. - Trồng cây   + Mật độ trồng: Lượng giống cần: 1.200-1.500 củ giống/1.000 m2.   + Khoảng cách trồng: Cây cách cây là 0,6 m và hàng cách hàng 1 m. Rạch hàng hoặc đào hốc để đặt củ, sau đó phủ 1 lớp đất mỏng lên củ, phủ 1 lớp rơm rạ lên để giữ ẩm.   + Xử lý đất: Tưới thuốc trừ nấm cộng với thuốc sâu dạng hạt, có mùi hôi để diệt kiến, dế có trong đất. 3. Chăm sóc - Lượng phân bón cho 1 ha như sau:   + Bón lót: Phân hữu cơ vi sinh: 2 tấn, phân lân (P2O5): 60kg   + Bón thúc      * Lần 1: Đạm (N): 48 kg, Kali (K2O): 32 kg, bón vào giai đoạn cây khoai được 4-5 lá. Bón đều cách gốc 15-20 cm, vun nhẹ và kết hợp lấp phân.      * Lần 2: Đạm (N): 32 kg, Kali (K2O): 48 kg, vào giai đoạn cây khoai 7-8 lá. - Vun xới đất nhẹ theo các lần bón thúc, tránh làm đứt rễ sẽ ảnh hưởng đến năng suất củ. Chỉ xới rảnh liếp và vun đất vào gốc khoai. - Tưới nước: Cần tưới nước giữ ẩm và tưới nước sau khi bón phân để phân dễ tan. 4. Phòng trừ sâu bệnh - Sâu hại    + Sâu xanh: Gây hại lá bằng cách ăn lủng lá làm ảnh hưởng đến sự sinh trưởng của cây.   + Rầy mềm: Chích hút dinh dưỡng thân lá và truyền bệnh virus. Chúng gây hại chủ yếu vào cuối vụ, sử dụng thuốc có hoạt chất Imidacloprid, Thiamethoxam, Etofenprox…    + Nhện đỏ: Gây hại chủ yếu vào cuối mùa khô, là lá héo rũ hoặc chết cây con. Phun thuốc có hoạt chất Propargite, Sulfur, Hexythiazox. - Bệnh hại    + Bệnh cháy lá: do nấm Phytophthora colocasiae. Chủ yếu gây hại vào mùa mưa, bệnh xuất hiện đầu tiên là các đốm lá tròn 1-2 cm, sủng nước, màu hơi tím, đốm nâu trên lá, đốm bệnh lớn dần làm cháy cả lá. Phòng bệnh như vệ sinh đồng ruộng, sử dụng giống kháng hoặc ít nhiễm, tránh lây lan cơ học và phun định kỳ 7-14 ngày/lần bằng các thuốc gốc đồng hoặc Ridomyl, Manzate, Dithan.    + Bệnh thối mềm củ: Do nấm Pythium spp. Mầm bệnh tấn công rễ và củ giống làm củ thối mềm và bốc mùi hôi, lá vàng úa, cây héo rồi chết. Phòng bệnh bằng cách luân canh, sử dụng củ giống không nhiễm bệnh, xử lý củ giống và xử lý đất bằng thuốc trừ nấm hoạt chất Carbendazin, Propineb, Bordeaux, Zineb, Chlorothalonil,…    + Bệnh thối củ: Do nấm Sclerothium rolfsii. Cây lùn, củ thối, quanh gốc cây và trên củ có nhiều tơ nấm trắng và hạch nấm trắng. Tưới thuốc trừ nấm khi bệnh xuất hiện như: Thiophanate-methyl, Metalaxyl, Mancozeb, Benomyl…    + Bệnh bướu rễ: Do tuyến trùng Meloidogyne spp. Rễ và củ nổi bướu, củ bị sần, méo mó, cây lùn và lá vàng như thiếu đạm. Phòng trị bệnh dùng giống sạch bệnh, diệt tuyến trùng trong củ bằng cách ngâm trong nước 54oC trong vòng 50 phút. 5. Thu hoạch    Sau trồng 4,5-5 tháng, lúc ruộng khoai có 70-80% lá chuyển sang màu vàng. Chọn ngày không mưa để thu hoạch, nếu thu hoạch khi lá vẫn còn xanh thì không cắt ngay lá mà để nguyên cả cây nơi râm mát trong 5-7 ngày để củ chín sinh lý thêm và đảm bảo chất lượng.     Công ty cổ phần Bảo Vệ Thực Vật Delta
CÂY KHOAI MÔN
KIẾN THỨC NHÀ NÔNG CÂY KHOAI MÔN
CÂY KHOAI MÔN Tên tiếng Anh: Elephant-ear, Taro, Cocoyam, Dasheen, Chembu, Eddoe. Tên khoa học: Colocasia esculenta (L.) Schott Họ: Araceae (họ Ráy) 1. Đặc điểm thực vật - Khoai môn sọ: Là loại cây thân thảo thường cao từ 0,5-2 m. Cây môn sọ gồm có 1 củ cái ở giữa thường nằm ở dưới đất, từ đó lá phát triển lên trên, rễ phát triển xuống dưới, trong khi củ con, củ nách và các dãi bò phát triển sang các bên.  + Rễ: Hệ thống rễ của loài môn sọ là rễ chùm mọc ở đốt mầm, ngắn và phát triển thành nhiều tầng. Rễ thường có màu trắng hoặc có chưa anthocianin.  + Thân: Cây môn sọ chỉ có thân giả trên mặt đất. Củ cái chính được coi là cấu trúc thân chính của cây (được gọi là thân củ). Trên thân củ có nhiều đốt, mỗi đốt có mầm phát triển thành nhánh.  + Lá: Là phần duy nhất nhìn thấy trên mặt đất, quyết định chiều cao của cây. Mỗi lá được cấu tạo bởi một dọc lá thẳng và một phiến lá.  + Dọc lá: Mập, có bẹ ôm chặt ở phía gốc tạo nên thân giả, bẹ của dọc thường là dạng ôm.  + Củ gồm 3 phần: Vỏ ngoài, vỏ áo và lõi củ (thịt củ). Vỏ ngoài có thể nhẵn, sần sùi hoặc được phủ bằng những lớp vảy thường có màu nâu đậm. Sắc tố trong củ có thể là trắng, trắng xơ vàng, vàng hoặc tắng xơ tím. Kích thước và hình dạng củ rất khác nhau tùy thuộc vào kiểu gen, loại củ giống và các yếu tố sinh thái. Tất cả củ cái, củ con và củ nách có cấu tạo bên ngoài gần như nhau đều có một mầm ở đỉnh và nhiều mầm nách của vô số các lá vảy trên thân củ. 2. Các thời kì sinh trưởng Cây khoai môn là cây thân thảo nhưng nó tồn tại từ năm này qua năm khác nhờ củ cái và củ con. Từ khi trồng đến thu hoạch trải qua 3 giai đoạn: - Giai đoạn ra rễ mọc mầm    Xảy ra ngay sau khi trồng và tiếp theo là sự phát triển nhanh chóng của chồi (mầm) củ. Khi chồi mầm ra khỏi mặt đất đến khi phát triển lá thứ nhất mất khoảng 15-20 ngày, sau đó trung bình 10-12 ngày xòe 1 lá. Từ lúc lá nhú đến nở hoàn toàn mất 4-5 ngày. Tuổi thọ của lá khoảng 32-37 ngày. Khi ra lá thứ 4, thứ 5 thì lá thứ nhất bắt đầu héo, sau đó cứ được 2-3 lá thì có 1 lá héo. - Giai đoạn sinh trưởng thân lá    Đặc trưng bởi sự phát triển thân lá và thình thành củ cái. Khi tốc độ ra lá nhanh, cũng là lúc diên tích lá tăng nhanh nhất. Sự hình thành củ cái thường bắt đầu xảy ra sau trồng khoảng 3 tháng. Sự hình thành củ con được xảy ra sau đó một thời gian ngắn. Trong giai đoạn này, cây cũng bắt đầu đẻ nhánh phụ. Sự phát triển của chồi và lá sẽ chỉ giảm mạnh vào khoảng sau trồng 5-6 tháng. Vào thời điểm đó, số lá mọc chậm lại, chiều dài của dọc cũng giảm, giảm tổng diện tích lá trên cây và giảm cả chiều cao cây trung bình trên đồng ruộng. - Giai đoạn phình to của thân củ    Thời gian đầu củ cái và củ con phát triển chậm nhưng khoảng tháng thứ 4-6 ( phụ thuộc vào giống ngắn ngày hay dài ngày) khi sự phát triển của chồi giảm, củ cái và củ con phát triển rất nhanh. Cuối vụ, sự lụi đi của rễ và các chồi càng tăng nhanh cho đến khi chồi chính chết. Lúc này thu hoạch củ là thích hợp nhất. Nếu củ không được thu hoạch, chính củ cái và củ con cho phép cây tồn tại qua mùa khô và chúng sẽ nảy mầm, mọc thành cây mới vào thời vụ thích hợp tiếp theo. Những nơi không có mùa khô, sau khi thân tàn, củ lại mọc mầm mới tiếp tục phát triển thêm vài năm nữa.     Công ty cổ phần Bảo Vệ Thực Vật Delta  
PHÒNG TRỪ SÂU BỆNH HẠI CÀ CHUA
KIẾN THỨC NHÀ NÔNG PHÒNG TRỪ SÂU BỆNH HẠI CÀ CHUA
  PHÒNG TRỪ SÂU BỆNH HẠI CÀ CHUA 1. Rầy phấn trắng (Bemisia tobaci):     Thành trùng màu trắng, dài khoảng 2 mm, bay chậm. Ấu trùng rất giống rệp dính, màu trắng trong, được phủ một lớp sáp, ít bò, thường cố định một chỗ chích hút mô cây. Ấu trùng và thành trùng đều chích hút làm lá biến vàng, cây mau suy yếu, giảm năng suất và truyền bệnh khảm do virus. 2. Bọ trĩ, bù lạch (Thrips palmi):     Thành trùng và ấu trùng rất nhỏ có màu trắng hơi vàng, sống trong đọt non hay mặt dưới lá non, chích hút nhựa cây làm cho đọt non bị xoăn lại.    Cả 2 đối tượng trên đều phát triển nhanh trong điều kiện nóng và khô, rất nhanh quen thuốc khi phun ở nồng độ cao, hoặc phun thường xuyên định kỳ mà ít thay đổi nhóm thuốc. Chúng truyền bệnh virus làm cây bị ngù đọt, trái bị sượng. Phun mặt dưới lá, mỗi lần một trong các nhóm hoạt chất Emamectin, Abamectin, Imidacloprid, Pymetrozine. Mỗi lần phun kết hợp với dầu khoáng (1-2 ml/L). 3. Dòi đục lòn:     Ấu trùng sống trong lá, đục thành những đường ngoằn ngoèo, dòi đẩy sức dài 3,3 mm. Thành trùng là loài ruồi đen nhỏ, có điểm vàng trên lưng ngực, bay kém nên di chuyển trên ruộng theo hướng gió. Ấu trùng dòi đục lá đục vào trong lá ăn mô lá, chừa lại biểu bì tạo ra những đường ngoằn ngoèo trên lá. Thành trùng - Ấu trùng 4. Sâu xanh đục trái (Heliothis armigera):     Thành trùng là bướm đêm, kích thước to. Trứng đẻ thành ổ có phủ lông vàng, một bướm cái đẻ 200-2000 trứng. Sâu ở phía ngoài thò đầu vào bên trong phá hại búp non, nụ hoa, cắn điểm sinh trưởng, đục thủng trái từ khi còn xanh cho đến lúc gần chín làm thối trái. 5. Sâu ăn tạp, sâu ổ, sâu đàn (Spodoptera litura):     Sâu non lúc nhỏ sống tập trung ở mặt dưới phiến lá nên gọi là sâu ổ, khi lớn lên phân tán dần, mình có màu xám với khoan đen lớn ở trên phía lưng sau đầu, ăn lủng lá có hình dạng bất định, hoặc cắn đứt ngang thân cây con. Sau đó sâu thường chui vào xống trong đất, ẩn dưới các khe nứt hay rơm rạ phủ trên mặt đất, nhộng ở trong đất. Nên làm đất kỹ trước khi trồng vụ sau để diệt sâu và nhộng còn sống trong đất. Có thể ngắt bỏ ổ trứng hay bắt sâu non đang sống tập trung. 6. Bệnh héo rũ, héo xanh, chết nhát (vi khuẩn Ralstonia solanacearum):     Bệnh thường gây hại trên cây đã trưởng thành hoặc đang mang trái. Đầu tiên là các lá ngọn bị héo vào buổi trưa và tươi lại vào buổi chiều mát, sau vài ngày cây bệnh chết hẳn không còn khả năng hồi phục. Các lá già khi cây chết có màu vàng và khô. Nếu cây chết chậm hơn, quan sát phần gốc cây vẫn bình thường, nhổ cây lên tách phần võ ra ta thấy có những sọc đen chạy dọc theo thân là do vi khuẩn làm nghẽn mạch nhựa.    Phòng ngừa: Phun thuốc 7 ngày/lần với một số thuốc thuộc các nhóm Oxytetracyline Hrochloride + Streptomycine Sulfate, Protein Amylose, Streptomyces lydicus WYEC 108. 7. Bệnh héo vàng (nấm Fusarium oxyporum):     Cây chết, lá vàng từ gốc lên trên, phun thuốc vào gốc thân các loại thuốc trừ nấm có hoạt chất Mancozeb, Metalaxy, thuốc gốc đồng, … 8. Bệnh thán thư (nấm Colectotrichum phomoides): 9. Bệnh mốc đen lá (nấm Cladosporium fulvum): 10. Bệnh mốc sương, héo muộn (nấm Phytophthora ingestans):     Phun mặt dưới lá và trái luân phiên các loại thuốc trừ nấm có hoạt chất Mancozeb, Metalaxy, Propineb, Oxytetracyline Hrochloride, thuốc gốc đồng, …     Công ty cổ phần Bảo Vệ Thực Vật Delta  
KỸ THUẬT CANH TÁC CÀ CHUA
KIẾN THỨC NHÀ NÔNG KỸ THUẬT CANH TÁC CÀ CHUA
KỸ THUẬT CANH TÁC CÀ CHUA 1. Chọn giống Savior: Thân sinh trưởng hữu hạn cao 0.81 m, kháng bệnh khảm khá, thịt trái dầy và chắc, trọng lượng trái 60-80 g/trái, trồng được quanh năm, cho thu hoạch 60-65 ngày sau khi trồng, thời gian thu hoạch khoảng 30-40 ngày, năng suất trung bình 3.5-3.5 tấn/1000m2. Red Crow 250, TN148: Thân sinh trưởng bán hữu hạn, cao 1.52 m, cần làm giàn chắc chắn, cây tăng trưởng mạnh, trồng quanh năm, trái phát triển đều, trái tròn, hơi có khía, rất cứng và ít nứt trái trong mùa mưa, trọng lượng trái 70-100 g/trái. Giống cho thu hoạch 65-70 ngày sau khi trồng, thời gian thu hoạch dài, năng suất 3-4 tấn/1000m2. TN 84: Cà chery, khả năng cho trái tốt trong vụ Đông Xuân, dạng cây trung bình, cao khoảng 1.5 m, đậu trái nhiều, cho thu hoạch 65-70 ngày sau khi cấy cây con, dạng trái elip dài, thon, màu đỏ tươi, nặng khoảng 8-12 g/trái, ngon, độ đường 8.5%, trái cứng dễ vận chuyển và bảo quản, cuống trái khó rụng, năng suất 1.5-2 tấn/1000 m2. 2. Thời vụ     Trồng quanh năm Vụ Động Xuân (vụ thuận): Trồng từ tháng 12 năm trước đến tháng 2 năm sau, thời tiết mát, đậu trái nhiều, năng suất cao nhất. Vụ Xuân Hè: Trồng từ tháng 1 đến tháng 4, đậu trái kém hơn vụ Đông Xuân, chú ý phòng trị rầy phấn trắng và bù lạch gây bệnh khảm (ngù đọt). Vụ Thu Đông (vụ nghịch): Trồng từ tháng 7 đến tháng 11, mưa dầm dễ bị úng ngập và bị bệnh héo xanh, năng suất thấp nhưng giá cao. 3. Chuẩn bị đất - Lên liếp + Liếp đôi: mặt liếp rộng 1-1.3 m, trồng 2 hàng, lối đi 0.5 m, khoảng cách cây 0.35 m (giống thấp cây) đến 0.5 m (giống cao cây), mật độ 2500-3000 cây/1000 m2, phù hợp trồng trong mùa nắng và loại hình sinh trưởng thấp như cây cà chua F1 giống Savior. + Liếp đơn: Mặt liếp rộng 0.6 m, trồng 1 hàng, lối đi 0.6 m, khoảng cách cây 0.5 m, mật độ 1.600 cây/1000 m2. Thích hợp trồng mùa mưa hoặc loại cây sinh trưởng cao như cà TN 148, Red Crown 250. Sử dụng màng phủ nông nghiệp: Tưới thật đẫm nước trước khi đậy màng phủ, trên 1000 m2 dùng 1.5-2 cuồn màng phủ, chiều dài mỗi cuồn 400 m, khi phủ liếp mặt xám bạc hướng lên, màu đen hướng xuống. Nếu liếp trồng một hàng dùng màng phủ khổ rộng 1-1.2 m, liếp trồng 2 hàng dùng màng phủ khổ 1.2-1.6 m, nên phủ kín chân liếp thì hiệu quả càng cao, dùng que ghim mé màng phủ tránh gió tốc. 4. Gieo trồng - Lượng hạt gieo cho 1000 m2 là 7-10 gram (330-350 hạt/gram). Hạt gieo trong khay ươm chuyên dùng 15-20 ngày đem trồng, cây con để trễ hơn sẽ dễ đỗ ngã trong mùa mưa. Làm mái che cho cây con khi mưa. - Trồng cây vào buổi chiều mát, nhẹ nhàng để tránh vỡ đất xung quanh rễ, lắp đất vừa ngang miệng bầu đất. Rãi các loại thuốc có mùi hôi (1-2 kg/1000 m2) ngay lỗ trống, tránh dế hay sâu ăn tạp hại cây con. 5. Chăm sóc - Bón phân: Tùy theo loại đất, loại và lượng phân bón trung bình toàn vụ cho 1 ha với công thức nguyên là 215 kg N – 200 kg P2O5 – 210 kg K2O. Bón phân thúc bằng cách vén màng phủ, rãi mỗi lần một bên. - Lượng phân bón cho 1 ha như sau: + Bón lót: Vôi bột 1500 kg + Phân hữu cơ vi sinh 2000 kg + NPK (20-20-15) 300kg. + Bón thúc ngày sau khi trồng (NSKT): 17-20 NSKT: NPK (20-20-15) 150kg + KCl 20 kg + Ca(NO3)2 20 kg. 35-40 NSKT: NPK (20-20-15) 150kg + KCl 30 kg. 55-60 NSKT: NPK (20-20-15) 250kg + KCl 30 kg + Ca(NO3)2 30 kg. 75 NSKT: NPK (20-20-15) 150kg + KCl 20 kg + Ca(NO3)2 20 kg. Cà chua thường bị thối đít trái như mày ốc do thiếu canxi, nếu thấy trái non bị thối nên phun trên lá bằng Canxi Clorua (CaCl2), nồng độ 2-4‰ định kỳ 7-10 ngày/lần từ lúc trái non phát triển. + Tưới nước: Ngay sau khi trồng, gặp nắng mạnh dùng vòi sen tưới 2-3 lần/ngày, vào khoảng 3-5 ngày đầu. Nếu trồng trên nền đất lúa thì áp dụng biện pháp tưới thấm vào buổi chiều mát, cho nước vào rãnh khoảng 1 giờ rút cạn, 3-4 ngày tưới một lần, lúc cây mới trồng mực nước cao cách đỉnh liếp 10 cm, cây càng lớn mực nước càng thấp dần, khi cây mang trái không giữ nước trong rãnh, chỉ giữ cho đất ráo, vừa đủ ẩm để hạn chế bệnh héo xanh. Mùa mưa cần chú ý thoát nước tốt. + Làm giàn: Khi cây cao 30-40 cm, cắm cây trụ (cao 1.5 m) dọc theo hàng cà, dạng thẳng đứng như hàng rào hoặc chữ A, khoảng cách giữa 2 cây trụ 3-4 m, giăng dây chì hoặc ni lông, giữ cho cây cà đứng vững. + Tỉa chồi và lá chân: Tỉa bỏ tất cả chồi dại ở dưới vết ghép và tỉa bỏ các chồi gốc khi vừa nhú ra. Nếu cà chua thuộc loại sinh trưởng vô hạn (cây cao hơn 1 m) thì chừa 1-2 nhánh/cây, nếu thuộc loại sinh trưởng hữu hạn (thấp hơn 1 m) thì giữ hết nhánh. Nên tỉa bỏ các lá chân đã già hoặc chuyển sang màu vàng giúp tập trung dinh dưỡng nuôi trái, cây thông thoáng, ít bị sâu bệnh. + Phòng trừ sâu bệnh hại chính: Rầy phấn trắng (Bemisia tobaci), Bọ trĩ, bù lạch (Thrips palmi), Dòi đục lòn, Sâu xanh đục trái (Heliothis armigera), Sâu ăn tạp, sâu ổ, sâu đàn (Spodoptera litura), …. Đặt bẫy dính màu vàng ngay sau khi trồng để bắt các loại côn trùng có cánh, làm giảm số cây bị ngù đọt, số lượng khoảng 30-40 bẫy/1000 m2. Bệnh héo rũ, héo xanh, chết nhát (vi khuẩn Ralstonia solanacearum), Bệnh héo vàng (nấm Fusarium oxyporum), Bệnh thán thư (nấm Colectotrichum phomoides), Bệnh mốc đen lá (nấm Cladosporium fulvum), Bệnh mốc sương, héo muộn (nấm Phytophthora ingestans): Phun mặt dưới lá và trái luân phiên các loại thuốc trừ nấm có hoạt chất Mancozeb, Metalaxy, Propineb, Oxytetracyline Hrochloride, thuốc gốc đồng, … 6. Thu hoạch     Cà bắt đầu cho thu hoạch 75-80 NSKT (30-35 ngày sau khi trổ hoa) và thu hoạch kéo dài 30-35 ngày, từ 4-7 lứa. Thời điểm thu hái cà tùy mục đích sử dụng, cung cấp cho thị trường gần nên thu khi trái chín đỏ. Nếu phải chuyên chở đi xa nên thu hoạch cà vào giai đoạn trái chín xanh.   Công ty cổ phần Bảo Vệ thực vật Delta
Sản phẩm chất lượng
Sản phẩm chất lượng
Cam kết người tiêu dùng nhận được sản phẩm tốt nhất
Đảm bảo nguồn cung
Đảm bảo nguồn cung
Đảm bảo cung cấp sản phẩm đầy đủ theo nhu cầu sử dụng của khách hàng
Miễn phí Vận chuyển
Miễn phí Vận chuyển
Cho các đơn hàng thuộc tỉnh miền Tây
Giao hàng siêu tốc
Giao hàng siêu tốc
Giao tận nhà hoặc nhận tại cửa hàng
Giỏ hàng
Giỏ hàng của bạn đang trống.
Zalo -  CÔNG TY CP BẢO VỆ THỰC VẬT DELTA